| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 49,288 | 51,704 | 50,173 | 45,748 | 47,176 | 47,849 | 45,994 | 38,981 | 43,911 | 46,092 | 43,308 | 37,522 | 41,417 | 43,161 | 39,552 | 34,893 | 38,569 | 39,830 | 36,376 | 32,624 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 9 | 96 | 5 | 2 | 7 | 10 | 17 | 2 | 2 | 2 | 35 | 2 | 4 | 25 | 133 | |||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 49,279 | 51,608 | 50,168 | 45,748 | 47,174 | 47,842 | 45,983 | 38,981 | 43,894 | 46,090 | 43,305 | 37,520 | 41,382 | 43,160 | 39,550 | 34,893 | 38,565 | 39,805 | 36,243 | 32,624 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 28,809 | 27,436 | 28,855 | 28,880 | 25,445 | 27,984 | 30,955 | 25,954 | 26,792 | 25,910 | 26,561 | 24,346 | 27,621 | 25,379 | 25,127 | 23,102 | 24,144 | 24,291 | 24,293 | 21,845 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 20,470 | 24,172 | 21,313 | 16,868 | 21,729 | 19,858 | 15,028 | 13,028 | 17,103 | 20,180 | 16,744 | 13,174 | 13,761 | 17,781 | 14,423 | 11,791 | 14,421 | 15,514 | 11,950 | 10,779 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 796 | 307 | 444 | 180 | 449 | 145 | 489 | 214 | 1,250 | 522 | 1,939 | 174 | 1,335 | 801 | 1,523 | 197 | 948 | 999 | 1,108 | 541 |
| 7. Chi phí tài chính | 16 | |||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 16 | |||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 8,817 | 10,964 | 10,710 | 9,828 | 10,315 | 10,102 | 8,213 | 7,544 | 10,340 | 10,828 | 9,231 | 7,507 | 7,770 | 10,342 | 9,122 | 6,912 | 9,118 | 9,096 | 6,666 | 6,376 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,981 | 7,498 | 5,201 | 4,973 | 7,306 | 4,452 | 4,013 | 3,914 | 5,630 | 4,416 | 4,898 | 3,552 | 3,807 | 4,076 | 3,900 | 2,846 | 3,782 | 3,823 | 4,059 | 3,154 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 9,469 | 6,017 | 5,846 | 2,247 | 4,557 | 5,448 | 3,291 | 1,784 | 2,382 | 5,458 | 4,555 | 2,273 | 3,519 | 4,164 | 2,923 | 2,230 | 2,469 | 3,594 | 2,332 | 1,789 |
| 12. Thu nhập khác | 624 | 425 | 381 | 290 | 256 | 252 | 234 | 212 | 220 | 257 | 228 | 199 | 245 | 223 | 202 | 173 | 1,346 | 204 | 189 | 215 |
| 13. Chi phí khác | 3,371 | 588 | 516 | 42 | 221 | 4 | 207 | 26 | 73 | |||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -2,747 | 425 | 381 | 290 | -332 | -264 | 234 | 171 | -1 | 253 | 228 | 199 | 245 | 16 | 176 | 173 | 1,273 | 204 | 189 | 215 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 6,722 | 6,442 | 6,228 | 2,537 | 4,225 | 5,184 | 3,525 | 1,955 | 2,381 | 5,710 | 4,783 | 2,472 | 3,764 | 4,180 | 3,099 | 2,403 | 3,741 | 3,797 | 2,521 | 2,003 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,134 | 1,691 | 1,248 | 510 | 1,254 | 1,040 | 708 | 400 | 897 | 143 | 957 | 494 | 753 | 877 | 659 | 481 | 24 | 759 | 504 | 401 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,134 | 1,691 | 1,248 | 510 | 1,254 | 1,040 | 708 | 400 | 897 | 143 | 957 | 494 | 753 | 877 | 659 | 481 | 24 | 759 | 504 | 401 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,588 | 4,751 | 4,979 | 2,027 | 2,971 | 4,145 | 2,817 | 1,554 | 1,484 | 5,568 | 3,826 | 1,978 | 3,011 | 3,303 | 2,440 | 1,923 | 3,717 | 3,038 | 2,017 | 1,603 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,588 | 4,751 | 4,979 | 2,027 | 2,971 | 4,145 | 2,817 | 1,554 | 1,484 | 5,568 | 3,826 | 1,978 | 3,011 | 3,303 | 2,440 | 1,923 | 3,717 | 3,038 | 2,017 | 1,603 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 104,135 | 88,957 | 81,483 | 79,033 | 85,737 | 78,405 | 70,540 | 78,510 | 94,449 | 100,661 | 98,254 | 99,744 | 111,897 | 111,933 | 104,371 | 107,512 | 117,820 | 121,112 | 113,445 | 111,520 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 83,572 | 61,546 | 52,027 | 49,614 | 56,680 | 50,392 | 40,389 | 28,264 | 31,291 | 21,349 | 3,724 | 7,393 | 16,915 | 15,693 | 14,210 | 20,126 | 32,195 | 23,730 | 7,580 | 11,306 |
| 1. Tiền | 7,325 | 4,670 | 9,698 | 7,579 | 5,076 | 5,084 | 6,503 | 5,389 | 8,001 | 9,349 | 3,724 | 3,187 | 4,067 | 7,423 | 4,449 | 2,847 | 4,859 | 14,027 | 3,367 | 4,061 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 76,247 | 56,877 | 42,330 | 42,035 | 51,604 | 45,308 | 33,885 | 22,875 | 23,290 | 12,000 | 4,206 | 12,848 | 8,270 | 9,761 | 17,279 | 27,337 | 9,703 | 4,213 | 7,244 | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,000 | 17,235 | 27,235 | 41,492 | 60,362 | 61,388 | 67,088 | 67,073 | 65,715 | 65,555 | 65,454 | 63,192 | 60,644 | 60,527 | ||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,000 | 17,235 | 27,235 | 41,492 | 60,362 | 61,388 | 67,088 | 67,073 | 65,715 | 65,555 | 65,454 | 63,192 | 60,644 | 60,527 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 9,128 | 19,574 | 21,431 | 21,363 | 20,724 | 19,377 | 21,101 | 23,546 | 24,808 | 26,490 | 25,015 | 22,659 | 18,313 | 20,122 | 15,583 | 13,794 | 9,942 | 22,798 | 36,583 | 29,726 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 3,609 | 6,022 | 6,367 | 5,003 | 1,977 | 1,257 | 1,647 | 1,214 | 1,104 | 1,266 | 1,227 | 862 | 752 | 860 | 773 | 865 | 819 | 1,620 | 2,024 | 868 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,781 | 13,627 | 14,841 | 16,253 | 18,727 | 18,283 | 19,511 | 22,246 | 23,060 | 23,737 | 21,030 | 20,652 | 16,722 | 18,414 | 11,929 | 10,740 | 7,659 | 20,636 | 32,350 | 27,617 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,941 | 126 | 425 | 309 | 222 | 40 | 146 | 288 | 847 | 1,689 | 2,960 | 1,348 | 1,041 | 1,050 | 3,084 | 2,392 | 1,667 | 744 | 2,411 | 1,444 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 | -202 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 8,436 | 7,837 | 8,025 | 8,057 | 8,333 | 8,511 | 8,351 | 8,810 | 10,155 | 10,970 | 8,443 | 8,304 | 9,569 | 9,045 | 8,737 | 7,596 | 9,519 | 11,214 | 8,505 | 9,324 |
| 1. Hàng tồn kho | 8,436 | 7,837 | 8,025 | 8,057 | 8,333 | 8,511 | 8,351 | 8,810 | 10,155 | 10,970 | 8,443 | 8,304 | 9,569 | 9,045 | 8,737 | 7,596 | 9,519 | 11,214 | 8,505 | 9,324 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 126 | 699 | 654 | 960 | 361 | 709 | 11 | 125 | 441 | 710 | 179 | 134 | 637 | |||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 126 | 699 | 654 | 960 | 361 | 709 | 11 | 125 | 441 | 710 | 179 | 134 | 637 | |||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 138,872 | 145,614 | 143,342 | 143,398 | 144,574 | 144,176 | 143,678 | 138,981 | 136,593 | 124,139 | 122,073 | 114,056 | 114,099 | 110,826 | 110,017 | 108,308 | 107,414 | 99,061 | 100,382 | 102,762 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 5,321 | 290 | 390 | 490 | 985 | |||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | 290 | 390 | 490 | 985 | ||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 5,321 | |||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 104,003 | 94,231 | 97,151 | 100,369 | 103,299 | 74,724 | 77,768 | 75,737 | 76,557 | 72,179 | 73,164 | 75,659 | 78,433 | 74,612 | 77,289 | 77,184 | 80,025 | 79,507 | 82,028 | 80,963 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 103,623 | 94,231 | 97,151 | 100,369 | 103,299 | 74,724 | 77,768 | 75,737 | 76,557 | 72,179 | 73,164 | 75,659 | 78,433 | 74,612 | 77,289 | 77,184 | 80,025 | 79,507 | 82,028 | 80,963 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 380 | |||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 26,917 | 48,558 | 43,393 | 40,376 | 38,311 | 66,422 | 63,344 | 60,032 | 60,569 | 50,843 | 47,879 | 37,608 | 34,709 | 35,120 | 31,618 | 29,894 | 25,931 | 17,917 | 16,497 | 20,315 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 26,917 | 48,558 | 43,393 | 40,376 | 38,311 | 66,422 | 63,344 | 60,032 | 60,569 | 50,843 | 47,879 | 37,608 | 34,709 | 35,120 | 31,618 | 29,894 | 25,931 | 17,917 | 16,497 | 20,315 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | -2,000 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,000 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,630 | 2,824 | 2,798 | 2,653 | 2,674 | 2,641 | 2,076 | 2,226 | 1,467 | 1,117 | 1,030 | 788 | 957 | 1,095 | 1,109 | 1,230 | 1,457 | 1,637 | 1,856 | 1,484 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,630 | 2,824 | 2,798 | 2,653 | 2,674 | 2,641 | 2,076 | 2,226 | 1,467 | 1,117 | 1,030 | 788 | 957 | 1,095 | 1,109 | 1,230 | 1,457 | 1,637 | 1,856 | 1,484 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 243,007 | 234,571 | 224,825 | 222,431 | 230,311 | 222,581 | 214,217 | 217,491 | 231,042 | 224,801 | 220,327 | 213,800 | 225,995 | 222,759 | 214,387 | 215,820 | 225,234 | 220,173 | 213,827 | 214,282 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 45,913 | 40,430 | 35,435 | 27,675 | 37,582 | 31,675 | 27,456 | 23,601 | 38,588 | 32,052 | 32,147 | 20,371 | 34,544 | 32,717 | 27,648 | 23,208 | 34,545 | 31,126 | 27,818 | 22,595 |
| I. Nợ ngắn hạn | 45,913 | 40,430 | 35,435 | 27,675 | 37,582 | 31,675 | 27,456 | 23,601 | 38,588 | 32,052 | 32,147 | 20,371 | 34,544 | 32,717 | 27,648 | 23,208 | 34,545 | 31,126 | 27,818 | 22,595 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,090 | 78 | 2,022 | 261 | 634 | 335 | 1,477 | 736 | 2,186 | 626 | 5,893 | 456 | 2,220 | 1,877 | 378 | 2,318 | 2,459 | 1,843 | 111 | 2,586 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 3 | 50 | 73 | 198 | 189 | 305 | 440 | 46 | 179 | 31 | 33 | 30 | 31 | 30 | 30 | 30 | ||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,490 | 3,255 | 2,706 | 1,603 | 2,191 | 1,864 | 1,499 | 1,289 | 1,600 | 1,894 | 1,749 | 1,091 | 1,363 | 1,717 | 1,322 | 926 | 64 | 1,434 | 1,137 | 916 |
| 6. Phải trả người lao động | 13,654 | 13,863 | 10,046 | 5,366 | 13,374 | 9,449 | 3,971 | 1,836 | 15,805 | 14,392 | 8,142 | 2,811 | 13,785 | 13,775 | 8,724 | 3,133 | 14,630 | 11,737 | 6,289 | 2,823 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 21,570 | 22,585 | 19,309 | 18,831 | 19,415 | 18,797 | 18,372 | 17,768 | 16,350 | 14,718 | 14,472 | 14,212 | 15,067 | 14,621 | 13,873 | 13,979 | 14,539 | 15,115 | 14,099 | 13,948 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 346 | 367 | 325 | 419 | 303 | 486 | 397 | 395 | 276 | 289 | 284 | 261 | 249 | 241 | 1,067 | 317 | 191 | 268 | 4,098 | 167 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,760 | 281 | 978 | 1,122 | 1,466 | 554 | 1,436 | 1,577 | 1,931 | 87 | 1,428 | 1,540 | 1,861 | 456 | 2,252 | 2,506 | 2,630 | 699 | 2,054 | 2,125 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 197,094 | 194,140 | 189,390 | 194,755 | 192,729 | 190,906 | 186,761 | 193,890 | 192,454 | 192,748 | 188,181 | 193,429 | 191,451 | 190,042 | 186,739 | 192,611 | 190,689 | 189,047 | 186,009 | 191,687 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 197,094 | 194,140 | 189,390 | 194,755 | 192,729 | 190,906 | 186,761 | 193,890 | 192,454 | 192,748 | 188,181 | 193,429 | 191,451 | 190,042 | 186,739 | 192,611 | 190,689 | 189,047 | 186,009 | 191,687 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 | 181,494 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,718 | 11,764 | 7,013 | 12,379 | 10,353 | 8,530 | 4,385 | 11,514 | 10,077 | 10,372 | 5,805 | 11,053 | 9,075 | 7,666 | 4,363 | 10,235 | 8,313 | 6,671 | 3,633 | 9,311 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 243,007 | 234,571 | 224,825 | 222,431 | 230,311 | 222,581 | 214,217 | 217,491 | 231,042 | 224,801 | 220,327 | 213,800 | 225,995 | 222,759 | 214,387 | 215,820 | 225,234 | 220,173 | 213,827 | 214,282 |