CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

28.55
-0.95
(-3.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,1321,546,3811,565,8301,529,9661,545,930
2. Các khoản giảm trừ doanh thu393426714,92114,1677,901
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,160,1441,855,5791,588,4412,104,2521,576,7691,338,9101,566,2741,588,0271,465,8571,541,1321,546,3811,550,9091,515,8001,538,029
4. Giá vốn hàng bán1,619,1661,350,7211,179,2901,444,0811,164,764975,3151,124,9011,164,5301,049,8851,141,6781,201,9551,185,3601,203,5901,255,512
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)540,978504,857409,152660,171412,005363,595441,373423,496415,972399,454344,425365,549312,210282,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,74230,11640,49421,46812,39012,99317,89927,01624,29219,38311,6246,8926,3344,148
7. Chi phí tài chính7,2352,8624,8308,0446,35613,05112,6455,8974,3568,81010,59616,10826,82447,803
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,4572,3774,2482,9275,10912,54011,4765,4873,8608,0867,35015,28025,71547,450
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng170,662111,45082,66484,80279,10870,76970,19371,40473,65676,74468,25756,98743,55041,267
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp116,55393,42777,41878,61966,22666,76761,70065,07951,73198,70866,63793,58647,83558,396
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)289,270327,233284,734510,173272,705226,001314,733308,132310,522234,576210,559205,761200,334139,199
12. Thu nhập khác5,7391,5644,2806392149501,57913,2028536443272,1292,2964,200
13. Chi phí khác1,87350416582591,3761,7102,7963,12513,73814,4008618810,527
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,8661,0604,115557155-426-13110,405-2,272-13,094-14,0732,0432,108-6,327
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482196,487207,804202,442132,872
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành57,92769,60362,307106,73557,53147,44863,45964,28262,45746,99046,16149,61650,89030,589
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,871355-4,077-3,919-2,723-2,138-11869-84173400
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)63,79869,95858,230102,81654,80845,30963,45864,28262,45747,00846,23049,53251,06330,989
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474150,257158,272151,379101,883
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát20,39019,69921,48153,4758,7921,5465,4971,8645,5584,06716,88617,96821,43922,434
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407133,371140,303129,94079,449

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |