CTCP Đầu tư CMC (cmc)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
9.40
0
13.3K
0.0K
155x
0.5x
0% # 0%
2.0
28 Bi
5 Mi
2,666
14.1 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 2,000 10.30 1,300
8.80 500 0.00 0
8.60 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 20 (0.01) 0% 2 (0.00) 0%
2018 20 (0.02) 0% 2 (-0.00) -0%
2019 20 (0.05) 0% 2 (0) 0%
2020 48 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 50 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2022 50 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 50 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,26446,83122,58721,538124,22078,64250,73849,30436,73372,55551,15120,0399,57615,213
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9493,2491,4443339,975435961-1,7523,36241533-1,3881,545424
Lợi nhuận sau thuế 4,0983,0141,3781488,638146697-1,7523,36241533-1,3881,545424
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0983,0141,3781488,638146697-1,7523,36241533-1,3881,545424
Tổng tài sản159,276137,925156,798159,792159,276159,045146,629158,498137,347139,946113,436121,173102,39899,993
Tổng nợ89,79872,54494,43298,80389,79898,20585,93598,50175,59781,55955,46463,23443,07142,211
Vốn chủ sở hữu69,47865,38062,36660,98869,47860,84060,69459,99761,74958,38757,97257,93959,32757,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |