| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 333,809 | 194,264 | 236,646 | 234,143 | 353,857 | 173,113 | 148,226 | 139,003 | 360,408 | 132,542 | 146,357 | 242,071 | 375,825 | 231,223 | 284,755 | 208,731 | 417,015 | 175,900 | 147,789 | 46,744 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 333,809 | 194,264 | 236,646 | 234,143 | 353,857 | 173,113 | 148,226 | 139,003 | 360,408 | 132,542 | 146,357 | 242,071 | 375,825 | 231,223 | 284,755 | 208,731 | 417,015 | 175,900 | 147,789 | 46,744 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 139,909 | 96,562 | 107,793 | 91,351 | 129,607 | 95,061 | 84,262 | 83,900 | 135,608 | 88,400 | 87,777 | 99,809 | 153,367 | 100,535 | 100,127 | 95,255 | 139,569 | 90,738 | 85,806 | 72,398 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 193,900 | 97,702 | 128,853 | 142,791 | 224,250 | 78,052 | 63,964 | 55,103 | 224,801 | 44,141 | 58,581 | 142,262 | 222,458 | 130,687 | 184,627 | 113,477 | 277,446 | 85,162 | 61,983 | -25,654 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,212 | 3,742 | 2,510 | 2,301 | 1,159 | 2,408 | 1,612 | 1,098 | 1,675 | 2,855 | 3,930 | 2,394 | 2,159 | 1,784 | 1,890 | 1,305 | 279 | 452 | 2,556 | 628 |
| 7. Chi phí tài chính | 7,310 | 8,707 | 9,875 | 10,288 | 11,523 | 12,919 | 14,148 | 15,664 | 19,360 | 19,603 | 23,711 | 22,048 | 23,240 | 24,124 | 24,704 | 25,303 | 29,045 | 26,772 | 29,829 | 30,253 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 7,310 | 8,707 | 9,874 | 10,288 | 11,521 | 12,919 | 14,148 | 15,660 | 19,355 | 19,602 | 23,711 | 22,048 | 23,240 | 24,124 | 24,704 | 25,303 | 29,045 | 26,772 | 29,829 | 30,253 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23,409 | 10,083 | 10,634 | 8,213 | 15,911 | 8,938 | 8,689 | 7,757 | 13,549 | 8,678 | 8,227 | 9,280 | 25,962 | 9,343 | 9,539 | 7,818 | 12,802 | 7,314 | 8,103 | 7,808 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 166,392 | 82,654 | 110,853 | 126,591 | 197,976 | 58,603 | 42,739 | 32,780 | 193,567 | 18,716 | 30,573 | 113,329 | 175,416 | 99,004 | 152,274 | 81,660 | 235,878 | 51,528 | 26,608 | -63,086 |
| 12. Thu nhập khác | 42 | 321 | 14 | 2 | 1 | 370 | 28 | 296 | 173 | 8,629 | 340 | 102 | 168 | 5 | ||||||
| 13. Chi phí khác | 76 | 3 | 126 | 15 | 451 | 87 | 15 | 15 | 242 | 84 | 36 | 21 | 125 | 55 | 33 | 39 | ||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -34 | 318 | 14 | -124 | -14 | -81 | -60 | 282 | 158 | 8,387 | 256 | -36 | -21 | -23 | 113 | -33 | -33 | |||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 166,359 | 82,972 | 110,866 | 126,591 | 197,976 | 58,479 | 42,725 | 32,780 | 193,486 | 18,657 | 30,855 | 113,487 | 183,803 | 99,260 | 152,238 | 81,639 | 235,855 | 51,641 | 26,575 | -63,119 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9,124 | 4,893 | 6,097 | 6,701 | 10,904 | 3,151 | 2,391 | 1,750 | 10,192 | 1,022 | 1,606 | 5,707 | 9,266 | 4,967 | 7,119 | 3,560 | 12,239 | 3 | ||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 9,124 | 4,893 | 6,097 | 6,701 | 10,904 | 3,151 | 2,391 | 1,750 | 10,192 | 1,022 | 1,606 | 5,707 | 9,266 | 4,967 | 7,119 | 3,560 | 12,239 | 3 | ||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 157,235 | 78,079 | 104,769 | 119,891 | 187,072 | 55,328 | 40,334 | 31,030 | 183,294 | 17,635 | 29,249 | 107,779 | 174,536 | 94,293 | 145,119 | 78,079 | 223,616 | 51,638 | 26,575 | -63,119 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 157,235 | 78,079 | 104,769 | 119,891 | 187,072 | 55,328 | 40,334 | 31,030 | 183,294 | 17,635 | 29,249 | 107,779 | 174,536 | 94,293 | 145,119 | 78,079 | 223,616 | 51,638 | 26,575 | -63,119 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 662,335 | 480,584 | 586,076 | 614,641 | 525,478 | 408,875 | 501,070 | 454,438 | 573,194 | 492,235 | 597,681 | 586,401 | 628,228 | 483,249 | 387,810 | 450,949 | 395,360 | 193,529 | 311,515 | 316,940 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 253,128 | 218,192 | 295,448 | 384,378 | 197,905 | 211,608 | 280,638 | 249,655 | 113,251 | 256,184 | 376,708 | 289,936 | 251,256 | 185,466 | 128,186 | 314,514 | 91,039 | 13,558 | 159,631 | 264,564 |
| 1. Tiền | 2,128 | 7,192 | 7,448 | 49,378 | 10,905 | 21,608 | 75,638 | 34,655 | 10,251 | 6,184 | 8,708 | 44,936 | 116,256 | 60,466 | 7,186 | 8,514 | 5,039 | 11,558 | 6,631 | 31,564 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 251,000 | 211,000 | 288,000 | 335,000 | 187,000 | 190,000 | 205,000 | 215,000 | 103,000 | 250,000 | 368,000 | 245,000 | 135,000 | 125,000 | 121,000 | 306,000 | 86,000 | 2,000 | 153,000 | 233,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 120,125 | 70,125 | 10,000 | 20,000 | 20,000 | 125 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 20,000 | 50,000 | 60,000 | ||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 120,125 | 70,125 | 10,000 | 20,000 | 20,000 | 125 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 20,000 | 50,000 | 60,000 | ||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 284,524 | 187,702 | 275,398 | 205,035 | 303,007 | 191,613 | 184,595 | 168,858 | 424,298 | 220,433 | 205,848 | 281,704 | 342,556 | 238,911 | 190,849 | 128,343 | 296,992 | 170,588 | 142,354 | 43,614 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 282,191 | 184,238 | 271,563 | 203,005 | 301,657 | 187,943 | 178,896 | 163,854 | 419,444 | 215,825 | 201,501 | 274,766 | 337,087 | 233,997 | 187,195 | 126,715 | 296,194 | 169,359 | 140,633 | 41,098 |
| 2. Trả trước cho người bán | 67 | 1,696 | 2,139 | 711 | 445 | 2,540 | 3,637 | 3,439 | 3,826 | 2,386 | 2,526 | 2,749 | 2,288 | 3,073 | 2,023 | 502 | 436 | 814 | 366 | 1,522 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,266 | 1,767 | 1,695 | 1,320 | 906 | 1,131 | 2,062 | 1,564 | 1,028 | 2,221 | 1,821 | 4,189 | 3,181 | 1,841 | 1,631 | 1,126 | 361 | 415 | 1,355 | 995 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,671 | 4,052 | 4,471 | 4,360 | 4,208 | 5,019 | 5,065 | 5,261 | 4,980 | 14,543 | 14,034 | 13,641 | 13,611 | 7,829 | 7,335 | 7,005 | 6,619 | 8,628 | 8,372 | 7,581 |
| 1. Hàng tồn kho | 3,671 | 4,052 | 4,471 | 4,360 | 4,208 | 5,019 | 5,065 | 5,261 | 4,980 | 14,543 | 14,034 | 13,641 | 13,611 | 7,829 | 7,335 | 7,005 | 6,619 | 8,628 | 8,372 | 7,581 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 887 | 513 | 760 | 868 | 359 | 509 | 773 | 665 | 666 | 1,075 | 1,092 | 1,120 | 805 | 1,044 | 1,441 | 1,087 | 710 | 756 | 1,157 | 1,181 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 887 | 513 | 760 | 599 | 359 | 509 | 773 | 665 | 666 | 1,075 | 1,092 | 1,120 | 805 | 1,044 | 1,441 | 1,087 | 710 | 756 | 1,150 | 360 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 813 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 269 | 8 | 8 | |||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,954,481 | 2,007,568 | 2,055,620 | 2,114,514 | 2,170,764 | 2,223,570 | 2,272,327 | 2,331,135 | 2,394,667 | 2,445,624 | 2,504,019 | 2,567,740 | 2,631,473 | 2,694,310 | 2,746,508 | 2,814,246 | 2,877,344 | 2,936,472 | 2,989,937 | 3,027,352 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 125 | 125 | 125 | 125 | ||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 125 | 125 | 125 | 125 | ||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,923,345 | 1,977,070 | 2,027,401 | 2,069,061 | 2,124,168 | 2,180,071 | 2,236,000 | 2,291,943 | 2,348,117 | 2,402,584 | 2,458,800 | 2,514,700 | 2,570,621 | 2,624,628 | 2,680,652 | 2,737,014 | 2,793,241 | 2,849,286 | 2,905,419 | 2,960,824 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,921,876 | 1,976,961 | 2,027,245 | 2,068,856 | 2,123,913 | 2,179,752 | 2,235,758 | 2,291,649 | 2,347,772 | 2,402,186 | 2,458,350 | 2,514,198 | 2,570,066 | 2,624,371 | 2,680,369 | 2,736,707 | 2,793,106 | 2,849,132 | 2,905,230 | 2,960,584 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,470 | 109 | 157 | 204 | 255 | 318 | 242 | 294 | 346 | 398 | 450 | 502 | 555 | 258 | 283 | 308 | 135 | 155 | 189 | 240 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,020 | 3,062 | 20 | 15,256 | 13,091 | 11,934 | 2,544 | 416 | 416 | 416 | 72 | 336 | 158 | 158 | 189 | 141 | 7,863 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 416 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,020 | 3,062 | 20 | 15,256 | 13,091 | 11,934 | 2,544 | 416 | 416 | 72 | 336 | 158 | 158 | 189 | 141 | 7,863 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 125 | 125 | 125 | |||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 125 | 125 | 125 | |||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 30,116 | 27,436 | 28,074 | 29,947 | 33,256 | 31,441 | 33,659 | 38,776 | 46,133 | 42,624 | 45,219 | 52,968 | 60,852 | 69,682 | 65,520 | 77,074 | 83,945 | 86,997 | 84,377 | 58,666 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 15,100 | 11,345 | 11,853 | 13,625 | 16,923 | 13,456 | 15,714 | 20,247 | 27,680 | 29,323 | 31,846 | 39,591 | 47,422 | 51,920 | 47,139 | 58,641 | 65,363 | 59,582 | 56,840 | 27,764 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 27,536 | |||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 15,015 | 16,092 | 16,221 | 16,322 | 16,333 | 17,985 | 17,944 | 18,529 | 18,454 | 13,302 | 13,373 | 13,377 | 13,430 | 17,761 | 18,381 | 18,433 | 18,582 | 27,414 | 30,902 | |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,616,816 | 2,488,152 | 2,641,697 | 2,729,154 | 2,696,242 | 2,632,445 | 2,773,397 | 2,785,573 | 2,967,861 | 2,937,859 | 3,101,700 | 3,154,141 | 3,259,700 | 3,177,559 | 3,134,317 | 3,265,195 | 3,272,703 | 3,130,001 | 3,301,452 | 3,344,292 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 507,012 | 535,411 | 590,740 | 768,700 | 708,351 | 831,624 | 778,153 | 820,482 | 1,028,342 | 1,064,103 | 1,245,579 | 1,049,184 | 1,280,829 | 1,196,890 | 1,247,941 | 1,303,569 | 1,381,946 | 1,462,788 | 1,450,817 | 1,519,550 |
| I. Nợ ngắn hạn | 200,486 | 208,767 | 244,597 | 402,234 | 321,562 | 392,403 | 286,808 | 277,014 | 432,750 | 416,085 | 545,438 | 296,920 | 476,442 | 300,076 | 299,004 | 302,513 | 328,762 | 357,178 | 293,083 | 309,693 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 80,470 | 112,578 | 145,202 | 177,002 | 208,802 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 208,796 | 253,796 | 208,796 | 235,296 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 21,105 | 21,083 | 20,836 | 22,172 | 23,596 | 29,442 | 22,154 | 21,756 | 24,882 | 23,787 | 21,720 | 22,774 | 26,961 | 24,933 | 25,143 | 30,243 | 32,428 | 29,114 | 30,894 | 26,015 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 320 | 328 | 577 | 423 | 423 | 429 | 305 | 180 | 180 | 1,846 | 1,771 | 1,940 | 169 | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 38,666 | 30,687 | 29,621 | 17,643 | 40,290 | 20,730 | 9,037 | 6,371 | 38,995 | 14,987 | 14,709 | 25,547 | 44,765 | 28,858 | 26,280 | 21,244 | 41,137 | 25,594 | 9,531 | 8,439 |
| 6. Phải trả người lao động | 17,881 | 1,636 | 3,266 | 2,771 | 10,006 | 7,268 | 5,701 | 3,335 | 6,810 | 4,181 | 4,553 | 3,394 | 32,172 | 4,072 | 3,938 | 3,696 | 16,444 | 13,968 | 9,518 | 5,865 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 3,363 | 2,967 | 2,942 | 2,898 | 3,051 | 3,305 | 3,541 | 3,570 | 4,376 | 4,070 | 5,656 | 4,972 | 4,554 | 5,222 | 5,575 | 5,602 | 4,779 | 4,867 | 6,391 | 5,274 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 34,905 | 33,889 | 32,607 | 179,326 | 32,571 | 118,308 | 31,456 | 33,006 | 148,694 | 156,647 | 282,406 | 29,497 | 159,025 | 26,906 | 26,979 | 24,400 | 24,918 | 28,021 | 23,738 | 24,835 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3,776 | 5,599 | 9,546 | 2,824 | 4,123 | 5,818 | 17 | 1,771 | 5,826 | 1,029 | 2,033 | 8,272 | 1,558 | 3,955 | 3,709 | |||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 306,526 | 326,643 | 346,143 | 366,466 | 386,790 | 439,221 | 491,345 | 543,468 | 595,591 | 648,018 | 700,141 | 752,264 | 804,388 | 896,814 | 948,937 | 1,001,057 | 1,053,184 | 1,105,610 | 1,157,734 | 1,209,857 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 306,526 | 326,643 | 346,143 | 366,466 | 386,790 | 439,221 | 491,345 | 543,468 | 595,591 | 648,018 | 700,141 | 752,264 | 804,388 | 896,814 | 948,937 | 1,001,057 | 1,053,184 | 1,105,610 | 1,157,734 | 1,209,857 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 2,109,804 | 1,952,741 | 2,050,957 | 1,960,454 | 1,987,891 | 1,800,821 | 1,995,244 | 1,965,090 | 1,939,520 | 1,873,756 | 1,856,122 | 2,104,957 | 1,978,871 | 1,980,669 | 1,886,376 | 1,961,625 | 1,890,758 | 1,667,213 | 1,850,635 | 1,824,743 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,109,804 | 1,952,741 | 2,050,957 | 1,960,454 | 1,987,891 | 1,800,821 | 1,995,244 | 1,965,090 | 1,939,520 | 1,873,756 | 1,856,122 | 2,104,957 | 1,978,871 | 1,980,669 | 1,886,376 | 1,961,625 | 1,890,758 | 1,667,213 | 1,850,635 | 1,824,743 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,576,581 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 | 1,469,127 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -152 | |||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | 87,643 | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | 33,019 | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 533,376 | 362,952 | 461,168 | 370,665 | 398,102 | 211,032 | 405,455 | 375,301 | 349,731 | 283,967 | 266,333 | 515,168 | 389,082 | 390,880 | 296,587 | 371,836 | 300,969 | 77,424 | 260,846 | 234,954 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,616,816 | 2,488,152 | 2,641,697 | 2,729,154 | 2,696,242 | 2,632,445 | 2,773,397 | 2,785,573 | 2,967,861 | 2,937,859 | 3,101,700 | 3,154,141 | 3,259,700 | 3,177,559 | 3,134,317 | 3,265,195 | 3,272,703 | 3,130,001 | 3,301,452 | 3,344,292 |