CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

44.40
1.90
(4.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh622,630550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820306,864299,853281,130275,753236,180159,900135,943112,473103,99795,310
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,3159099341,080231
3. Doanh thu thuần (1)-(2)621,316550,168639,755657,023531,387375,710107,401388,637272,377322,820306,864299,853281,130275,753236,180159,900135,943112,473103,99795,310
4. Giá vốn hàng bán508,911472,723466,702478,976427,316307,59190,283319,062225,419271,413246,109245,181233,545228,154198,061131,641116,384100,04390,85083,402
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,40577,445173,053178,047104,07268,11917,11869,57646,95851,40760,75454,67247,58547,59838,11928,25919,55912,43013,14711,908
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,3305,8049,4113,9071,7211,3434891,2171,0931,4371,4979531,3891,5567093171161469548
7. Chi phí tài chính5603,5092571,3331,724363111,0532219146921,3282,4332,6432,5753,1793,0484,0062,1972,611
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,425991,1731,4512279621578345971,2392,3962,5982,5033,0433,0183,9562,1572,592
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng28,28624,99233,94530,64715,3238,9802,4138,2157,96612,16413,02013,76211,4289,4117,6356,1275,1174,3033,6093,940
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,61422,58123,93522,35818,03923,7317,07320,87414,05416,53210,55419,28414,71614,67010,5699,6376,7673,5894,5743,517
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,27532,167124,328127,61770,70736,3878,11140,64925,81023,23337,98521,25120,39722,43018,0509,6334,7446782,8611,888
12. Thu nhập khác363564815185183314328573902417015026377
13. Chi phí khác941,6691858557186326891,4581,1847522212337339248192683
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-94-1,633-18-585-215-86322-73-1,458-999-569292-9181952217-1159-42374
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,18130,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,23437,41521,54320,30723,25018,1019,8504,7327362,8202,262
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,0207,85716,15020,98212,5575,4081,3825,9379,6713,1995,4244,3324,1323,0171,5931,082520121225
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,0207,85716,15020,98212,5575,4081,3825,9379,6713,1995,4244,3324,1323,0171,5931,082520121225
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,03631,99117,21116,17520,23216,5088,7684,2126152,5952,262
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,03631,99117,21116,17520,23216,5088,7684,2126152,5952,262

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |