Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP (acv)

39.80
0.60
(1.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,035,42922,700,67520,102,50113,899,9394,774,3317,790,88018,364,35316,138,80313,873,41214,709,55713,267,50810,583,8139,609,0068,060,9147,088,043
2. Các khoản giảm trừ doanh thu75,435104,074104,35993,00422,29523,41035,80148,92643,19760,05394,74929,10260,51050,01779,101
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,959,99422,596,60119,998,14213,806,9354,752,0367,767,46918,328,55216,089,87813,830,21514,649,50513,172,75910,554,7119,548,4968,010,8987,008,942
4. Giá vốn hàng bán10,174,7488,723,4578,136,6977,308,3685,537,3906,378,0538,994,9248,317,7208,182,3458,823,8419,656,0217,545,5707,451,9956,391,9114,829,146
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,785,24613,873,14411,861,4456,498,567-785,3541,389,4179,333,6287,772,1575,647,8705,825,6633,516,7383,009,1412,096,5011,618,9872,179,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,602,7331,739,1732,214,5824,113,9783,253,7192,231,4981,919,7901,363,4401,121,6611,385,028959,7262,480,5772,767,4701,764,6931,072,622
7. Chi phí tài chính1,085,764104,682104,60993,960204,089968,296103,843755,865606,2341,035,955810,631504,800117,32774,9711,154,254
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,46260,52466,91373,08488,79396,22096,41895,08596,16699,91389,86766,41073,37895,22499,405
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh432,252336,333259,730178,86833,261146,910382,863321,141256,92352,51320,4841,9185,2949,6763,979
9. Chi phí bán hàng394,575369,492337,550220,06384,663146,211379,134306,174293,254699,975428,368417,774401,317327,859303,312
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,471,9661,043,1223,427,0301,704,7851,231,836666,0301,006,437878,229808,6221,281,8141,203,3031,294,1241,219,3991,048,945677,648
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,867,92614,431,35410,466,5698,772,605981,0371,987,28810,146,8667,516,4715,318,3454,245,4602,054,6463,274,9383,131,2221,941,5811,121,183
12. Thu nhập khác59,47845,40428,87317,4759,78913,3479,83986,01227,5212,613,327260,433136,35946,79262,77425,741
13. Chi phí khác12,00211,9763,3601,04854137591727,4842,392189,40937,653103,39947,8776,9903,723
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)47,47633,42825,51316,4279,24812,9728,92158,52725,1292,423,918222,78032,960-1,08555,78422,019
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,915,40214,464,78310,492,0828,789,032990,2852,000,26010,155,7877,574,9985,343,4746,669,3782,277,4263,307,8993,130,1371,997,3651,143,202
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,844,6762,663,0122,287,8081,842,008168,551313,2561,934,6461,446,1391,051,9761,476,893562,268843,973932,979637,189272,417
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại125,200-265,435-142,98432,13545,4576,985-18,995169,778-97,602-37,943-47,260-104,056-149,938-5,274
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,844,6762,788,2122,022,3731,699,023200,686358,7141,941,6301,427,1441,221,7541,379,290524,325796,713828,923487,251267,144
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,070,72611,676,5718,469,7107,090,008789,5991,641,5478,214,1576,147,8544,121,7205,290,0881,753,1012,511,1862,301,2141,510,114876,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,85412,98110,0045,539-170-5,93013,00212,51921,219184,65340,8701,6454,1412,8911,862
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,057,87111,663,5908,459,7057,084,469789,7691,647,4768,201,1556,135,3354,100,5015,105,4351,712,2302,509,5412,297,0731,507,222874,197

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |