CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

60
-0.90
(-1.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,069,0121,903,7501,721,6041,593,4981,567,8181,542,2671,533,8511,463,9981,363,5131,388,3971,401,1051,657,9611,587,3691,370,7001,194,8641,113,0991,071,895941,225813,193661,954
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,6954,3232,57277169,42390,31365,46078,90923,86399,102167,074171,902157,761110,16962,80769,6593,9983,4642,0662,700
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,067,3171,899,4271,719,0321,592,7271,498,3951,451,9541,468,3901,385,0881,339,6511,289,2941,234,0311,486,0601,429,6091,260,5311,132,0561,043,4391,067,897937,761811,126659,254
4. Giá vốn hàng bán1,658,4001,481,9471,346,9311,139,8381,096,7791,013,488975,657896,096804,868790,586824,2731,061,4971,017,486868,891758,396728,278750,296677,520638,387526,117
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)408,918417,480372,101452,889401,616438,466492,734488,993534,783498,709409,758424,562412,123391,640373,660315,162317,602260,241172,739133,137
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,87529,68344,22223,55714,26817,66320,00721,07215,8639,6502,0696,1286,2907,23811,8407,9187,4109,83910,6162,368
7. Chi phí tài chính6,5666,1245,21010,1082,709-7571,3532,523-5966,7132,7547,6039,6468,42220,34720,0386,71527,63011,8937,077
-Trong đó: Chi phí lãi vay933751,1592045,6595,3598,31010,92014,0335,1544,9103,3763,379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,000
9. Chi phí bán hàng108,985113,724113,671146,217144,898153,381145,892138,615197,567195,848143,320140,723167,215140,568142,60498,654120,15292,53955,38636,761
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,32377,72874,98772,18870,31281,90979,89586,45596,85395,76382,090122,134111,177129,966104,68891,09693,89175,63152,27938,626
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)243,918249,587222,456247,933197,964221,595285,601282,473256,820210,036183,664160,230130,375114,921117,860113,292104,25474,28063,79853,041
12. Thu nhập khác4,1393,8686,7212,3221,2413,1515,3753,7923,6761,0451,5519,0145,5405,9292629912,9732362,4863,151
13. Chi phí khác3625256180611758341,1842,0025481,4484991135,039222,0182,155
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,7773,8636,7192,2661,2412,9715,3143,6172,842-139-4518,4674,0925,430251967,934214468996
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)247,695253,450229,175250,198199,204224,566290,916286,090259,662209,897183,213168,697134,467120,351118,111113,388112,18874,49464,26654,037
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành49,66350,74345,84250,12339,92245,03154,38752,28655,54144,55639,19936,01026,48531,69940,29730,59635,82611,689845,439
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,8955,032-3,541-3,3002,455365750-1,471-2,290
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)49,66350,74345,84250,12339,92245,03158,28157,31852,00041,25541,65436,37527,23530,22738,00830,59635,82611,689845,439
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)198,032202,707183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322107,23290,12480,10382,79276,36262,80564,18248,597
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-288-111
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)198,032202,707183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322107,52090,23580,10382,79276,36262,80564,18248,597

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |