Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

29.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,246,1272,544,2422,385,9761,475,9562,307,1172,348,2552,327,8651,319,7462,271,2882,298,8372,133,5231,199,6552,516,4172,475,9792,162,6171,369,8661,965,8861,733,8241,977,4021,389,535
4. Giá vốn hàng bán1,571,5591,768,5171,661,4171,103,8971,638,1231,692,5391,662,0861,041,2511,704,1001,670,2011,547,400926,8671,844,7321,730,6811,515,6621,000,5711,540,1221,255,1481,424,5231,045,162
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)631,588738,893694,603354,128632,575642,718643,480266,849542,029589,671530,949245,793623,761709,545617,988354,846415,746440,492511,192330,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính66,14054,39055,20141,97855,55544,41839,56637,90169,24158,72757,82845,23557,11333,50828,38025,55733,91928,84933,04827,547
7. Chi phí tài chính6381,0583,5701,1321,4139202,1431,3321,2389451,6342,4942,0732,3592,6413,3932,7553,5434,1174,460
-Trong đó: Chi phí lãi vay243624897983714599671,1738698661,5552,4169312,0542,6213,1012,1052,3362,7553,868
9. Chi phí bán hàng404,144385,164404,726270,389404,766400,879339,901230,597364,670392,624236,769204,789422,573353,408279,584235,289315,967201,001245,840222,508
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp211,098123,734162,801102,008160,122124,112129,64992,272160,106123,257130,18685,337194,715123,646134,65894,300136,454112,43086,18793,977
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,806289,659185,47324,447125,972164,546215,807-15,05285,921138,015225,041-1,23864,640267,209232,14245,5593,973152,643208,49636,975
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,574294,226195,28329,406138,940171,657220,684-12,91089,208142,382229,0515,06196,179272,436240,17246,5711,116156,475207,99962,150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,466238,440159,09720,669113,344138,446171,886-20,98764,000106,745188,450-3,72751,673235,855204,61834,5671,393137,001182,98947,626
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,622221,041143,01132,843109,496124,087153,848-5,23657,22490,402176,36711,43555,938204,859182,53645,6609,707127,455147,81563,473

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |