CTCP Điện Nước An Giang (dna)

29
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn412,368459,610581,433421,236386,813395,268428,225332,470348,625
I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,45814,66992,78726,53013,5007,19560,1399,40717,190
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,34045,34045,34045,34045,34036,34045,34045,34044,840
III. Các khoản phải thu ngắn hạn256,082324,864372,321287,500271,713290,116264,912220,967231,856
IV. Tổng hàng tồn kho40,07140,77837,28737,92141,17936,51736,49439,32640,110
V. Tài sản ngắn hạn khác24,41733,95933,69823,94615,08125,10021,33917,42914,629
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,138,8551,127,8021,121,8051,119,7071,134,3251,114,4421,112,0071,132,3971,149,127
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định983,264984,758990,868991,721982,380965,260977,003986,159990,079
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,16832,52730,07027,28544,93935,68520,82526,18628,030
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5845,5845,5845,5845,5845,5843,5844,5844,584
VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,838104,93395,28395,118101,421107,914110,595115,468126,433
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,551,2231,587,4111,703,2381,540,9441,521,1381,509,7101,540,2321,464,8661,497,752
A. Nợ phải trả705,387723,005868,387643,539695,739647,995730,403605,032668,265
I. Nợ ngắn hạn408,254440,276574,747355,227316,386301,934360,433210,128271,811
II. Nợ dài hạn297,133282,729293,639288,312379,353346,061369,970394,903396,454
B. Nguồn vốn chủ sở hữu845,836864,407834,852897,405825,399861,716809,829859,835829,487
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,551,2231,587,4111,703,2381,540,9441,521,1381,509,7101,540,2321,464,8661,497,752
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |