| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 412,368 | 459,610 | 581,433 | 421,236 | 386,813 | 395,268 | 428,225 | 332,470 | 348,625 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 46,458 | 14,669 | 92,787 | 26,530 | 13,500 | 7,195 | 60,139 | 9,407 | 17,190 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 36,340 | 45,340 | 45,340 | 44,840 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 256,082 | 324,864 | 372,321 | 287,500 | 271,713 | 290,116 | 264,912 | 220,967 | 231,856 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 40,071 | 40,778 | 37,287 | 37,921 | 41,179 | 36,517 | 36,494 | 39,326 | 40,110 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 24,417 | 33,959 | 33,698 | 23,946 | 15,081 | 25,100 | 21,339 | 17,429 | 14,629 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,138,855 | 1,127,802 | 1,121,805 | 1,119,707 | 1,134,325 | 1,114,442 | 1,112,007 | 1,132,397 | 1,149,127 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 983,264 | 984,758 | 990,868 | 991,721 | 982,380 | 965,260 | 977,003 | 986,159 | 990,079 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 24,168 | 32,527 | 30,070 | 27,285 | 44,939 | 35,685 | 20,825 | 26,186 | 28,030 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 3,584 | 4,584 | 4,584 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 125,838 | 104,933 | 95,283 | 95,118 | 101,421 | 107,914 | 110,595 | 115,468 | 126,433 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,551,223 | 1,587,411 | 1,703,238 | 1,540,944 | 1,521,138 | 1,509,710 | 1,540,232 | 1,464,866 | 1,497,752 |
| A. Nợ phải trả | 705,387 | 723,005 | 868,387 | 643,539 | 695,739 | 647,995 | 730,403 | 605,032 | 668,265 |
| I. Nợ ngắn hạn | 408,254 | 440,276 | 574,747 | 355,227 | 316,386 | 301,934 | 360,433 | 210,128 | 271,811 |
| II. Nợ dài hạn | 297,133 | 282,729 | 293,639 | 288,312 | 379,353 | 346,061 | 369,970 | 394,903 | 396,454 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 845,836 | 864,407 | 834,852 | 897,405 | 825,399 | 861,716 | 809,829 | 859,835 | 829,487 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,551,223 | 1,587,411 | 1,703,238 | 1,540,944 | 1,521,138 | 1,509,710 | 1,540,232 | 1,464,866 | 1,497,752 |