CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

81.50
-1.50
(-1.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,007,2717,451,7768,237,2415,002,8156,885,6654,758,9096,595,4364,665,8525,659,9314,123,9563,616,4093,129,6476,230,3013,113,4993,282,3731,912,5152,918,2471,070,4942,550,4122,568,571
2. Các khoản giảm trừ doanh thu233068161,7291,740
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,007,2477,451,7768,237,2105,002,8156,885,5974,758,9096,595,4204,665,8525,659,9314,123,9563,614,6803,129,6476,230,3013,113,4993,280,6331,912,5152,918,2471,070,4942,550,4122,568,571
4. Giá vốn hàng bán9,636,2247,129,9757,980,6904,846,7996,688,4214,553,4796,373,0714,445,0805,490,7424,023,7513,513,6973,074,0486,058,4023,080,6323,065,2981,845,8832,921,2651,053,6742,415,6992,448,565
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)371,023321,801256,520156,017197,176205,430222,349220,772169,189100,205100,98455,600171,89932,867215,33566,632-3,01816,820134,713120,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính88,12777,36372,10255,60857,35970,94169,46341,63567,237101,49094,53784,52670,01483,086152,29775,56084,22577,39247,28168,164
7. Chi phí tài chính60,37149,56887,45544,51534,31838,99230,39211,37130,68532,49835,36231,80159,40643,90047,46911,8719,3302,369236993
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,65744,54939,35033,44638,22431,88525,03220,55721,79124,16325,38324,80124,60024,57019,06810,93412041173
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1-3-3-15-2-2-1312-1,144-5,804-7,381-5,357-5,860-5,224-8,229-9,673-7,588-4,825
9. Chi phí bán hàng738169207853213536
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,091155,80310,786101,599100,871118,097194,845180,673122,35483,007120,40872,416182,586103,460360,13188,581183,71590,428121,997120,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)283,949193,621230,17165,496118,492119,06866,57370,35083,38486,19238,57130,105-7,460-36,763-45,82836,516-120,067-8,25752,17362,192
12. Thu nhập khác1,041193,2278,27310723,0463789,73768,7827,2404021,76759927,98941,41721,6072,59442,59317911,28210,256
13. Chi phí khác33610,0092,0082,4075,6962,9101,4932,9321,2783949651,353-6,2567,6743,5662621,1753,7694,2752,977
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)706183,2186,265-2,30017,350-2,5328,24465,8505,9628801-75434,24533,74318,0412,33241,418-3,5907,0077,279
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)284,655376,839236,43763,196135,843116,53674,817136,19989,34686,20039,37229,35126,785-3,020-27,78738,849-78,650-11,84859,18069,471
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành52,15168,520-4,55711,85644,34018,41647,95135,28623,03228,29825,6576,112-26,24420,03944,098-2,568-7,87410,29725,22415,562
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,65413,50139,452-5,796-13,1015,189-42,108-3,983-2,771-8,734-16,4241,17834,161-19,545-48,05312,144-7,474-10,347-10,933-596
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)56,80582,02134,8956,06031,23923,6065,84231,30320,26019,5649,2327,2907,917494-3,9559,577-15,348-4914,29114,966
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)227,850294,818201,54257,136104,60492,93068,974104,89769,08566,63630,14022,06118,867-3,515-23,83329,272-63,302-11,79844,88954,506
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát71173610112463-30-1322274433281230
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)227,843294,808201,53557,133104,59792,91968,964104,89569,08266,63030,13622,09118,880-3,537-23,86029,229-63,335-11,82644,87654,476

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |