CTCP Thương nghiệp Cà Mau (cmv)

8.55
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,461,6691,131,0211,069,5561,049,3041,214,5371,113,6661,116,9321,163,9031,128,3121,107,5571,023,9381,001,1751,169,6851,127,2381,147,2281,080,5131,108,242852,677965,953946,619
2. Các khoản giảm trừ doanh thu671068751401319523151699
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,461,6021,131,0111,069,4881,049,2971,214,5331,113,5261,116,9321,163,9031,128,2991,107,5561,023,8431,001,1531,169,6851,127,2381,147,2281,080,4991,108,226852,677965,953946,520
4. Giá vốn hàng bán1,408,8941,079,1911,035,9061,002,9071,161,2331,065,4681,066,3541,122,2321,079,7981,067,443983,398960,5091,118,9721,087,3141,100,8381,039,6691,064,419818,566937,313895,883
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,70951,82033,58246,39153,30048,05850,57741,67148,50140,11340,44540,64450,71339,92446,39040,83043,80734,11128,64050,636
6. Doanh thu hoạt động tài chính7156606545846075857085406306926576066977778958911,1628941,4661,688
7. Chi phí tài chính2,4282,5312,8322,9572,6342,6231,5702,4712,9173,0122,0582,3133,2032,4912,5691,5881,5631,4732,8773,564
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5032,4332,4942,2632,8082,3372,2062,5112,5312,6472,3892,4272,7502,0991,6071,7071,7351,5933,2863,067
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng51,44044,33127,68939,89646,50539,05240,50237,46241,01330,69233,84830,39648,53035,97234,09426,84132,27925,94821,01039,034
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3174,6583,8814,4434,0504,3534,3944,1475,5648,3705,2166,3504,3397,0495,2415,7365,9155,9404,8005,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,762960-165-3217172,6154,819-1,869-362-1,269-202,191-4,662-4,8115,3817,5565,2131,6451,4194,395
12. Thu nhập khác9,6706,9868,0095,2023,664-1,947-96,1465,9316,1524,4103,6688,8047,1337,5135,7215,2683,8368,6315,661
13. Chi phí khác-22081,532354-32136294397525101499
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,8906,9786,4765,1673,664-1,948-96,1425,9626,1394,4043,3738,4077,0817,5085,7215,2573,8358,4825,652
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,1287,9386,3114,8454,3816674,8104,2735,6004,8704,3845,5653,7452,27012,88913,27710,4705,4809,90110,047
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3601,5262,4511,2711,2694229261,3681,7061,3851,4511,3941,7055862,6192,6721,9721,1192,2642,068
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-829-19-62110655112317-2314-195-177177
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5311,5061,8311,3781,3234339491,3851,4751,3891,2561,3941,5287632,6192,6721,9721,1192,2642,068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,5976,4324,4803,4683,0582343,8612,8884,1253,4813,1274,1712,2171,50710,27010,6058,4984,3617,6377,980
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11552-933-278-284-366-308-516-720-181-427-53010090-3062817592313360
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,5865,8795,4143,7463,3416004,1693,4054,8463,6623,5544,7012,1171,41710,2999,9768,3234,2697,3247,619

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |