CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

3.44
0.09
(2.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,031,9821,122,3371,347,8731,549,2082,039,1442,873,2722,916,8422,913,8452,490,6221,645,0851,005,809801,760714,305948,3231,055,179567,808194,00856,114
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1214,7664,65292,54916,33513,3407,3705,9475,50771944278
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,031,9811,122,3341,347,8721,544,4422,034,4922,873,2632,914,2922,897,5092,477,2821,637,7151,005,809801,760708,357942,8161,055,108566,864193,73056,114
4. Giá vốn hàng bán733,150899,4841,020,5971,255,6431,670,1792,343,5802,483,9692,409,6182,004,4651,481,049900,027716,334619,982830,160923,889492,066170,40139,662
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)298,831222,850327,275288,799364,312529,683430,323487,891472,817156,666105,78385,42688,375112,656131,21974,79823,32916,452
6. Doanh thu hoạt động tài chính309,444237,577236,856359,198173,239263,274161,664153,39287,908104,49380,69565,60761,35731,7795,1573,6795,0231,944
7. Chi phí tài chính275,003353,452427,844494,693823,694386,794342,436352,361309,518159,455103,283119,504119,92673,11024,17925,17715,4295,828
-Trong đó: Chi phí lãi vay274,967353,527361,994395,559437,867363,394329,333350,324295,657162,207101,518117,286115,89771,90123,82924,99410,9065,828
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5248109-32910615726204164204-48-693-679-855
9. Chi phí bán hàng6,9966,82511,11318,03519,14525,85127,43041,17318,97114,5212,3953,2193,5823,2555,1987,4765,1731,780
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp363,118658,9891,289,317120,227523,624298,671193,870171,851131,36064,18633,32327,22325,09732,25724,75215,4098,4611,787
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-36,791-558,790-1,164,03414,713-828,80681,79828,27676,103101,04123,20247,42939544934,95782,24630,415-7119,000
12. Thu nhập khác316,9519,6586,4147,39015,5592,20424,08621,6442,91764,0307,1959,1585,5937,1111,8031,0982,0218,351
13. Chi phí khác22,21012,68526,10917,39148,01545,58215,8138,9948,2374,4222,0151,6908096,9131,8901,627314389
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)294,741-3,027-19,695-10,001-32,457-43,3798,27212,650-5,32059,6075,1807,4684,784198-86-5291,7077,962
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)257,950-561,817-1,183,7294,711-861,26338,42036,54988,75295,72182,80952,6097,8635,23335,15582,16029,88699616,962
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,85210,02812,5348,08913,64728,44817,66223,58727,3917,0745,0036,8743,4708,05012,5285,152734
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,1056,895914-15,17054,86817,4304,5345,8042,603-5,326-6,661-6871,539-1,808-48818-461
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,74716,92313,448-7,08168,51545,87822,19629,39129,9931,748-1,6586,1875,0096,24212,0405,170272
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)250,203-578,740-1,197,17711,793-929,778-7,45914,35359,36265,72781,06154,2671,67622428,91370,12024,71672416,962
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát39,12515,86122,236-4,881-23,176-1,3086,1832,0555,509-1,6201,471-455-1,2121,5594,4072,840507
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)211,078-594,601-1,219,41316,673-906,602-6,1508,17057,30760,21982,68152,7972,1311,43527,35365,71321,87521716,962

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |