CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

19.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc725,807613,735705,417582,063674,385533,514590,420502,995555,827451,411505,768485,100546,883483,259576,293511,801573,542419,912496,040467,816
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm652,835609,290637,659552,879562,406538,946576,768475,165573,368467,845496,531480,671510,179491,781469,395455,005465,181462,274432,238438,960
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm479,786419,600426,505347,482352,114465,866349,891290,983388,297297,913308,301306,971372,436315,034332,061303,887368,582242,698263,320239,230
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp149,383161,444166,363139,017152,034129,407168,450138,831186,656145,224125,391123,980107,384124,470114,695112,035147,55899,21691,138131,437
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính42,53939,40336,60434,72535,02835,46138,17241,16444,45946,16943,00538,90536,25533,44131,26731,03631,29130,73130,90931,922
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,091832803097794-29819-288289-32-122196-3710243244514831
29. Tổng lợi nhuận kế toán68,29667,73181,676101,13693,382-20,07296,30086,53342,58671,166105,81288,50366,81185,68053,91670,143-19,637151,537108,837100,245
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp55,61454,00865,32380,89074,676-16,07676,94069,17834,04756,92184,60770,73753,20469,46943,11456,083-15,733121,94487,01980,173

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |