CTCP Vinam (cvn)

1.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,9781,06317,09327,28653,56915,0868,66618,41028,84524,46638,29114,61974,59910,67214,4508,76722,07214,35025,89514,580
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4782952
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,9781,06317,09327,28653,56915,0868,66618,41028,84524,46638,29114,61974,12110,67214,4218,71522,07214,35025,89514,580
4. Giá vốn hàng bán1,12679215,09825,46045,53813,6567,70815,57524,68313,18334,85611,90869,8297,5475,1615,3268,3956,87519,58812,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8532701,9951,8278,0311,4309582,8354,16211,2833,4352,7124,2923,1259,2603,38913,6777,4756,3072,339
6. Doanh thu hoạt động tài chính93353343326506404721,784778231121313443
7. Chi phí tài chính209925-5161,7332,7643541,0766501,0768393801102913642223
-Trong đó: Chi phí lãi vay-2,995925-6381,7331783541,0766501,16783938011013
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,846-320-752-646-1,046-190
9. Chi phí bán hàng72626649923427411946871352636237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7364463,4641,1491,1789888421,7182,3442,1001,9302,2792,6352,1992,4661,6081,8021,1511,7061,039
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,571-1,334-1,861-1,7013,368-102-4785061,2149,7001,4933451,5632116,7891,77511,3476,2864,5901,512
12. Thu nhập khác2303
13. Chi phí khác4865681810325428220202185122476011185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-486-568-18-103-25-4-28-220-202-183-1-2-24-6-30-111-8-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,058-1,902-1,879-1,7023,264-127-4824789949,4991,3103441,5621876,7831,74511,3476,1764,5821,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-128-1317027850561122166250900287132333453102
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại21-3228
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-128-13170278505821221632501,128287132333453102
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,929-1,902-1,866-1,8722,986-177-4824739129,3771,146944331876,4961,61311,0156,1764,1301,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-94-54-32-4617-20-26-7-2565-21-17-143-33126-39-5-231,1972
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,835-1,848-1,833-1,8262,969-157-4564809379,3121,1671125762206,3701,65211,0206,1982,9331,407

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |