CTCP Địa ốc 11 (d11)

10.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,29434,876133,912298,506188,227397,394196,13296,287109,313100,02096,19082,50316,257197,76899,092103,35637,386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)106,29434,876133,912298,506188,227397,394196,13296,287109,313100,02096,19082,50316,257197,76899,092103,35637,386
4. Giá vốn hàng bán90,28515,84787,702223,191143,697353,189165,50393,085105,54497,07693,36379,72314,485141,61648,36849,47950,771
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,00919,03046,21075,31544,53144,20530,6283,2023,7692,9442,8272,7801,77256,15250,72453,877-13,385
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,3147379574,0857,9526,5032,4183,8184,6878,3668,0236,6796112,5152,308401131
7. Chi phí tài chính6,7493,1035,1614,5284844675324466883497522
-Trong đó: Chi phí lãi vay351,7944,5284844675324392893497522
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4131,0012,1921,9776952697118
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,4969,99512,47716,25011,55410,53213,9214,6737,2548,6878,5926,9832,63713,06911,4429,9932,646
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6665,66827,33856,64639,74939,68217,6232,3241,2022,6232,2121,787-60445,59141,58944,286-16,421
12. Thu nhập khác4,17171-16502371453333071,698281183
13. Chi phí khác257354,65564320483841833070211133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,14671-1643-35-4,418-502129-8-354-1751,668-70-18411-50
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,8125,73927,32256,68839,71435,26417,5722,3271,3312,6141,8581,6121,06445,52141,40644,297-16,471
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9159995,50911,2665,5806,2013,5714653095774924048,9589,7157,504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9159995,50911,2665,5806,2013,5714653095774924048,9589,7157,504
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,0222,0381,3661,2081,06436,56331,69136,793-16,471
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,8974,74021,81345,42234,13429,06314,0011,8611,0222,0381,3661,2081,06436,56331,69136,793-16,471

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |