CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

14.50
-0.10
(-0.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh329,146215,418249,817100,491164,324246,394109,20270,441248,039110,38194,19493,432226,294641,831564,636300,454431,434136,73165,37785,195
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)329,146215,418249,817100,491164,324246,394109,20270,441248,039110,38194,19493,432226,294641,831564,636300,454431,434136,73165,37785,195
4. Giá vốn hàng bán240,594157,755215,50464,230134,431215,98385,79748,885180,37665,38367,39455,831183,544397,800328,894198,587321,259118,97051,34777,189
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,55257,66234,31336,26129,89330,41123,40521,55667,66344,99826,80137,60142,750244,032235,742101,867110,17517,76114,0318,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính2817351,1733941,2207908061,5801,0321,0052,3482,5812,5032,4601,979809637441508372
7. Chi phí tài chính7,5537,9856,9365,6133,8013,0623,1832,5681,7261,4561,9692,6754,1742033,3154,1491,4321,8901,5891,318
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,0938,0616,8605,6133,8013,0763,0932,5681,7261,4561,9692,6753,0801,2591,2541,515-5,1615,8011,5581,318
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2023561,670444-56986-108-60106
9. Chi phí bán hàng17,87915,02410,3237,2219,63811,5665,6714,66515,54210,1794,6875,5617,65148,69747,21118,99924,881152227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,3244,8808,4355,4107,3596,7017,7087,80210,0155,99511,1577,47412,10712,0839,6948,89024,7156,1019,6584,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,27930,50810,14918,41210,31511,5418,0938,10141,35528,37312,32124,47321,213185,509177,44170,63859,78310,0593,1702,294
12. Thu nhập khác5906871,8131,7087194,71664244662523563848129919547471,51137836
13. Chi phí khác1,031583-313667,4386,7196832,251510491501216186103110473322581
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4401041,8441,342-6,719-2,003-42-2,207152473413835-32833444-631,039-3212035
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,83830,61211,99319,7543,5969,5388,0515,89441,50728,84612,73425,30821,181186,341177,88570,57460,82110,0273,2902,329
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,0836,6722,0104,3679821,1312,2402,3918,4595,6974,0355,1904,59336,21633,05317,89112,2602,3682,666576
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại680-44555872101551-399-348791102-1,515-803336724,378-3,393-1,430-466-1,021
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,7636,2272,5674,4391,0821,6811,8412,0439,2505,8002,5205,1104,92636,88837,43114,49810,8311,9021,644576
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,07624,3859,42615,3152,5147,8576,2103,85132,25723,04710,21320,19816,255149,454140,45456,07749,9918,1261,6461,753
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,2197,6813,6465,2195311,9312,6401,28710,2347,4844,4316,7445,35247,20233,44411,78312,118102-422119
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,85716,7045,78010,0961,9835,9263,5702,56422,02315,5625,78213,45410,903102,251107,01044,29337,8728,0242,0681,634

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |