| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 11,150 | 5,057 | 5,883 | 4,769 | 51,295 | 23,404 | 8,395 | 7,944 | 27,928 | 164,007 | 837,252 | 15,782 | 120 | 87,675 | 547,905 | 516,935 | 276,376 | |||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 11,150 | 5,057 | 5,883 | 4,769 | 51,295 | 23,404 | 8,395 | 7,944 | 27,928 | 164,007 | 837,252 | 15,782 | 120 | 87,675 | 547,905 | 516,935 | 276,376 | |||
| 4. Giá vốn hàng bán | 38,118 | 159,634 | 793,814 | 18,762 | 3,080 | 3,080 | 3,099 | 95,940 | 479,273 | 506,222 | 225,861 | |||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 11,150 | 5,057 | 5,883 | 4,769 | 51,295 | 23,404 | 8,395 | 7,944 | -10,190 | 4,374 | 43,438 | -2,980 | -3,080 | -2,960 | -3,099 | -8,265 | 68,632 | 10,714 | 50,514 | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 699 | 110 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 405 | 1,570 | 1,079 | 1,685 | ||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 7,337 | 92 | 15,782 | 16,924 | 23,835 | 9,538 | 18,718 | 17,334 | 18,488 | 16,540 | 25,442 | 14,815 | 16,963 | 14,589 | 17,435 | 37,807 | 8,856 | 24,876 | ||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 7,337 | 84 | 15,134 | 16,924 | 24,477 | 8,896 | 18,087 | 15,842 | 17,362 | 16,540 | 24,793 | 14,815 | 15,473 | 13,955 | 14,762 | 37,176 | 9,055 | 24,072 | ||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 8 | 85 | 89 | 107 | 142 | 1,893 | 64 | 82 | 664 | 137 | 47,861 | 125 | 157 | 855 | 967 | 970 | 1,562 | 8,037 | -6,719 | 50,519 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,441 | 4,172 | 4,706 | 3,539 | 9,029 | 7,538 | 8,371 | 7,289 | 7,963 | 4,033 | 1,938 | 5,846 | 4,223 | 4,399 | 5,146 | 4,675 | 7,832 | 3,552 | 9,018 | 4,797 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -635 | 801 | 1,695 | 1,122 | 26,342 | -2,950 | -23,875 | -8,855 | -37,532 | -17,129 | -24,849 | -22,511 | -32,801 | -23,146 | -26,036 | -23,333 | -34,689 | 20,805 | 638 | -27,992 |
| 12. Thu nhập khác | 48 | 1,811 | 1,077 | 49,662 | 1,127 | 1,222 | 1,414 | 2,933 | 8,959 | 437 | 9,026 | |||||||||
| 13. Chi phí khác | 327 | 288 | 747 | 64 | 90 | 253 | 775 | 142 | 210 | 155 | 104 | 78 | 79 | 80 | 529 | 78 | 89 | 80 | 54,852 | 82 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -327 | -288 | -699 | -64 | 1,721 | -253 | 302 | -142 | 49,452 | 971 | 1,119 | -78 | -79 | -80 | 885 | 2,856 | 8,869 | 358 | -45,825 | -82 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -963 | 513 | 995 | 1,058 | 28,062 | -3,203 | -23,573 | -8,997 | 11,919 | -16,158 | -23,730 | -22,589 | -32,881 | -23,227 | -25,150 | -20,477 | -25,820 | 21,163 | -45,187 | -28,074 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -963 | 513 | 995 | 1,058 | 28,062 | -3,203 | -23,573 | -8,997 | 11,919 | -16,158 | -23,730 | -22,589 | -32,881 | -23,227 | -25,150 | -20,477 | -25,820 | 21,163 | -45,187 | -28,074 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -168 | -213 | -182 | 133 | -82 | -2 | -98 | -248 | -154 | -81 | -294 | -82 | ||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -963 | 513 | 1,164 | 1,058 | 28,275 | -3,203 | -23,391 | -8,997 | 11,919 | -16,291 | -23,648 | -22,589 | -32,881 | -23,224 | -25,053 | -20,229 | -25,666 | 21,244 | -44,893 | -27,992 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 916,614 | 915,307 | 961,045 | 921,385 | 926,434 | 1,001,563 | 1,045,212 | 991,345 | 998,474 | 1,102,876 | 1,157,985 | 920,434 | 920,334 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,103 | 1,201 | 2,238 | 1,296 | 1,159 | 1,142 | 1,198 | 1,651 | 1,226 | 27,500 | 1,142 | 1,246 | 1,293 |
| 1. Tiền | 1,103 | 1,201 | 2,238 | 1,296 | 1,159 | 1,142 | 1,198 | 1,651 | 1,226 | 27,500 | 1,142 | 1,246 | 1,293 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 721,180 | 719,818 | 765,338 | 725,926 | 731,155 | 806,437 | 850,896 | 795,874 | 803,513 | 882,669 | 954,670 | 731,146 | 731,007 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 343,509 | 339,251 | 297,917 | 344,627 | 341,059 | 412,627 | 391,111 | 481,938 | 497,554 | 560,595 | 667,099 | 423,472 | 423,522 |
| 2. Trả trước cho người bán | 229,567 | 229,304 | 271,080 | 228,437 | 227,652 | 227,757 | 267,697 | 177,492 | 177,608 | 179,906 | 167,439 | 214,138 | 214,126 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 17,000 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 160,427 | 163,586 | 209,067 | 165,184 | 174,759 | 178,368 | 204,815 | 148,678 | 140,667 | 147,284 | 130,557 | 98,653 | 98,477 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -29,322 | -29,322 | -29,727 | -29,322 | -29,315 | -29,315 | -29,727 | -29,235 | -29,316 | -22,117 | -27,425 | -22,117 | -22,117 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 183,567 | 168,898 | 168,898 |
| 1. Hàng tồn kho | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 183,567 | 168,898 | 168,898 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 25,432 | 25,389 | 24,571 | 25,265 | 25,222 | 25,086 | 24,220 | 24,921 | 24,836 | 23,809 | 18,607 | 19,143 | 19,135 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,449 | 4,509 | 3,791 | 4,617 | 4,667 | 4,671 | 3,979 | 4,809 | 4,889 | 4,637 | 3,729 | 4,671 | 4,710 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 20,599 | 20,497 | 20,677 | 20,264 | 20,143 | 20,003 | 20,138 | 19,626 | 19,490 | 18,714 | 14,774 | 13,987 | 13,941 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 384 | 384 | 103 | 384 | 384 | 384 | 103 | 457 | 430 | 429 | 103 | 457 | 457 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 28 | 28 | 28 | 28 | 28 | 28 | 28 | ||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 153,977 | 154,376 | 157,152 | 156,608 | 156,730 | 161,323 | 167,513 | 169,668 | 174,001 | 178,067 | 183,781 | 186,738 | 190,742 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | |||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 70,836 | 71,198 | 71,577 | 73,272 | 73,393 | 77,987 | 81,589 | 86,103 | 90,383 | 94,397 | 97,527 | 102,854 | 106,577 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 70,836 | 71,198 | 71,577 | 73,272 | 73,393 | 77,987 | 81,589 | 86,103 | 90,383 | 94,397 | 97,527 | 102,854 | 106,577 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,932 | 2,932 | 3,056 | 2,932 | 2,932 | 2,932 | 3,056 | 2,932 | 2,932 | 2,932 | 3,056 | 2,932 | 2,932 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,932 | 2,932 | 3,056 | 2,932 | 2,932 | 2,932 | 3,056 | 2,932 | 2,932 | 2,932 | 3,056 | 2,932 | 2,932 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 68,156 | 68,156 | 67,956 | 68,156 | 68,156 | 68,156 | 68,146 | 68,156 | 68,156 | 68,156 | 68,146 | 68,156 | 68,097 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 36,433 | 36,433 | 36,423 | 36,433 | 36,433 | 36,433 | 36,423 | 36,433 | 36,433 | 36,433 | 36,423 | 36,433 | 36,433 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 | 31,723 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -190 | -59 | |||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 12,044 | 12,081 | 14,554 | 12,239 | 12,239 | 12,239 | 14,713 | 12,477 | 12,530 | 12,583 | 15,043 | 12,796 | 13,136 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 12,044 | 12,081 | 12,880 | 12,239 | 12,239 | 12,239 | 13,038 | 12,393 | 12,446 | 12,498 | 13,369 | 12,712 | 13,052 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,674 | 1,674 | 1,674 | ||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | ||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,070,591 | 1,069,682 | 1,118,197 | 1,077,993 | 1,083,164 | 1,162,886 | 1,212,724 | 1,161,012 | 1,172,475 | 1,280,943 | 1,341,766 | 1,107,172 | 1,111,076 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,134,017 | 1,132,147 | 1,179,862 | 1,142,153 | 1,148,759 | 1,256,544 | 1,301,138 | 1,227,894 | 1,229,925 | 1,344,487 | 1,444,152 | 1,180,933 | 1,162,307 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,133,544 | 1,131,678 | 1,179,862 | 1,141,693 | 1,148,308 | 1,256,102 | 1,301,138 | 1,227,448 | 1,229,488 | 1,344,058 | 1,444,152 | 1,180,528 | 1,161,903 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 599,328 | 604,428 | 608,378 | 609,928 | 612,011 | 728,280 | 731,930 | 735,410 | 736,810 | 741,210 | 743,310 | 744,210 | 744,210 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 94,108 | 94,992 | 96,537 | 97,460 | 98,285 | 105,172 | 105,313 | 108,511 | 116,604 | 243,462 | 329,923 | 108,922 | 108,685 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 44,907 | 45,007 | 45,324 | 45,632 | 45,983 | 45,983 | 45,983 | 46,343 | 47,982 | 47,670 | 47,982 | 47,897 | 47,827 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,500 | 4,436 | 4,386 | 4,186 | 7,210 | 7,128 | 7,120 | 6,952 | 7,038 | 6,979 | 6,871 | 6,897 | 6,871 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,129 | 584 | 556 | 632 | 1,408 | 930 | 938 | 1,221 | 1,836 | 1,339 | 2,274 | 2,021 | 1,213 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 379,413 | 372,076 | 372,819 | 371,993 | 371,152 | 355,828 | 339,748 | 315,899 | 305,892 | 289,757 | 279,062 | 254,912 | 238,372 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 10,105 | 10,101 | 51,839 | 11,809 | 12,207 | 12,728 | 70,084 | 13,060 | 13,272 | 13,588 | 34,708 | 15,614 | 14,626 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 53 | 53 | 22 | 53 | 53 | 53 | 22 | 53 | 53 | 53 | 22 | 56 | 99 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 473 | 469 | 460 | 451 | 442 | 447 | 438 | 429 | 404 | 404 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 473 | 469 | 460 | 451 | 442 | 425 | 416 | 407 | 382 | 382 | |||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | ||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -63,427 | -62,464 | -61,664 | -64,160 | -65,595 | -93,658 | -88,414 | -66,882 | -57,450 | -63,544 | -102,386 | -73,761 | -51,231 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -63,427 | -62,464 | -61,664 | -64,160 | -65,595 | -93,658 | -88,414 | -66,882 | -57,450 | -63,544 | -102,386 | -73,761 | -51,231 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -7,754 | -7,754 | -3,695 | -7,754 | -7,754 | -7,754 | -3,695 | -7,754 | -7,754 | -7,754 | -3,695 | -7,754 | -7,754 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 | 4,377 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -331,363 | -330,273 | -331,033 | -331,969 | -333,404 | -361,467 | -358,093 | -334,855 | -325,859 | -331,953 | -372,529 | -342,963 | -320,375 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 4,057 | 3,930 | 1,431 | 3,930 | 3,930 | 3,930 | 1,741 | 4,094 | 4,529 | 4,529 | 2,205 | 5,323 | 5,264 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,070,591 | 1,069,682 | 1,118,197 | 1,077,993 | 1,083,164 | 1,162,886 | 1,212,724 | 1,161,012 | 1,172,475 | 1,280,943 | 1,341,766 | 1,107,172 | 1,111,076 |