CTCP Đầu tư CMC (cmc)

9.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh124,22078,64250,73849,30436,73372,55551,15120,0399,57615,2137,1487,34713,98028,57834,64044,50552,999185,41477,08927,932
4. Giá vốn hàng bán115,00368,39049,98142,08939,60668,49847,19716,5939,30212,7136,5646,55514,50623,60030,94641,02146,345167,86776,16824,324
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,21710,2527577,215-2,8734,0573,9533,4452752,500585792-5264,3873,6903,4836,65416,8109203,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,0282,6062,6319,7979,8893,7153,3952,0488,1883,8994,5565,4483,5988,2753,89220,5263,4762,93018,854110
7. Chi phí tài chính2,6938,275-1,50115,307923,8534,2053,5593,4492,6531,9801,505-3059,4759,79112,3654,70938,5543,710860
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8203,9013,8323,6643,4573,6493,1522,8552,6562,5632,1253262711124306431,5798,7372,437855
9. Chi phí bán hàng3664671871914693342152484817811371211691324416221,920388821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,2053,6203,5553,2593,0883,0262,8943,0743,4204,2342,9352,7093,2672,0151,8352,0611,9092,2092,2651,952
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,9814951,147-1,7463,36755934-1,3881,545-5051451,889-111,003-4,1779,1422,891-22,94113,41285
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,975435961-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606359786469,2319,035-23,03114,782105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,638146697-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606357215658,9789,035-23,03114,78275
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,638146697-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606357215658,9789,035-23,03114,78275

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |