CTCP Thương nghiệp Cà Mau (cmv)

8.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn424,428385,417415,221378,704360,315488,886611,171597,258563,981585,340520,542495,091425,339377,675340,438322,919284,530196,426168,857158,903
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,04532,70357,29452,78731,67341,92257,71889,93477,13859,75454,95745,28340,09584,42551,33857,83543,53841,68339,89628,053
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,0046,4046,4046,4045,00018,50010,00010,0007001,3502,6995,50012,2177,9422,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,64785,081100,79899,46185,532119,433154,249154,398145,226138,827114,607112,706103,70375,47171,52378,59452,50443,45747,18136,147
IV. Tổng hàng tồn kho264,692260,788249,580219,458236,747307,250384,027339,549340,418380,804345,008320,561266,975206,633200,900164,057175,07999,92980,26390,227
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0404421,1465951,3621,7815,1773,3771,1985,9555,97015,84113,2148,44611,17810,2165,4679,3571,5174,476
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn117,479117,187115,699109,939112,538116,767122,248113,994105,834106,591100,24498,127103,439108,383103,32494,71169,31456,90755,80453,992
I. Các khoản phải thu dài hạn6,2816,1575,3973,0542,4282,3172,5522,2472,0682,0681,6037586
II. Tài sản cố định91,24089,08985,42083,36989,70894,639101,761101,57695,55695,63090,29688,73993,70898,23090,08880,93362,17853,71044,94142,436
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3602,1301,2701,0951,0951,0951,3868839792,15873661921324,22757,6277,662
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,6205,2544,5514,7096,0305,5325,1935,1404,6455,1896,3078,3138,0518,26111,7498,9686,3831,7092,9161,440
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,97814,55819,06117,71113,27713,18411,3574,1482,5871,5461,3021,0147591,8111,3613737531,4832442,369
VII. Lợi thế thương mại48126210
TỔNG CỘNG TÀI SẢN541,908502,604530,920488,643472,853605,653733,419711,252669,815691,932620,785593,218528,777486,058443,762417,630353,844253,333224,661212,895
A. Nợ phải trả279,211256,527286,078238,168221,692407,851551,427531,366495,827519,405451,845436,094365,284327,056298,028283,285242,024170,799154,661142,809
I. Nợ ngắn hạn278,427255,972283,818237,718221,242407,401549,877531,366495,422519,090450,263434,361363,050324,428292,720283,089242,022170,670154,633141,587
II. Nợ dài hạn7845552,2614504504501,5504053151,5811,7332,2342,6295,3091962129281,222
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,696246,077244,842250,475251,161197,802181,992179,886173,987172,527168,941157,124163,493159,001145,734134,345111,82082,53470,00070,086
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN541,908502,604530,920488,643472,853605,653733,419711,252669,815691,932620,785593,218528,777486,058443,762417,630353,844253,333224,661212,895
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |