Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình (abb)

13.50
0.10
(0.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần1,708,8991,614,8421,504,021832,067842,952737,633802,290660,703658,811647,727776,538790,381951,123979,952977,229827,949869,218768,197740,195688,378
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự4,131,8863,856,4353,535,1742,651,6312,421,2692,223,3682,171,3762,216,2762,557,0522,700,0932,681,5452,516,3462,399,7812,109,7151,929,3151,692,6381,689,1131,585,6291,591,1791,602,763
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-2,422,987-2,241,593-2,031,153-1,819,564-1,578,317-1,485,735-1,369,086-1,555,573-1,898,241-2,052,366-1,905,007-1,725,965-1,448,658-1,129,763-952,086-864,689-819,895-817,432-850,984-914,385
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ98,899-431,050-140,198161,861230,20382,13184,631104,184270,950189,366185,089133,979188,931-106,91886,57363,456142,57069,03284,37554,740
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ327,580-330,134-89,733219,382292,383137,952183,581265,436485,739423,172429,146341,327349,9112,236,358188,322157,226225,247131,854144,186108,266
Chi phí hoạt động dịch vụ-228,681-100,916-50,465-57,521-62,180-55,821-98,950-161,252-214,789-233,806-244,057-207,348-160,980-343,276-101,749-93,770-82,677-62,822-166,86353,526
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối-121,027-131,803-123,948145,143-265,140-46,423440,425116,894-348,366105,334236,644234,842-446,574-34,042787,774187,258-51,46432,351327,437103,721
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh945323347041,166-3,705-2,7974,1281,9875,1244,0422,2265,4252,157-7,408-57,58154,52142,59338,344113,726
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư61,617-160,137-472-5,245230,238-60,013-14,421-45,579-32,813-155,94081,64790,812626-1,773-11,746-10,034222,923-43,13934,122-11,029
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,547,034691,923894,503172,050483,38926,15267,24536,738371,72011,14031,8388,33371,24384,844-87,91542,111114,8997,03694,74449,526
Thu nhập từ hoạt động khác1,562,8031,256,302900,846236,606532,90526,76986,87042,588383,14414,58732,90318,28873,87196,484220,08252,578133,50929,334112,27856,149
Chi phí hoạt động khác-15,769-564,379-6,343-64,556-49,516-617-19,625-5,850-11,424-3,447-1,065-9,955-2,628-11,640-307,997-10,467-18,610-22,298-17,534-6,623
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần3,6256,7934,8963,5076,92786117,5926,6026,04812,0854,5343,7803,7802,828
Chi phí hoạt động-1,280,405-577,545-587,358-550,723-749,069-560,386-582,673-508,603-607,852-554,982-550,868-538,657-573,133-540,891-491,477-437,105-716,073-386,048-396,987-400,010
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng2,019,5871,013,3461,551,478755,857777,246182,316794,700369,326314,437265,361764,930728,518203,689395,4141,257,564619,834640,374492,850922,230599,052
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-792,593-367,086-524,841-340,125-221,285-525,809-463,417-177,030-438,616-235,860-697,883-116,846-249,064-309,603-172,424-44,238-280,875-84,955-208,767-121,100
Tổng lợi nhuận trước thuế1,226,994646,2601,026,637415,732555,961-343,493331,283192,296-124,17929,50167,047611,672-45,37585,8111,085,140575,596359,499407,895713,463477,952
Chi phí thuế TNDN-245,542-135,461-208,245-83,202-125,69258,750-65,949-38,53613,215-5,972-14,532-122,8985,035-17,225-217,526-115,179-78,718-81,642-235,794-2,677
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-245,542-135,461-208,245-83,202-125,69258,750-65,949-38,53613,215-5,972-14,532-122,8985,035-17,225-217,526-115,179-78,718-81,642-235,794-2,677
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp981,452510,799818,392332,530430,269-284,743265,334153,760-110,96423,52952,515488,774-40,34068,586867,614460,417280,781326,253477,669475,275
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi981,452510,799818,392332,530430,269-284,743265,334153,760-110,96423,52952,515488,774-40,34068,586867,614460,417280,781326,253477,669475,275

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |