CTCP Đầu tư CMC (cmc)

9.50
-0.50
(-5%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,64250,73849,30436,73372,55551,15120,0399,57615,2137,1487,34713,98028,57834,64044,50552,999185,41477,08927,932
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5914736
3. Doanh thu thuần (1)-(2)78,64250,73849,30436,73372,55551,15120,0399,57615,2137,1487,34713,98027,98734,63644,50552,999184,67877,08927,932
4. Giá vốn hàng bán68,45349,98142,08939,60668,49847,19716,5939,30212,7136,5646,55514,50623,60030,94641,02146,345167,86776,16824,324
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,1897577,215-2,8734,0573,9533,4452752,500585792-5264,3873,6903,4836,65416,8109203,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6062,6319,7979,8893,7153,3952,0488,1883,8994,5565,4483,5988,2753,89220,5263,4762,93018,854110
7. Chi phí tài chính8,208-1,50115,307923,8534,2053,5593,4492,6531,9801,505-3059,4759,79112,3654,70938,5543,710860
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7803,8323,6643,4573,6493,1522,8552,6562,5632,1253262711124306431,5798,7372,437855
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5711871914693342152484817811371211691324416221,920388821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6173,5553,2593,0883,0262,8943,0743,4204,2342,9352,7093,2672,0151,8352,0611,9092,2092,2651,952
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3991,147-1,7463,36755934-1,3881,545-5051451,889-111,003-4,1779,1422,891-22,94113,41285
12. Thu nhập khác8271,7531996481587,524996,2681371,463144
13. Chi phí khác602687515182562821832,7021012322793124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-60-186-6-5-144928-429646-254,822896,145-901,37020
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)338961-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606359786469,2319,035-23,03114,782105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1452642578125429
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1452642578125429
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)194697-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606357215658,9789,035-23,03114,78275
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)194697-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606357215658,9789,035-23,03114,78275

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |