CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 (dc1)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh144,741147,664256,89495,561284,996285,482
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)144,741147,664256,89495,561284,996285,482
4. Giá vốn hàng bán117,522132,689243,49386,882253,552261,850
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,21914,97513,4018,67831,44423,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính53624222
7. Chi phí tài chính7,3859,2183,5101,7306,0475,643
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3859,2183,5101,7306,0475,643
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,4167,8628,3257,75910,2738,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,423-2,1031,572-78715,1459,123
12. Thu nhập khác7562,9241,9018,5541,055376
13. Chi phí khác784359394903273151
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-282,5651,5077,651782224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,3954623,0796,86515,9279,347
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8071,7706311,6143,2441,905
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8071,7706311,6143,2441,905
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,588-1,3072,4495,25112,6837,442
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,588-1,3072,4495,25112,6837,442

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |