Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình (abb)

13.80
0.10
(0.73%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Thu nhập lãi thuần3,035,2572,758,2063,765,3803,064,5632,381,5462,478,2522,038,5002,181,8391,825,9501,647,2561,486,4731,257,8991,717,3261,872,076
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự9,027,69610,464,0698,160,5756,467,2596,684,6266,525,9005,478,0755,390,1874,489,0114,089,0974,119,6454,031,8224,711,6285,090,760
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-5,992,439-7,705,863-4,395,195-3,402,696-4,303,080-4,047,648-3,439,575-3,208,348-2,663,061-2,441,841-2,633,172-2,773,923-2,994,302-3,218,684
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ499,749748,954232,042352,239193,827193,464333,819186,296137,05257,55741,870108,345100,61110,887
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ879,3521,648,954931,817611,076383,392355,078467,786301,270231,086154,956120,880177,310162,210181,537
Chi phí hoạt động dịch vụ-379,603-900,000-699,775-258,837-189,565-161,614-133,967-117,974-94,034-97,399-79,010-68,965-61,599-170,650
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối245,756228,453192,865412,046302,089195,817196,175103,886113,01263,67956,68724,873-30,461-14,743
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3,3855,038-56,174249,1846,5048,5083,0492,121561-4,452-3,182-4,861
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư109,475117,442-21,343202,878757,624578,778372,078195,408165,162131,69747,97937,624-3,444-54,908
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác615,635379,983346,636170,693143,921190,401-38,28723,4348,79663,72043,227158,9913,1762,964
Thu nhập từ hoạt động khác646,787405,873375,338235,134188,571315,40171,48436,89760,605158,89292,887175,6918,96111,874
Chi phí hoạt động khác-31,152-25,890-28,702-64,441-44,650-125,000-109,771-13,463-51,809-95,172-49,660-16,700-5,785-8,910
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần11,29697,53826,44884,120-10,6112,2272,08612,38010,0517,72510,33612,15617,18026,261
Chi phí hoạt động-2,364,544-2,252,222-2,006,536-1,829,863-1,858,323-1,870,980-1,670,432-1,603,068-1,299,207-1,190,073-1,106,460-1,067,620-1,102,454-866,025
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng2,156,0092,083,3922,479,3182,705,8601,916,5771,767,9591,242,4471,103,224962,937781,561580,673527,816698,752971,651
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,411,791-1,499,348-776,913-747,051-513,380-493,975-314,472-492,783-657,780-663,198-429,566-342,705-170,490-570,017
Tổng lợi nhuận trước thuế744,218584,0441,702,4051,958,8091,403,1971,273,984927,975610,441305,157118,363151,107185,111528,262401,634
Chi phí thuế TNDN-158,662-130,542-345,675-398,831-285,540-273,309-213,068-121,605-61,243-27,084-34,134-44,549-128,972-94,588
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-169,720-130,542-345,675-398,831-285,540-273,309-213,068-121,605-61,243-27,084-34,134-44,549-128,972-94,588
Chi phí thuế TNDN giữ lại11,058
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,91491,279116,973140,562399,290307,046
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,91491,279116,973140,562399,290307,046

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |