CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

4.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh185,991164,460147,526157,824169,105176,951153,564174,406219,743243,966180,955200,997233,315198,726187,355165,304161,289184,910126,516160,393
4. Giá vốn hàng bán171,336155,977135,955148,323157,768164,023138,222163,568213,200229,720166,588190,516221,818187,806172,720149,373147,183176,183117,397150,006
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,4588,3919,4977,84710,00911,44413,4409,3304,07911,6219,2338,7647,9017,96611,67714,13411,4386,3777,7358,735
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0371,9921,6131,6561,5937141,4531,8211,87779881378147583845434310216967819
7. Chi phí tài chính2,0281,5562,2562,0941,0922,1492,7072,4331,9623,3701,3911,0066482046333902137041,0661,211
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4521,5511,7181,7759721,6712,7011,6568403195931681801776152852137041,0661,202
9. Chi phí bán hàng5,1403,4073,4963,4785,6005,7195,4975,3491,5524,1083,9043,4083,5983,8253,5834,1213,7032,2852,5072,821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,9054,3544,6693,7364,1504,3395,5673,3602,6064,8044,1293,6343,6894,0205,0538,9306,4953,1743,6304,207
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,4221,065689195759-481,1228-1641366211,4974427552,8631,0361,1293821,209515
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7161,1641,37710584861,4291,1382255356491,5065479803,0221,0291,0014961,273514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,128-5261,2146166761,4291,1381484265181,2014377842,4148191,1433971,016411
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,128-5261,2146166761,4291,1381484265181,2014377842,4148191,1433971,016411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |