CTCP Dược Danapha (dan)

38
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh572,176598,507559,813463,280399,490503,613413,933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,44422,3694,05910,8418,7761,7521,947
3. Doanh thu thuần (1)-(2)564,732576,138555,754452,438390,714501,861411,986
4. Giá vốn hàng bán271,515314,334284,945260,936217,116293,636203,246
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)293,217261,804270,808191,503173,599208,225208,739
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,9879,37827,20816,5585,6793,6727,046
7. Chi phí tài chính13,89316,06227,4537,88012,29317,97121,107
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,6795,3015,3802,8617,14217,30720,990
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng87,11381,752145,84969,28878,34699,57681,749
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp100,11778,18757,21459,06548,45953,91351,663
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,08195,18067,50171,82840,17940,43761,265
12. Thu nhập khác2502517623813328138
13. Chi phí khác5,0031613,5135962821,1301,127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,752-136-3,337-358-269-801-989
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,32895,04564,16471,47039,91139,63560,276
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,33018,48014,85014,7488,51810,21812,269
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,33018,48014,85014,7488,51810,21812,269
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,99876,56549,31356,72131,39229,41748,007
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,99876,56549,31356,72131,39229,41748,007

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |