CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

69
1.10
(1.62%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,402,7492,087,0972,000,5991,837,4701,609,4952,007,0792,042,7501,705,3451,480,3401,207,763969,380823,295745,376677,150630,415543,415586,913588,706545,419391,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7097441,29675131604514252,32328,8093,2412,3941183292403135,0545,3814,604
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,402,0402,086,3531,999,3041,837,3951,609,3642,006,4752,042,2351,705,3451,480,3151,205,441940,572820,054742,982677,031630,086543,175586,600583,651540,037387,001
4. Giá vốn hàng bán2,192,8511,866,5341,795,9721,650,1381,455,3421,767,4221,790,8351,464,0341,255,9761,024,672792,221689,838624,594582,898540,419467,143509,903503,382467,208338,637
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)209,189219,818203,331187,256154,022239,053251,401241,311224,339180,769148,351130,215118,38894,13389,66676,03276,69780,27072,83048,364
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,21319,54419,61425,12030,72514,35519,55520,66311,4288,8457,5394,6415,6489,8668,7874,0644,9715,625592390
7. Chi phí tài chính19,80820,12923,74416,43514,09916,40114,77513,45411,8409,3538,8197,59010,54320,04724,19616,15810,10417,01810,3697,744
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,05613,44920,09914,30413,99313,32314,67212,86310,5818,9808,0838,36510,54320,04723,86215,4877,78414,56110,2997,706
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,3896,7564,1712,9711,9961,3637171,0862,5521,0261,232965
9. Chi phí bán hàng36,60830,07327,17223,61225,87655,39586,87081,78070,06758,92955,29349,15243,12035,95030,28127,07429,79733,21830,52315,713
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp131,871113,23376,94461,19566,07674,23766,37171,06868,93255,90645,74542,60536,97828,94421,58417,63524,19322,47824,10818,090
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,50582,68499,256114,10580,692108,736103,65796,75987,47966,45347,26536,47533,39419,05922,39219,22917,57313,1798,4227,206
12. Thu nhập khác15,68413,74611,4109,4529,24411,8949,0369,1298,7505,7573,9753,3716,1363551562481,0325,7623,376
13. Chi phí khác8801,208323333423953314776752223850
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,80412,53811,0879,1188,82111,7999,0039,1288,2735,0823,9533,3705,898355162481,0325,7623,376
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,30995,222110,344123,22489,513120,536112,660105,88895,75371,53551,21839,84539,29219,41322,39319,23517,82114,21114,18410,582
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,45520,02821,38224,25918,12323,77322,66720,70618,64614,73510,9138,4208,7764,6975,6123,8173,4472,8332,8511,058
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,186654-30213-33-440-175-114-101
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,26920,02821,38224,25918,12324,42722,63720,91818,61314,29510,7388,3068,6744,6975,6123,8173,4472,8332,8511,058
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,04075,19488,96198,96471,39096,10990,02384,96977,13957,24040,48031,53930,61814,71616,78015,41814,37311,37911,3339,524
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,3843,4223,9063,7533,4444,0613,7903,8895,0023,4423,6925,2413,856
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,65771,77285,05695,21167,94692,04786,23381,08072,13753,79836,78726,29826,76114,71616,78015,41814,37311,37911,3339,524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |