CTCP Điện Nước An Giang (dna)

24
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh654,846702,068760,773634,323607,508637,085755,348630,466562,361611,728649,896508,425490,174530,884553,085479,866443,313461,778578,231437,300
4. Giá vốn hàng bán541,740571,672604,646509,588486,524524,728614,518488,931509,318488,105507,974401,662402,087428,070450,513398,468378,359387,804453,205356,070
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)113,107130,396156,127124,735120,983112,357140,829141,53553,043123,624141,923106,76288,087102,814102,57281,39864,95373,973125,02681,231
6. Doanh thu hoạt động tài chính8472535133401,279355817600845930-1493521,4916943113392,3449871,132882
7. Chi phí tài chính5,8405,4944,4904,7164,6624,9024,6245,9845,1376,0975,8276,9785,8776,3266,2686,6456,2378,3043,3764,073
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,4944,4904,7164,6624,9024,6245,9845,1376,0975,8276,9785,8776,3266,2686,6456,2378,3043,3764,073
9. Chi phí bán hàng38,61545,46255,47844,81036,08339,99460,72439,63838,45437,87637,91037,34037,93836,75636,67135,84235,29535,56236,01535,341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,79433,33336,26621,91950,13632,61732,66316,86621,99517,31242,06125,62617,24118,35317,81915,91622,21816,85117,58012,592
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,70446,36160,40553,62931,38135,19943,63579,646-11,69863,26855,97637,17028,52242,07342,12723,3333,54714,24369,18730,106
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,01848,07562,53858,73733,53137,02145,71680,762-4,17064,86159,10137,98931,61943,08043,49524,52315,04921,12270,82731,733
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,01538,46050,03246,98926,82529,55536,56564,609-2,50451,88747,25230,38925,27934,45834,74719,60612,02516,89856,64025,386
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,01538,46050,03246,98926,82529,55536,56564,609-2,50451,88747,25230,38925,27934,45834,74719,60612,02516,89856,64025,386

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn500,105496,313538,831418,923412,368459,610581,433421,236386,813395,268428,225332,470348,625
I. Tiền và các khoản tương đương tiền161,67445,01182,54429,84446,45814,66992,78726,53013,5007,19560,1399,40717,190
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,34035,34035,34028,34045,34045,34045,34045,34045,34036,34045,34045,34044,840
III. Các khoản phải thu ngắn hạn232,444326,690336,499288,532256,082324,864372,321287,500271,713290,116264,912220,967231,856
IV. Tổng hàng tồn kho43,63644,66345,45442,81240,07140,77837,28737,92141,17936,51736,49439,32640,110
V. Tài sản ngắn hạn khác27,01144,61038,99429,39524,41733,95933,69823,94615,08125,10021,33917,42914,629
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,152,8621,132,5371,132,2301,131,7221,138,8551,127,8021,121,8051,119,7071,134,3251,114,4421,112,0071,132,3971,149,127
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định976,396976,349976,860977,406983,264984,758990,868991,721982,380965,260977,003986,159990,079
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,67229,49429,62726,37024,16832,52730,07027,28544,93935,68520,82526,18628,030
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,5843,5845,5845,5845,5845,5845,5845,5845,5845,5843,5844,5844,584
VI. Tổng tài sản dài hạn khác142,210123,110120,159122,362125,838104,93395,28395,118101,421107,914110,595115,468126,433
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,652,9671,628,8511,671,0611,550,6451,551,2231,587,4111,703,2381,540,9441,521,1381,509,7101,540,2321,464,8661,497,752
A. Nợ phải trả787,514750,841831,511657,822705,387723,005868,387643,539695,739647,995730,403605,032668,265
I. Nợ ngắn hạn478,028461,367581,341349,230408,254440,276574,747355,227316,386301,934360,433210,128271,811
II. Nợ dài hạn309,485289,474250,169308,592297,133282,729293,639288,312379,353346,061369,970394,903396,454
B. Nguồn vốn chủ sở hữu865,453878,010839,550892,823845,836864,407834,852897,405825,399861,716809,829859,835829,487
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,652,9671,628,8511,671,0611,550,6451,551,2231,587,4111,703,2381,540,9441,521,1381,509,7101,540,2321,464,8661,497,752
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |