| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 525,900 | 464,046 | 204,323 | 176,502 | 139,822 | 101,744 | 85,387 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 461,242 | 442,725 | 192,678 | 169,124 | 129,570 | 92,471 | 81,901 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 64,659 | 21,321 | 11,622 | 7,378 | 10,251 | 9,273 | 3,485 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 451 | 2,076 | 4,959 | 224 | 1 | 13 | 78 |
| 7. Chi phí tài chính | 10,432 | 6,287 | 8,590 | 2,945 | 1,755 | 604 | 82 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 10,432 | 6,342 | 5,749 | 2,945 | 1,755 | 598 | 82 |
| 9. Chi phí bán hàng | 2,682 | 1,884 | 1,628 | 1,527 | 1,367 | 540 | 177 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,143 | 3,678 | 3,869 | 2,852 | 2,418 | 3,874 | 1,891 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 45,853 | 11,548 | 2,493 | 278 | 4,713 | 4,268 | 1,413 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 45,739 | 11,459 | 2,297 | 640 | 5,040 | 4,243 | 1,423 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 36,550 | 9,804 | 2,297 | 399 | 4,016 | 3,634 | 1,095 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 36,540 | 9,804 | 2,297 | 402 | 4,016 | 3,634 | 1,095 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 263,022 | 230,438 | 87,518 | 44,176 | 21,813 | 27,072 | 41,949 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 101,230 | 33,196 | 12,249 | 9,436 | 7,762 | 2,087 | 128 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,900 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 148,682 | 159,490 | 53,672 | 24,053 | 10,727 | 14,126 | 25,038 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 12,898 | 37,587 | 16,437 | 9,512 | 1,411 | 10,731 | 16,782 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 212 | 164 | 261 | 1,175 | 1,914 | 128 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 141,197 | 128,592 | 103,738 | 64,727 | 86,632 | 48,233 | 13,952 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,180 | 640 | 305 | 305 | 1,288 | ||
| II. Tài sản cố định | 117,184 | 75,472 | 78,334 | 1,875 | 2,531 | 35,028 | 12,652 |
| III. Bất động sản đầu tư | 20,372 | 20,749 | 21,125 | 30,180 | 50,756 | 12,000 | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 31,584 | 31,481 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 30,896 | 4,068 | |||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,461 | 836 | 211 | 784 | 1,560 | 1,205 | 12 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 404,219 | 359,030 | 191,257 | 108,903 | 108,446 | 75,305 | 55,901 |
| A. Nợ phải trả | 189,622 | 195,982 | 131,364 | 49,195 | 49,627 | 20,503 | 16,157 |
| I. Nợ ngắn hạn | 140,627 | 169,822 | 86,320 | 49,103 | 35,491 | 18,985 | 16,077 |
| II. Nợ dài hạn | 48,995 | 26,160 | 45,044 | 92 | 14,136 | 1,518 | 80 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 214,597 | 163,047 | 59,893 | 59,708 | 58,819 | 54,803 | 39,744 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 404,219 | 359,030 | 191,257 | 108,903 | 108,446 | 75,305 | 55,901 |