CTCP Địa ốc 11 (d11)

11.80
0.30
(2.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh110,01828,74623,54934,12939,75016,74315,6723,93910,01511,5689,35439,38236,80748,4109,31318,73558,003218,3243,443153,103
4. Giá vốn hàng bán98,56924,75820,24930,28936,26114,1109,6262,0245,7895,4872,54723,85820,10435,1018,63916,94842,991160,2842,969114,457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,4493,9883,3003,8403,4902,6326,0461,9154,2266,0816,80715,52416,70413,3096741,78715,01358,04047538,646
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,8231,9262,3041,1351,4362,5101,23411028051297-247662938451,2636367241,4621,772
7. Chi phí tài chính11,1692,3586651,2082,1593,31962-4381,999-1,688387702913,9101891,0803,38464119
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,99930637951,531631,0803,38464119
9. Chi phí bán hàng1691001431372131115417715928292964241,2479685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4783,0051,6544,1242,1812,0566,1351,5091,7803,1341,4983,9683,0264,8646192,5982,7839,8461,0248,030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6245513,285-526586-3339408175144,5755,0279,76712,8613,99971115711,36144,28784031,585
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,5897143,2851,4686141,7909408175844,5755,0279,76712,8443,99971115811,36144,31385631,585
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,1835192,6331,1705241,4517528442793,6254,0397,72210,2953,2065901349,11135,47170727,617
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,1835192,6331,1705241,4517528442793,6254,0397,72210,2953,2065901349,11135,47170727,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,227279,885278,771263,617269,172253,655254,659248,543254,342233,524236,364240,076237,577263,510264,376296,196254,064287,311332,957556,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,10158,74554,85617,69016,22325,35426,04127,24926,6269,3666,2757,72513,23623,29919,06724,99214,66744,06840,49343,642
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn535,38313,08438,32432,61725,43121,61125,51520,2469,9477,9426,5557,1309,7194,90210,99528,00423,00029,50040,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,376183,244174,692173,142176,030151,747161,912156,781167,610176,164181,197182,416185,482187,730187,962181,668141,437150,614152,300160,795
IV. Tổng hàng tồn kho11,9002,40835,78533,89443,68649,47144,03038,02739,77237,89840,69342,64731,58742,75052,41578,40769,47869,629110,467307,054
V. Tài sản ngắn hạn khác8451053555696161,6531,0669718814825673314211301354771964,869
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn98,890120,17894,28594,84095,39595,95096,51997,09497,67198,854100,439101,018107,551109,021110,479110,718111,656113,196114,73070,377
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,4853,5053,5253,5453,5663,5863,6203,6613,7033,7703,8383,9063,9744,0414,1094,1774,2454,3124,3804,463
III. Bất động sản đầu tư95,405116,67390,76091,29491,82992,36492,89993,43393,96894,95996,33297,112102,491103,529104,566105,604106,642107,680108,71862,895
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1252691,0861,4511,8039367691,2041,6323,020
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN358,117400,063373,056358,457364,567349,605351,178345,637352,012332,378336,802341,094345,128372,531374,855406,914365,720400,507447,687627,238
A. Nợ phải trả162,181207,454181,690166,768175,485161,429163,471158,881162,497143,489148,133153,819161,768194,141206,745240,215199,390233,482289,050497,590
I. Nợ ngắn hạn146,542195,855170,043164,232154,971140,956143,346138,749142,547109,519114,876120,769136,383163,925176,416218,758178,116211,743267,213453,952
II. Nợ dài hạn15,63911,59911,6472,53620,51420,47220,12520,13219,95033,97133,25733,05125,38530,21530,32921,45721,27421,73921,83743,638
B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,936192,609191,366191,690189,082188,176187,707186,756189,515188,889188,669187,274183,360178,390168,110166,699166,329167,025158,637129,647
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN358,117400,063373,056358,457364,567349,605351,178345,637352,012332,378336,802341,094345,128372,531374,855406,914365,720400,507447,687627,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |