Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

30.45
-0.05
(-0.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,246,1272,544,2422,385,9761,475,9562,307,1172,348,2552,327,8651,319,7462,271,2882,298,8372,133,5231,199,6552,516,4172,475,9792,162,6171,369,8661,965,8861,733,8241,977,4021,389,535
2. Các khoản giảm trừ doanh thu42,97936,83229,95617,93036,42012,99822,29911,64625,15838,96655,17426,99547,92535,75428,96714,44810,01838,18441,68613,905
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,203,1482,507,4102,356,0201,458,0262,270,6982,335,2572,305,5661,308,1002,246,1292,259,8722,078,3491,172,6602,468,4932,440,2252,133,6501,355,4181,955,8681,695,6401,935,7151,375,631
4. Giá vốn hàng bán1,571,5591,768,5171,661,4171,103,8971,638,1231,692,5391,662,0861,041,2511,704,1001,670,2011,547,400926,8671,844,7321,730,6811,515,6621,000,5711,540,1221,255,1481,424,5231,045,162
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)631,588738,893694,603354,128632,575642,718643,480266,849542,029589,671530,949245,793623,761709,545617,988354,846415,746440,492511,192330,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính66,14054,39055,20141,97855,55544,41839,56637,90169,24158,72757,82845,23557,11333,50828,38025,55733,91928,84933,04827,547
7. Chi phí tài chính6381,0583,5701,1321,4139202,1431,3321,2389451,6342,4942,0732,3592,6413,3932,7553,5434,1174,460
-Trong đó: Chi phí lãi vay243624897983714599671,1738698661,5552,4169312,0542,6213,1012,1052,3362,7553,868
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,9576,3336,7661,8694,1443,3214,4544,3996656,4424,8523543,1273,5702,657-1,8629,485276400-97
9. Chi phí bán hàng404,144385,164404,726270,389404,766400,879339,901230,597364,670392,624236,769204,789422,573353,408279,584235,289315,967201,001245,840222,508
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp211,098123,734162,801102,008160,122124,112129,64992,272160,106123,257130,18685,337194,715123,646134,65894,300136,454112,43086,18793,977
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,806289,659185,47324,447125,972164,546215,807-15,05285,921138,015225,041-1,23864,640267,209232,14245,5593,973152,643208,49636,975
12. Thu nhập khác15,6197,36510,2145,64218,9147,5009,3162,8369,7346,1095,0687,45232,6695,98610,0203,708-4365,8681,44827,999
13. Chi phí khác5,8512,7994046825,9463894,4396946,4471,7411,0591,1521,1297591,9902,6962,4222,0351,9452,824
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,7684,5679,8094,96012,9687,1114,8772,1413,2874,3684,0096,29931,5395,2278,0311,012-2,8573,832-49725,175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,574294,226195,28329,406138,940171,657220,684-12,91089,208142,382229,0515,06196,179272,436240,17246,5711,116156,475207,99962,150
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,59155,14935,6116,54228,32732,14646,9877,65726,87836,25438,2166,09646,52835,68233,48413,7931,57618,78923,33814,769
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,5176375752,195-2,7301,0661,811420-1,669-6172,3852,692-2,0228992,070-1,789-1,8536861,672-245
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,10855,78636,1868,73725,59733,21148,7988,07725,20935,63740,6008,78844,50636,58135,55412,004-27719,47425,01014,524
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,466238,440159,09720,669113,344138,446171,886-20,98764,000106,745188,450-3,72751,673235,855204,61834,5671,393137,001182,98947,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,84417,39916,085-12,1733,84814,35918,038-15,7516,77616,34312,083-15,162-4,26530,99622,082-11,092-8,3149,54635,173-15,847
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,622221,041143,01132,843109,496124,087153,848-5,23657,22490,402176,36711,43555,938204,859182,53645,6609,707127,455147,81563,473

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,938,5505,999,2585,965,6775,087,9945,348,1105,509,1355,425,0194,633,3115,124,8965,420,7075,055,7614,305,5894,868,2014,740,8654,318,3763,718,4724,342,0284,323,4394,208,9383,511,807
I. Tiền và các khoản tương đương tiền786,892522,650947,976436,6991,050,9771,083,398671,406539,8161,164,570479,902696,390669,912519,935890,415979,807636,647762,415693,655687,231518,808
1. Tiền195,892280,350708,176217,599548,147468,898308,406378,643473,515327,384308,905301,912346,475574,348523,795477,147604,709525,896478,881399,229
2. Các khoản tương đương tiền591,000242,300239,800219,100502,830614,500363,000161,173691,055152,518387,485368,000173,460316,067456,012159,500157,706167,759208,350119,578
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,071,0404,328,6013,881,8203,468,6873,283,0003,341,5793,579,5352,936,6102,724,0903,494,9482,924,2132,284,2252,964,4432,628,9352,018,1881,833,9242,404,0092,216,3202,150,0681,751,365
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,071,0404,328,6013,881,8203,468,6873,283,0003,341,5793,579,5352,936,6102,724,0903,494,9482,924,2132,284,2252,964,4432,628,9352,018,1881,833,9242,404,0092,216,3202,150,0681,751,365
III. Các khoản phải thu ngắn hạn356,226505,365416,872468,276248,445444,670448,928434,397427,355628,161582,219509,384459,144471,280518,846377,592377,361524,318460,241359,404
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198,939358,786288,730244,295145,329289,062284,649285,841328,642334,493326,009318,369316,220334,660338,662247,411133,255275,963258,207226,933
2. Trả trước cho người bán47,00047,54642,50649,66033,94657,94658,13372,58637,88262,68167,38472,30871,05748,61878,83180,41953,77569,61550,99357,045
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,400
6. Phải thu ngắn hạn khác134,045123,222109,824198,39793,149121,642130,127101,32586,186256,342213,907143,80596,966111,751125,10373,511214,081202,514175,112127,578
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,758-24,188-24,188-24,076-23,978-23,981-23,981-25,355-25,355-25,355-25,080-25,098-25,098-23,750-23,750-23,750-23,750-23,773-24,071-64,552
IV. Tổng hàng tồn kho664,106615,349689,931672,825712,541623,512694,949646,642709,968721,959725,229670,629722,594543,063591,277629,088553,520629,303630,129570,699
1. Hàng tồn kho683,137633,971708,661691,401730,609642,778714,215665,910729,234741,122744,472690,081742,084559,074607,287645,099568,812643,987644,126581,594
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-19,031-18,622-18,731-18,576-18,068-19,266-19,266-19,267-19,266-19,163-19,243-19,452-19,490-16,010-16,010-16,010-15,292-14,684-13,997-10,895
V. Tài sản ngắn hạn khác60,28527,29229,07841,50653,14815,97530,20175,84698,91295,737127,710171,439202,086207,172210,258241,221244,722259,843281,270311,531
1. Chi phí trả trước ngắn hạn23,09824,58524,29023,19330,26913,84512,68914,43223,44616,12115,81021,38226,83418,57017,43114,53821,81112,43415,36719,892
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25,107802,9201,67516,5642203012821,46310428332,4792582,6586,8534183753752,679
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,0802,6271,86816,6396,3141,91017,21161,13274,00279,511111,900149,774142,773188,344190,169219,830222,493247,034265,527288,961
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,604,8641,625,5041,635,9291,628,7631,912,8521,956,5731,850,1361,919,3602,014,6442,139,0552,226,3972,276,2052,388,0542,459,3652,568,7682,615,6682,744,9862,825,3812,964,4663,046,024
I. Các khoản phải thu dài hạn2372372322322322273341301301301301301301301301010101010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2372372322322322273341301301301301301301301301010101010
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,021,3721,056,2161,088,1531,126,3231,203,0231,255,3981,345,9161,437,9091,496,0201,554,1621,645,1781,740,0481,838,4901,906,9442,009,3722,077,7142,184,9632,259,8192,373,0122,445,602
1. Tài sản cố định hữu hình952,075986,4411,015,1311,053,3031,127,8051,179,4141,267,3221,356,6261,410,7621,477,8731,568,7541,660,1461,755,0891,820,6101,919,4011,984,6392,088,1822,163,7322,273,4692,372,403
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình69,29769,77573,02373,02075,21775,98478,59481,28485,25876,28976,42479,90283,40086,33489,97193,07596,78196,08799,54373,199
III. Bất động sản đầu tư2,8522,4412,5422,6552,8823,1093,3373,5643,7924,0204,2474,0324,2384,4444,6504,8575,0635,2695,4755,681
- Nguyên giá13,90912,41812,41812,41812,41812,41812,41812,41812,41812,41812,41811,98911,98911,98911,98911,98911,98912,20412,20412,204
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,057-9,978-9,876-9,763-9,537-9,309-9,081-8,854-8,626-8,398-8,171-7,957-7,751-7,545-7,339-7,133-6,926-6,935-6,729-6,522
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,9783,21822,06021,37717,09811,1716,86710,76940,83047,12639,31918,15515,25917,97617,04332,01035,63533,35922,32547,089
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,9783,21822,06021,37717,09811,1716,86710,76940,83047,12639,31918,15515,25917,97617,04332,01035,63533,35922,32547,089
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn280,951282,587276,254278,539476,500474,436271,114275,401271,072320,406313,964316,346316,550313,424309,854265,110266,013256,528276,251265,105
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh239,914241,550235,217237,502235,487233,422230,101234,388229,878229,213222,770225,153225,023221,897218,327223,583224,761215,276215,000223,214
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,713-2,713-2,713-2,713-2,736-2,736-2,736-2,736-2,556-2,556-2,556-2,556-2,223-2,223-2,223-2,223-2,498-2,498-2,498-1,858
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200,000200,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00020,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác290,475280,805246,687199,638213,118212,232222,568191,586202,800213,211223,559197,495213,386216,447227,719235,967253,303270,396287,393282,537
1. Chi phí trả trước dài hạn286,128273,300239,459191,675205,098209,241218,678185,948196,490207,187220,325191,776206,005211,087221,385227,629246,889265,768282,032275,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,1613,6784,3154,8904,2861,5562,5924,4044,1732,5041,8884,2725,6033,5814,4806,5504,5902,7373,4235,095
3. Tài sản dài hạn khác2,1863,8272,9133,0733,7341,4351,2971,2352,1373,5201,3461,4461,7781,7781,8541,7891,8231,8911,9381,879
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,543,4147,624,7627,601,6066,716,7577,260,9627,465,7077,275,1556,552,6727,139,5397,559,7627,282,1586,581,7947,256,2557,200,2296,887,1446,334,1407,087,0147,148,8207,173,4046,557,831
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,144,3462,297,0282,509,5361,755,5751,982,8832,299,0222,187,6121,267,5351,825,7362,017,3361,833,9001,280,7531,927,1581,894,9851,829,8001,464,8112,329,3121,743,2861,904,2851,439,336
I. Nợ ngắn hạn1,952,6462,116,3132,342,7781,631,9141,859,7632,174,5542,062,1371,154,7911,703,9461,900,3291,715,0011,166,6971,814,3411,781,2561,693,5021,315,2052,181,4481,590,3971,730,9561,235,790
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,2046127,40150,65770,68117,99951,22466,811109,63727,00352,04980,57396,475113,604107,847196,068197,671144,174112,381177,556
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn669,942399,738451,813316,386616,695338,768438,070305,720463,977417,874388,417293,359563,700316,994418,071324,314397,708276,374461,004323,668
4. Người mua trả tiền trước110,71422,05128,97321,213109,20119,13016,49314,29832,17516,53719,94114,86636,52018,22340,04424,70313,70914,46917,30838,529
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước349,316640,063628,048213,974379,550563,880484,752211,603392,641549,734545,745235,175440,441596,828544,841283,096341,894444,047486,924180,234
6. Phải trả người lao động256,017196,027149,09182,943177,830138,613116,25273,863164,696135,535117,68975,488182,384152,625118,16983,645158,590129,188111,19286,219
7. Chi phí phải trả ngắn hạn148,839350,379306,378278,266140,188339,371245,599176,087192,047389,912213,245167,689141,885239,021118,224113,206105,075136,41492,37842,818
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn322559420685417967693968149938818256518359313262
11. Phải trả ngắn hạn khác297,365356,177635,123555,970273,659646,310644,687246,498258,385301,275309,305251,345269,280267,364273,965221,934856,007389,170388,924343,081
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,68838,45211,8782,3652,2572,1652,1062,0462,5861,9271,8682,8942,8351,6901,6301,571
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi89,240112,256123,652110,07389,698107,90162,85757,09687,80360,13566,66244,81080,82274,51970,52866,104110,77556,20260,53343,421
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn191,700180,715166,758123,662123,121124,468125,475112,744121,790117,007118,899114,055112,817113,730136,299149,606147,864152,889173,329203,546
1. Phải trả người bán dài hạn313313313313313313313313313350350350350350350350350350350350
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác191,083179,945165,835122,586121,892123,072117,851105,705113,502116,255118,049113,108111,772112,588110,560104,27097,93197,11499,015104,454
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3044576107639161,0697,2006,5187,67024,50044,00048,50054,24472,68697,368
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ141112083064035005976947918899861,0831,1801,2771,374
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,399,0675,327,7335,092,0704,961,1825,278,0785,166,6865,087,5445,285,1375,313,8035,542,4265,448,2585,301,0425,329,0985,305,2445,057,3444,869,3294,757,7025,405,5345,269,1195,118,495
I. Vốn chủ sở hữu5,398,6775,327,0835,091,3864,960,4645,277,3275,165,8855,086,6845,284,2185,312,8265,541,3905,447,1645,299,8895,327,8865,303,9745,056,0154,867,9344,756,2405,404,0055,267,5235,116,832
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,532,6921,532,6921,532,6921,540,8661,540,8661,540,8661,540,8661,544,2681,544,2681,544,2681,544,2681,540,1271,540,1271,540,1271,533,6921,533,4231,533,4231,533,4231,533,4231,527,287
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,73711,32111,37111,40111,43211,53411,62511,67111,69811,76011,89912,00512,03112,10813,05813,31313,36313,36313,85313,964
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối860,648789,147568,105429,133733,530624,181556,364754,068764,8181,010,265926,997774,120789,129760,316548,838373,080249,407889,212761,760635,435
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát676,601675,924661,218661,065673,500671,305659,829656,210674,041657,097645,999655,637668,600673,423642,427630,118642,047650,007640,487622,146
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3906506847177518018609189771,0361,0941,1531,2111,2701,3281,3951,4621,5291,5961,663
1. Nguồn kinh phí390420420420420420420420420420420420420420420420420420420420
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định2302642973313814404985576166747337918509089751,0421,1091,1761,243
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,543,4147,624,7627,601,6066,716,7577,260,9627,465,7077,275,1556,552,6727,139,5397,559,7627,282,1586,581,7947,256,2557,200,2296,887,1446,334,1407,087,0147,148,8207,173,4046,557,831
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |