Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (cc1)

37
0.90
(2.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,810,70510,161,1295,613,2686,436,6955,664,2066,845,4426,587,4085,939,8306,096,0211,033,6365,595,5154,681,3123,030,957
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8062,00298313631,318-1482,6942412,228713
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,810,70510,160,3235,611,2666,435,7125,664,0696,845,4396,586,0905,939,9786,093,3271,033,3955,593,2874,680,5993,030,957
4. Giá vốn hàng bán11,253,3889,676,6685,282,6955,938,8795,428,5086,538,3116,131,6065,499,9265,673,413936,6264,800,6574,004,4872,478,127
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)557,317483,655328,571496,834235,562307,128454,484440,052419,91496,769792,630676,112552,830
6. Doanh thu hoạt động tài chính307,152385,297789,609324,288770,211192,839161,253151,08896,81513,51952,26139,48544,983
7. Chi phí tài chính439,076324,535473,998423,070234,167268,231288,468227,750261,09534,408404,816309,667346,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay380,331257,830431,934371,881225,141265,898281,186185,601258,55633,584376,069293,933270,960
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh16,01112,48718,0054,4526,36524,469-14,78541,365-25,15713,276-1,770-27,711-39,181
9. Chi phí bán hàng4,1988,8103,10230,59324,88837,18026,72334,53634,4261,72415,6817,4989,725
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp270,220261,834347,953189,850288,335185,574185,600176,684154,26035,632137,989122,006103,215
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)166,986286,260311,132182,060464,74833,451100,160193,53741,79151,801284,635248,71698,890
12. Thu nhập khác185,40511,7633,030111,10648,45129,6277,87821,43728,36210,30037,52359,15534,745
13. Chi phí khác46,4746,60212,2777,3246,6979,5526,3309,82721,2912,88215,97223,42028,245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)138,9315,160-9,246103,78241,75420,0751,54811,6117,0707,41821,55235,7356,500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)305,916291,421301,886285,842506,50253,525101,708205,14748,86259,219306,186284,450105,391
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành78,45362,65281,47168,32149,02813,86210,27813,89210,2782,9818,3246,8426,045
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại453-713-5,137-9,531-47707-1,192-142-97-570
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)78,90561,93981,47163,18439,49713,81410,98512,70010,1362,8848,3246,2736,045
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)227,011229,481220,414222,658467,00639,71190,723192,44738,72656,335297,862278,17899,346
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-6,6186509025,830-12,145-10,53023,41854,8559,32111,423141,945172,08588,412
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)233,629228,831219,513216,827479,15150,24167,305137,59329,40444,912155,917106,09310,933

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |