Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

23
0.35
(1.55%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2671,324,2511,325,2631,443,6801,335,2731,278,6161,143,4351,196,4221,316,4821,038,982838,9941,029,603912,046938,623631,171762,150646,768
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm-93826,65146,77220,21639,31022,25125,68644,66213,78549,90335,43956,53418,72629,50863,74227,7697,69555,77339,31813,545
3- Các khoản giảm trừ653,851460,452417,192327,052254,519424,719404,194488,969326,995337,844396,767672,570392,794230,497482,141449,131369,091254,179286,218249,286
- Phí nhượng tái bảo hiểm567,218394,016480,472328,382329,950510,469316,027393,896340,083266,316341,708469,384351,068248,158335,122337,631336,435261,607264,479208,964
- Giảm phí bảo hiểm-18,03718,116-148,4049,66947,995-43,6669,292-28,15610,38273,923-3,622-112,520-18,39665,269-37,015-69,033-105,6932,86112,7207,180
- Hoàn phí bảo hiểm104,67148,32085,124-10,998-123,426-42,08478,875123,229-23,469-2,39558,680315,70560,122-82,930184,034180,533138,349-10,2899,02033,142
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm84,89275,91159,29952,54860,57358,93357,82055,86158,13261,36058,73657,90557,91752,39550,84445,74643,43149,22748,93637,285
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm19,1157,8863,82735,2201,2482,0371,80337,4042,1866421,03639,970-7233705,56534,23712,579-1171,63125,789
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)-723
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,096,5711,035,6121,120,9801,033,1991,170,862983,7641,124,795984,2311,025,724917,497894,866798,321722,108690,769667,613570,667633,237481,876565,817474,100
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm510,896374,905354,477323,720417,918256,838242,617403,231314,918257,918304,759207,163316,554218,161251,590189,094548,140214,469261,885164,857
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ158,065163,35982,035111,521114,80156,08957,974204,74180,19050,979103,91733,50158,27046,07573,03358,403387,382109,21485,12746,025
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm154,120158,37480,389107,779107,88048,90751,119203,41174,20141,626101,07633,30052,63234,31471,32257,773381,902106,99182,22045,590
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn3,9454,9856,9217,1826,8561,3305,9899,3542,8402015,63811,7625,4802,2232,907435
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%1,6463,7431,711630
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại352,832211,546272,442212,199303,116200,749184,643198,490234,727206,939200,843173,662258,284172,086178,557130,691160,757105,255176,758118,832
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường19,46012,41122,81445,760-94,805101,03642,837-2,27511,94113,205-19,92856,594-39,40330,576-2,41650,668-54,200-3,279-7,47740,144
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm10,81210,1839,9469,44111,1579,22711,32910,0659,5249,2528,9518,9877,2206,0507,5826,0226,1264,2265,4494,434
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm522,102523,190566,293490,713491,616505,061608,254495,923485,215472,527489,696385,212345,880320,956370,407238,992288,593206,503258,808194,233
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc522,102523,190566,293490,713491,616505,061608,254495,923485,215472,527489,696385,212345,880320,956370,407238,992288,593206,503258,808194,233
+ Chi hoa hồng156,255145,855150,499149,796169,964170,278169,368161,225157,401152,764135,912121,482105,88098,58091,13574,39473,48576,67872,75857,371
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác365,847377,335415,794340,917321,652334,783438,887334,698327,814319,763353,784263,730240,000222,376279,272164,598215,108129,824186,049136,862
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm905,205757,330871,495758,113711,084816,073847,063702,204741,407701,923679,562624,455571,981529,668554,130426,373401,276312,705433,538357,643
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm191,366278,283249,484275,086459,778167,691277,732282,028284,317215,574215,304173,866150,127161,101113,483144,294231,962169,170132,279116,457
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp211,034223,086156,252239,202308,583166,042173,278261,921207,418176,078165,530159,833138,232155,816113,426125,521154,28999,480107,368108,377
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính163,65177,292136,791170,82375,37984,257105,357130,703108,452119,322116,84886,814146,97581,69488,93577,37883,31176,32591,15294,803
24. Chi hoạt động tài chính8,5709,31210,38411,32812,5363,7014,4502,92423,4519,2304,5741,7295,14410,37820,3852,24320,8637,928-3,294-754
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính155,08167,979126,407159,49562,84380,556100,907127,78085,001110,092112,27485,085141,83171,31768,55075,13662,44868,39794,44695,556
26. Thu nhập hoạt động khác1,1846,67016834875863181164350384550712612218749-424817332
27. Chi phí hoạt động khác1,5124711531,6005604855909328460591822227261233112318
28. Lợi nhuận hoạt động khác-3296,19915-1,252198145221-29663244915238-516137-3823715014
29. Tổng lợi nhuận kế toán135,085129,375219,653194,127214,23682,351205,582147,857161,967149,912162,53999,170153,76476,59768,76893,946140,083138,324119,508103,651
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp135,085129,375219,653194,127214,23682,351205,582147,857161,967149,912162,53999,170153,76476,59768,76893,946140,083138,324119,508103,651
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp135,085129,375219,653194,127214,23682,351205,582147,857161,967149,912162,53999,170153,76476,59768,76893,946140,083138,324119,508103,651
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp10,40835,58445,43638,54662,3999,35436,84541,50034,60243,91633,77420,24815,65118,53918,83218,83734,94729,82220,83523,768
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp124,67793,791174,217155,581151,83672,997168,737106,357127,365105,995128,76578,922138,11358,05849,93675,109105,137108,50298,67379,883
36. Lợi ích cổ đông thiểu số1,7492,7571,8751,4524182,0721,3641,3871,1851,5512,6408789341,1793,3431,2646821,8231,1871,044
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ122,92891,034172,342154,129151,41870,925167,373104,970126,180104,444126,12478,045137,18056,87946,59473,845104,455106,67997,48678,839

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,095,6698,487,1608,006,8317,534,0207,540,8168,041,9817,278,2047,002,4096,846,6966,957,5156,775,0146,471,5525,745,4075,695,4155,746,5345,396,5885,155,0386,074,4995,500,3634,601,402
I. Tiền104,642152,02181,468107,01689,50569,060106,379126,28921,151109,24590,68784,39528,86283,201109,36069,23830,49783,628154,664114,502
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)75,662141,36760,94982,01689,50569,060106,379126,28921,15191,24590,68784,39528,86283,20184,36069,23820,49783,62853,16460,502
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền28,98110,65320,51925,00018,00025,00010,000101,50054,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,397,6696,105,0625,788,5965,448,4475,460,1195,809,1125,586,3745,180,5975,026,9305,005,2624,821,6864,532,5734,146,1954,179,6584,132,5193,894,5413,614,2424,221,2663,495,6122,839,947
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn519,811457,578456,499478,339507,930715,249711,512393,202432,630614,108453,730303,706274,166299,484296,525289,442296,345275,533284,026272,499
2. Đầu tư ngắn hạn khác4,891,6605,671,5095,357,3345,000,2364,979,9315,113,0294,897,3504,811,3044,619,8884,405,1594,382,8354,241,3503,888,2613,899,5563,850,0073,605,0993,318,7613,947,1173,211,6922,567,511
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-13,803-24,025-25,237-30,128-27,741-19,167-22,488-23,910-25,588-14,005-14,878-12,483-16,232-19,382-14,013-865-1,383-105-64
III. Các khoản phải thu651,633639,132659,964561,177468,597431,003396,146498,463426,476506,874466,748435,064396,259275,661302,568323,644422,068425,163421,988524,817
1. Phải thu của khách hàng476,136427,352389,456268,936265,552271,280254,031333,328270,219252,725273,358268,068287,316153,440182,373205,957331,278309,032294,374372,595
2. Trả trước cho người bán3,9834,6012,7589,2092,79921,98517,18215,4471,13921,2733,8142,2132,20711,6255,4926,0801,5963,2624,2202,129
3. Phải thu nội bộ1,00083205205-51
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác194,637249,004309,050337,267245,900185,472173,758191,969199,032270,633227,256201,960144,786149,057153,360151,622128,599161,139171,642195,766
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-23,124-41,824-41,300-54,235-45,655-48,735-48,825-42,280-43,913-37,765-37,679-37,181-38,255-38,666-38,659-40,015-39,405-48,219-48,248-45,673
IV. Hàng tồn kho9,21318229111138340424945374253576383101118129130149
1. Hàng tồn kho9,21318229111138340424945374253576383101118129130149
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,932,5121,590,7631,476,5121,417,2681,522,5581,732,4661,189,2621,197,0111,372,0931,336,0971,395,8511,419,4691,174,0341,156,8321,202,0051,109,0641,088,1121,344,3141,427,9701,121,987
1. Tạm ứng273,182239,307
2. Chi phí trả trước ngắn hạn306,926289,149280,626279,560295,930324,176300,501296,921298,806292,700268,683237,757236,513197,960186,202173,699176,388176,439
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2994,762504,9892385,6093146,8598175,8198657,8224056,7117817,0733023,3045,907
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác1,625,2871,296,8521,195,8361,139,0971,242,7601,430,927864,772889,6511,074,3561,031,4721,102,2851,142,964934,322912,365964,710904,031901,6081,167,3111,251,582939,641
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,984,0221,480,0871,264,0791,325,5901,128,171868,129875,116675,540710,751618,998748,434837,956846,967894,106842,642847,511916,179209,309817,6371,348,922
I. Các khoản phải thu dài hạn42,87841,20122,72328,25427,03625,91425,88421,60423,85624,20125,18332,21634,15627,13327,76830,03431,61331,98232,88233,635
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác42,87841,20122,72328,25427,03625,91425,88421,60423,85624,20125,18332,21634,15627,76830,03431,61331,98232,88233,635
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi27,133
II. Tài sản cố định77,44765,82267,97466,87969,83948,42349,27541,86444,44826,42526,36328,58430,79028,18724,70426,62928,32819,76218,14817,669
1. Tài sản cố định hữu hình51,57339,20041,27041,09144,05132,68433,47425,95328,40619,53019,34121,43423,49120,76017,14718,94220,51112,07011,50511,194
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình25,87426,62226,70425,78925,78915,73815,80115,91116,0416,8957,0227,1497,2997,4277,5567,6887,8177,6926,6436,475
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,8398,6336,9055,7155,433
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,804,7991,315,9211,115,3541,171,695971,713721,968733,530545,424575,158506,937634,378713,029719,315792,510743,214743,237808,169108,697717,2321,247,651
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn763,059713,921779,426688,9331,220,667
2. Đầu tư vào công ty con75,907
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác1,831,6871,344,5381,070,0871,205,5311,006,779760,168771,937588,473616,949548,335675,630757,744762,20475,90775,907791,35175,907154,74175,90775,907
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,888-28,617-30,640-33,835-35,066-38,200-38,407-43,049-41,792-41,398-41,252-44,714-42,889-46,456-46,615-48,114-47,164-46,045-47,609-48,924
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn57,06057,14358,02858,76159,58263,19159,52160,93361,85861,43462,51064,12762,70646,27546,95747,61048,06948,86849,37649,967
1. Chi phí trả trước dài hạn57,06057,14358,02858,76159,58263,19159,52160,93361,85861,43462,51064,12762,70646,27546,95747,61048,06948,86849,37649,967
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,079,6919,967,2479,270,9108,859,6108,668,9878,910,1108,153,3197,677,9497,557,4467,576,5137,523,4487,309,5096,592,3736,589,5216,589,1766,244,0996,071,2176,283,8086,318,0015,950,324
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4855,532,8395,899,6755,209,3314,723,5804,662,7894,793,0724,848,7394,578,2803,905,9024,027,9434,068,3043,576,0043,450,5333,758,0143,886,1623,451,157
I. Nợ ngắn hạn1,996,4122,322,6682,118,4831,686,5181,717,8231,624,9731,523,1071,133,4701,138,4821,180,2641,285,4821,078,907939,833997,2701,041,627738,494823,443744,086811,936720,572
1. Vay và nợ ngắn hạn418,418526,936442,113412,619283,921268,973180,03527,697
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán870,540855,834856,880737,330671,847632,799611,065618,983580,373572,648725,700765,039599,823469,018537,085487,775508,949464,238423,790497,910
4. Người mua trả tiền trước143,951148,714135,521142,672145,087144,705128,464113,82193,67774,40650,30932,9703,4266,8955,42712,8635,4226,2285,3829,958
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước92,92278,07884,94192,060107,56742,51477,61684,54389,68962,43563,45051,69247,95847,17743,57041,10434,04555,01746,39747,858
6. Phải trả người lao động216,963274,138176,30194,853303,905150,988146,05892,321194,616147,960123,06671,309136,561105,45595,51959,980140,65585,20960,99034,915
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác172,668346,405324,634116,384119,525288,383292,313127,145118,446257,883266,433117,064112,918300,287297,36798,86396,46279,828225,94191,170
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn80,95192,56298,09390,60085,97296,61087,55568,96061,68164,93256,52340,83239,14668,43862,66037,91037,91053,56549,43638,761
II. Nợ dài hạn4,3204,3204,8874,6274,3364,3064,3364,3363,5233,5533,5233,6232,3292,5092,5092,50910,1662,6351,9722,267
1. Vay dài hạn5
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác4,3204,3204,8874,6274,3364,3064,3364,3363,5233,5533,5233,6182,3292,5092,5092,50910,1662,6351,9722,267
III. Dự phòng nghiệp vụ4,447,3374,036,0383,764,7563,756,4493,795,9974,126,4803,532,3523,429,5983,506,6253,456,3833,439,9683,410,7032,953,5002,914,2462,952,1622,747,5642,575,5152,866,4252,959,5892,620,321
1. Dự phòng phí2,637,2392,516,4512,425,1412,342,5252,338,8742,465,8282,503,4902,423,2102,291,7232,313,5082,337,5812,279,1671,942,5901,855,8201,977,4961,812,6451,663,0241,526,6741,542,1311,498,348
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,496,3971,216,7041,051,1621,135,4161,188,0481,401,122778,558767,412986,025923,522892,267930,369818,835871,485793,614758,645741,8571,175,0881,256,755966,500
4. Dự phòng dao động lớn313,701302,883288,454278,508269,075259,531250,304238,975228,876219,352210,119201,168192,076186,941181,052176,274170,635164,664160,702155,474
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác36,316112,601103,741132,89114,682143,916149,537156,17614,159152,872119,76685,04610,240113,91972,00687,43741,408144,868112,665107,996
1. Chi phí phải trả36,316112,601103,741132,89114,682143,916149,537156,17614,159152,872119,76685,04610,240113,91972,00687,43741,408144,868112,665107,996
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,118,7172,989,3472,923,2692,937,0762,871,6272,760,5982,651,4262,710,6262,659,1922,533,8482,493,0952,639,5492,592,3342,499,3952,406,1492,471,380
I. Vốn chủ sở hữu3,253,1893,140,5083,033,3213,104,7352,946,8402,806,0402,728,9542,864,2892,758,8272,635,8122,513,5282,654,7532,561,1892,435,9322,381,6172,610,7122,538,9612,440,2442,335,6672,465,332
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,020,6712,020,6711,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,769
2. Thặng dư vốn cổ phần532,424532,424655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565
3. Vốn khác của chủ sở hữu2,6332,6332,6332,6332,6332,6332,633
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-18,520-484-18,498-23,810-29,143-18,760-25,085-30,954-32,767-31,254-36,387-10,691-28,990-18,514-17,058-16,801-10,320-5,487-3,97110,099
7. Quỹ đầu tư phát triển297297436,567436,567436,567436,567436,567370,182370,182370,182370,182310,335310,335310,335310,335213,763213,763213,763213,763141,650
8. Quỹ dự phòng tài chính122,569
9. Quỹ dự trữ bắt buộc151,293124,629123,485123,405122,988121,923121,939126,060122,569120,929110,854100,766100,766100,76694,22683,73983,90684,19076,037
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối564,392460,338660,800737,606585,461435,344364,567570,667470,509345,981230,470415,922350,744215,011159,240491,190423,445319,729213,351409,212
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác210,845223,073224,026154,392171,877183,307194,31572,787112,800124,786137,89855,87398,00297,916111,47828,83753,37259,15070,4826,048
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi210,845223,073224,026154,392171,877183,307194,31572,787112,800124,786137,89855,87398,00297,916111,47828,83753,37259,15070,4826,048
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ131,271128,03821,69519,99917,43121,08820,71917,29323,03022,84323,28322,86727,27927,73027,77828,54628,35126,39925,69027,787
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,079,6919,967,2479,270,9108,859,6108,668,9878,910,1108,153,3197,677,9497,557,4467,576,5137,523,4487,309,5096,592,3736,589,5216,589,1766,244,0996,071,2176,283,8086,318,0015,950,324
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |