| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 204,323 | 176,502 | 139,822 | 101,744 | 85,387 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 192,678 | 169,124 | 129,570 | 92,471 | 81,901 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 11,622 | 7,378 | 10,251 | 9,273 | 3,485 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,959 | 224 | 1 | 13 | 78 |
| 7. Chi phí tài chính | 8,590 | 2,945 | 1,755 | 604 | 82 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 5,749 | 2,945 | 1,755 | 598 | 82 |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,628 | 1,527 | 1,367 | 540 | 177 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,869 | 2,852 | 2,418 | 3,874 | 1,891 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,493 | 278 | 4,713 | 4,268 | 1,413 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,297 | 640 | 5,040 | 4,243 | 1,423 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,297 | 399 | 4,016 | 3,634 | 1,095 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,297 | 402 | 4,016 | 3,634 | 1,095 |