Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

23.95
-0.55
(-2.24%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2671,324,2511,325,2631,443,6801,335,2731,278,6161,143,4351,196,4221,316,4821,038,982838,9941,029,603912,046938,623631,171762,150646,768
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,096,5711,035,6121,120,9801,033,1991,170,862983,7641,124,795984,2311,025,724917,497894,866798,321722,108690,769667,613570,667633,237481,876565,817474,100
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm905,205757,330871,495758,113711,084816,073847,063702,204741,407701,923679,562624,455571,981529,668554,130426,373401,276312,705433,538357,643
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp211,034223,086156,252239,202308,583166,042173,278261,921207,418176,078165,530159,833138,232155,816113,426125,521154,28999,480107,368108,377
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính155,08167,979126,407159,49562,84380,556100,907127,78085,001110,092112,27485,085141,83171,31768,55075,13662,44868,39794,44695,556
28. Lợi nhuận hoạt động khác-3296,19915-1,252198145221-29663244915238-516137-3823715014
29. Tổng lợi nhuận kế toán135,085129,375219,653194,127214,23682,351205,582147,857161,967149,912162,53999,170153,76476,59768,76893,946140,083138,324119,508103,651
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp124,67793,791174,217155,581151,83672,997168,737106,357127,365105,995128,76578,922138,11358,05849,93675,109105,137108,50298,67379,883

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |