CTCP Chương Dương (cdc)

22
-0.40
(-1.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh240,108289,369244,719256,851438,854234,757279,405214,047408,867312,335264,269256,540430,288413,665296,742211,238347,895208,992150,86188,844
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,51914
3. Doanh thu thuần (1)-(2)240,108289,369244,719256,851438,854234,757279,405214,047408,867312,335264,269256,539430,288407,146296,742211,224347,895208,992150,86188,844
4. Giá vốn hàng bán235,378263,242233,058242,915426,491225,891243,556200,379374,191287,593246,161236,384410,261389,440279,551197,477315,897201,965143,98180,754
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,72926,12711,66113,93612,3638,86635,84913,66834,67524,74218,10720,15520,02617,70617,19113,74631,9997,0276,8808,089
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,5684,4665,2754,47417,2104,3479,6532,83910,1833,04611,0889414,4293,0374,5536,8795,3284,60810,8752,103
7. Chi phí tài chính18,12015,65211,28911,03827,8006,56323,5737,20017,87213,11317,7008,58311,3986,2763,8746,6095,6154,4853,071765
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,44115,65210,28510,98824,9566,46221,8757,20016,55411,56917,4998,4059,8595,0722,5026,4804,3834,0002,955739
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,106-1322,43775231771,425-722-68
9. Chi phí bán hàng7878314764784883653824496735207351,157884677433817
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,3875,9826,2444,7452,6955,21518,5577,35611,6767,8377,2989,90611,18610,99111,33710,5359,1335,00211,6212,874
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,6068,7491,8402,701-9301,1364,3191,46414,9446,4563,0261,9341,3512,7415,3772,59821,9021,7162,1786,554
12. Thu nhập khác1991,9732321105,545656,4031198771311,4191,4438,4479,3851,1821,2284,5031,2097,95865
13. Chi phí khác3112547133374473993295436443497-773019045555711,032111,0382
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1121,719-481-2275,097-3346,07564513889221,5208,1468,4816276573,4711,1986,92063
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,49410,4671,3592,4744,16880210,3941,52815,4576,5453,9483,4539,49711,2226,0033,25525,3732,9149,0986,616
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,7782,222-3291,108-1554,5009145,1531,7681,7911,1662,0392,1441,2019233,9804571,375960
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-537-1,034-455-18,2761,329-137-188-1881,558-188-4-222577
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,2412,222-1,363654-18,4315,8297774,9651,5813,3509792,0342,1441,1999233,9824591,951960
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,2538,2462,7221,82122,5988024,56575110,4924,9645982,4757,4629,0784,8042,33221,3902,4557,1475,657
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-11170-2,8841,796746-277-195-196234773-1286061,0562545983592,3562
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,2648,0765,6062521,8531,0794,75994710,2584,1917271,8696,4068,8244,2061,97319,0342,4557,1455,657

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |