| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 88,609 | 86,076 | 110,289 | 113,126 | 112,606 | 103,091 | 102,383 | 96,618 | 87,440 | 90,424 | 92,051 | 85,807 | 100,833 | 114,546 | 107,134 | 83,635 | 83,711 | 81,050 | 78,089 | 71,016 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 16,777 | 1,048 | 402 | 3,100 | 1,167 | 613 | 1,016 | 1,121 | 436 | 422 | 892 | 1,113 | 375 | 1,106 | 1,714 | 3,167 | 4,244 | 958 | 2,195 | 5,708 |
| 1. Tiền | 1,013 | 1,048 | 402 | 3,100 | 1,167 | 613 | 1,016 | 1,121 | 436 | 422 | 892 | 1,113 | 375 | 1,106 | 1,714 | 3,167 | 4,244 | 958 | 2,195 | 5,708 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 15,764 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 16,474 | 32,349 | 32,361 | 26,150 | 26,107 | 28,071 | 27,409 | 25,462 | 24,837 | 23,006 | 21,533 | 17,964 | 17,849 | 20,168 | 19,897 | 24,951 | 22,124 | 21,647 | 23,568 | 20,365 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 19,302 | 34,528 | 34,906 | 33,497 | 33,830 | 33,839 | 33,177 | 31,569 | 31,109 | 31,006 | 29,740 | 29,675 | 29,635 | 29,142 | 28,871 | 25,123 | 22,315 | 22,790 | 24,879 | 21,923 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -2,828 | -2,178 | -2,546 | -7,347 | -7,723 | -5,768 | -5,768 | -6,107 | -6,272 | -8,000 | -8,207 | -11,710 | -11,786 | -8,974 | -8,974 | -172 | -191 | -1,143 | -1,311 | -1,558 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 25,908 | 6,545 | 13,669 | 4,952 | 23,024 | 3,501 | 6,601 | 2,844 | 9,999 | 5,131 | 9,593 | 8,134 | 15,990 | 13,207 | 26,322 | 18,555 | 26,559 | 24,893 | 24,101 | 18,542 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 7,673 | 3,808 | 2,963 | 2,223 | 7,908 | 480 | 1,847 | 8 | 1,683 | 633 | 2,350 | 6,966 | 15,121 | 11,973 | 11,408 | 10,884 | 16,504 | 13,964 | 14,610 | 13,938 |
| 2. Trả trước cho người bán | 17,929 | 2,650 | 10,598 | 2,650 | 14,907 | 2,895 | 4,601 | 2,711 | 8,208 | 2,764 | 3,724 | 2,650 | 2,650 | 2,650 | 10,934 | 6,386 | 10,923 | 8,789 | 6,386 | 6,386 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,290 | 5,290 | 290 | 290 | 290 | 5,440 | 3,240 | 1,210 | 4,210 | 5,175 | 175 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 806 | 587 | 608 | 579 | 709 | 625 | 653 | 625 | 609 | 1,943 | 729 | 728 | 429 | 794 | 1,041 | 545 | 423 | 430 | 429 | 542 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 | -2,500 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 29,383 | 46,134 | 62,708 | 77,751 | 61,529 | 68,919 | 65,512 | 66,122 | 50,651 | 60,059 | 57,487 | 56,267 | 62,969 | 75,934 | 57,802 | 36,943 | 30,064 | 32,678 | 27,749 | 25,694 |
| 1. Hàng tồn kho | 29,876 | 46,334 | 64,781 | 79,944 | 64,121 | 72,441 | 70,003 | 71,293 | 56,137 | 62,283 | 59,829 | 58,739 | 65,549 | 79,533 | 61,713 | 41,279 | 31,808 | 35,006 | 30,305 | 28,605 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -493 | -200 | -2,073 | -2,193 | -2,592 | -3,522 | -4,491 | -5,171 | -5,486 | -2,224 | -2,342 | -2,472 | -2,580 | -3,599 | -3,911 | -4,335 | -1,744 | -2,329 | -2,556 | -2,911 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 67 | 1,149 | 1,173 | 779 | 1,988 | 1,844 | 1,069 | 1,517 | 1,807 | 2,547 | 2,328 | 3,650 | 4,131 | 1,400 | 18 | 719 | 874 | 476 | 708 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 67 | 67 | ||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,081 | 1,173 | 779 | 1,988 | 1,844 | 1,069 | 1,510 | 1,801 | 2,540 | 2,322 | 3,643 | 4,122 | 1,376 | 12 | 713 | 868 | 469 | 702 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 9 | 23 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 70,667 | 51,848 | 46,509 | 46,666 | 46,340 | 45,552 | 59,745 | 59,968 | 60,190 | 59,839 | 60,047 | 60,255 | 57,250 | 58,303 | 49,687 | 49,153 | 53,632 | 54,727 | 54,272 | 52,329 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 156 | 156 | 156 | 156 | 3,656 | 2,656 | 2,156 | 156 | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 3,500 | 2,500 | 2,000 | |||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 156 | 156 | 156 | 156 | 156 | 156 | 156 | 156 | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 5,926 | 6,149 | 6,371 | 6,594 | 6,817 | 7,039 | 7,262 | 7,484 | 7,707 | 7,355 | 7,564 | 7,772 | 7,698 | 7,872 | 138 | 206 | 282 | 390 | 499 | 607 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,926 | 6,149 | 6,371 | 6,594 | 6,817 | 7,039 | 7,262 | 7,484 | 7,707 | 7,355 | 7,564 | 7,772 | 7,698 | 7,872 | 138 | 206 | 282 | 390 | 499 | 607 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | |||||||||||||
| - Nguyên giá | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | 4,086 | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 63,585 | 44,781 | 39,523 | 39,523 | 39,523 | 34,427 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 49,670 | 51,556 | 51,556 | 51,556 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 63,585 | 48,081 | 39,523 | 42,823 | 42,823 | 37,727 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 48,397 | 51,697 | 48,397 | 51,697 | 51,697 | 51,697 | 61,087 | 48,397 | 48,397 | 61,087 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 12,690 | 12,690 | ||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -3,300 | -11,417 | -9,531 | -9,531 | -9,531 | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | -3,300 | |||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,156 | 918 | 615 | 549 | 1,000 | 1,878 | 997 | 394 | 24 | 125 | 61 | 10 | ||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,156 | 918 | 615 | 549 | 1,000 | 1,878 | 997 | 394 | 24 | 125 | 61 | 10 | ||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 159,276 | 137,925 | 156,798 | 159,792 | 158,945 | 148,643 | 162,128 | 156,586 | 147,630 | 150,263 | 152,098 | 146,062 | 158,083 | 172,848 | 156,821 | 132,788 | 137,342 | 135,777 | 132,361 | 123,345 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 89,798 | 72,544 | 94,432 | 98,803 | 98,171 | 87,678 | 98,540 | 94,993 | 85,739 | 86,716 | 88,932 | 86,541 | 98,501 | 112,566 | 96,298 | 65,818 | 75,597 | 75,627 | 72,927 | 64,492 |
| I. Nợ ngắn hạn | 89,414 | 72,160 | 94,047 | 98,285 | 97,865 | 87,330 | 88,949 | 85,360 | 76,022 | 77,000 | 79,258 | 76,824 | 88,701 | 102,744 | 86,876 | 56,395 | 66,175 | 66,204 | 63,504 | 55,069 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 84,420 | 68,365 | 90,850 | 95,151 | 94,848 | 82,820 | 84,242 | 81,132 | 73,049 | 72,848 | 72,778 | 71,810 | 86,292 | 100,632 | 83,453 | 54,638 | 64,060 | 63,789 | 59,882 | 47,974 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 781 | 4,475 | ||||||||||||||||||
| 4. Người mua trả tiền trước | 305 | 1,197 | 72 | 272 | 1,027 | 550 | 1,647 | 3,145 | 2,365 | 970 | 370 | 699 | ||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,400 | 850 | 235 | 169 | 258 | 292 | 559 | 335 | 308 | 308 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | |
| 6. Phải trả người lao động | 175 | 152 | 139 | 127 | 135 | 130 | 125 | 119 | 119 | 125 | 141 | 131 | 132 | |||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 20 | 104 | 90 | 20 | 16 | 16 | ||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 860 | 912 | 1,169 | 73 | 1,023 | 856 | 1,103 | 614 | 796 | 856 | 1,103 | 1,164 | 796 | 856 | 1,090 | 459 | 707 | 1,066 | 1,015 | 459 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,919 | 1,719 | 1,326 | 1,379 | 1,177 | 2,848 | 2,324 | 1,716 | 1,167 | 1,025 | 1,490 | 1,088 | 1,081 | 858 | 840 | 531 | 853 | 951 | 1,298 | 932 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 | 315 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 384 | 384 | 384 | 518 | 306 | 348 | 9,591 | 9,633 | 9,717 | 9,717 | 9,675 | 9,717 | 9,801 | 9,822 | 9,423 | 9,423 | 9,423 | 9,423 | 9,423 | 9,423 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | |||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 180 | 180 | 180 | 180 | 9,423 | 9,243 | 9,243 | 9,243 | 9,423 | 9,243 | 9,243 | 9,243 | 9,423 | 9,243 | 9,243 | 9,243 | 9,243 | 9,243 | ||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 126 | 126 | 168 | 168 | 210 | 294 | 294 | 252 | 294 | 378 | 399 | |||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 204 | 204 | 204 | 212 | ||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 69,478 | 65,380 | 62,366 | 60,988 | 60,774 | 60,965 | 63,588 | 61,593 | 61,891 | 63,546 | 63,165 | 59,521 | 59,582 | 60,283 | 60,523 | 66,971 | 61,745 | 60,150 | 59,434 | 58,853 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 69,478 | 65,380 | 62,366 | 60,988 | 60,774 | 60,965 | 63,588 | 61,593 | 61,891 | 63,546 | 63,165 | 59,521 | 59,582 | 60,283 | 60,523 | 66,971 | 61,745 | 60,150 | 59,434 | 58,853 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 51,083 | 51,083 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 | 45,611 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 | 9,212 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 | 94 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,087 | 4,989 | 7,448 | 6,070 | 5,856 | 6,046 | 8,669 | 6,674 | 6,972 | 8,628 | 8,247 | 4,603 | 4,663 | 5,364 | 5,605 | 12,052 | 6,826 | 5,232 | 4,515 | 3,935 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 159,276 | 137,925 | 156,798 | 159,792 | 158,945 | 148,643 | 162,128 | 156,586 | 147,630 | 150,263 | 152,098 | 146,062 | 158,083 | 172,848 | 156,821 | 132,788 | 137,342 | 135,777 | 132,361 | 123,345 |