| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 2 2016 | Qúy 1 2016 | Qúy 2 2015 | Qúy 1 2015 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 6,397 | 15,193 | 7,026 | 6,097 | 26,629 | 58,987 | 59,417 | 63,352 | 55,577 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | |||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 6,397 | 15,193 | 7,026 | 6,097 | 26,629 | 58,987 | 59,417 | 63,352 | 55,577 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 10,254 | 21,183 | 4,023 | 4,875 | 21,800 | 53,811 | 51,649 | 56,817 | 50,925 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -3,858 | -5,990 | 3,003 | 1,222 | 4,830 | 5,177 | 7,768 | 6,535 | 4,653 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 13 | 9 | 231 | 106 | 96 | 241 | |
| 7. Chi phí tài chính | 17 | 15 | 40 | 78 | 229 | 256 | 108 | 178 | 183 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 17 | 15 | 40 | 78 | 229 | 96 | 108 | 178 | 183 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | |||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 52 | 81 | 53 | 78 | 178 | 1,425 | 1,180 | 607 | 731 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,117 | 3,845 | 2,504 | 3,010 | 3,425 | 2,690 | 3,806 | 1,660 | 1,690 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -7,043 | -9,928 | 409 | -1,931 | 1,008 | 1,037 | 2,780 | 4,185 | 2,290 |
| 12. Thu nhập khác | 1,260 | 1,946 | 118 | 1,628 | 250 | 2 | 36 | 1 | |
| 13. Chi phí khác | -189 | 990 | 11,930 | 198 | 4,706 | 427 | 3 | ||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,449 | 956 | -11,812 | 1,430 | -4,457 | 2 | 36 | -427 | -2 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -5,594 | -8,972 | -11,403 | -501 | -3,449 | 1,039 | 2,816 | 3,758 | 2,288 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 208 | 563 | 829 | 471 | |||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 208 | 563 | 829 | 471 | |||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -5,594 | -8,972 | -11,403 | -501 | -3,449 | 831 | 2,253 | 2,929 | 1,817 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -5,594 | -8,972 | -11,403 | -501 | -3,449 | 831 | 2,253 | 2,929 | 1,817 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 25,264 | 29,714 | 48,214 | 57,920 | 53,263 | 34,455 | 36,127 | 53,597 | 55,027 | 68,186 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,815 | 272 | 389 | 14,060 | 23,516 | 4,639 | 4,569 | 13,906 | 9,481 | 21,685 |
| 1. Tiền | 1,815 | 271 | 389 | 14,060 | 23,516 | 4,639 | 4,569 | 11,906 | 7,481 | 9,185 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1 | 2,000 | 2,000 | 12,500 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 209 | 209 | 206 | 206 | 203 | |||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 209 | 209 | 206 | 206 | 203 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 5,112 | 13,485 | 16,189 | 18,585 | 16,359 | 19,589 | 24,694 | 31,899 | 32,776 | 39,849 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 9,968 | 17,293 | 20,727 | 23,274 | 21,764 | 23,376 | 26,816 | 33,546 | 34,104 | 40,912 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,025 | 2,796 | 2,371 | 1,930 | 1,750 | 2,595 | 2,475 | 1,829 | 1,629 | 1,315 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,357 | 948 | 642 | 933 | 397 | 520 | 1,017 | 1,047 | 557 | 535 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,238 | -7,552 | -7,552 | -7,552 | -7,552 | -6,902 | -5,614 | -4,522 | -3,514 | -2,913 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 12,809 | 13,135 | 27,912 | 21,820 | 10,171 | 9,419 | 5,355 | 7,760 | 7,678 | 6,410 |
| 1. Hàng tồn kho | 12,809 | 13,135 | 27,912 | 21,820 | 10,171 | 9,419 | 5,355 | 7,760 | 7,678 | 6,410 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,320 | 2,613 | 3,517 | 3,249 | 3,014 | 807 | 1,509 | 32 | 5,093 | 242 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,249 | 2,017 | 2,051 | 2,498 | 2,263 | 56 | 751 | 32 | 862 | 242 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 475 | 714 | 7 | 4,230 | ||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 596 | 596 | 751 | 751 | 751 | 751 | 751 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 160,922 | 157,008 | 157,579 | 148,887 | 149,522 | 150,962 | 155,570 | 133,438 | 140,166 | 136,953 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 15,483 | 15,483 | 15,483 | 13,545 | 13,202 | 8,121 | 7,795 | 7,479 | 7,039 | 6,708 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 15,483 | 15,483 | 15,483 | 13,545 | 13,202 | 8,121 | 7,795 | 7,479 | 7,039 | 6,708 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||
| II. Tài sản cố định | 13,033 | 10,753 | 11,490 | 9,640 | 10,310 | 14,021 | 18,446 | 23,405 | 28,659 | 34,139 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 12,993 | 10,711 | 11,445 | 9,592 | 10,260 | 13,961 | 18,376 | 23,325 | 28,659 | 34,139 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 40 | 43 | 45 | 48 | 50 | 60 | 70 | 80 | ||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 25,029 | 25,728 | 22,347 | 22,534 | 22,356 | 22,004 | 22,468 | 28,448 | 19,987 | 26,559 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 25,029 | 25,728 | 22,347 | 22,534 | 22,356 | 22,004 | 22,468 | 28,448 | 19,987 | 26,559 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,051 | 2,051 | 2,051 | 2,051 | ||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 2,051 | 2,051 | 2,051 | 2,051 | ||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 107,376 | 105,043 | 108,259 | 103,168 | 103,655 | 106,817 | 104,810 | 72,055 | 82,429 | 67,496 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 107,376 | 105,043 | 108,259 | 103,168 | 103,655 | 106,817 | 104,810 | 72,055 | 82,429 | 67,496 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 186,186 | 186,722 | 205,793 | 206,807 | 202,785 | 185,416 | 191,698 | 187,035 | 195,193 | 205,138 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||
| A. Nợ phải trả | 48,344 | 43,286 | 53,385 | 42,996 | 38,473 | 86,412 | 98,536 | 63,645 | 69,127 | 80,125 |
| I. Nợ ngắn hạn | 35,402 | 29,003 | 39,711 | 29,322 | 24,801 | 69,712 | 74,950 | 48,873 | 50,737 | 62,757 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 438 | 1,071 | 633 | 1,825 | 3,560 | 7,203 | 7,465 | 3,484 | 3,158 | 9,677 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 9,621 | 4,229 | 13,633 | 9,933 | 6,829 | 20,887 | 25,847 | 34,520 | 34,460 | 36,789 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,552 | 1,040 | 1,017 | 1,157 | 781 | 818 | 2,462 | 1,053 | 1,155 | 1,774 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 20,500 | 17,102 | 20,947 | 2,930 | 9,871 | 36,673 | 35,099 | 2,153 | 2,918 | 3,098 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,346 | 764 | 794 | 839 | 1,910 | 2,062 | 907 | 1,782 | 2,960 | 4,517 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 159 | 2,773 | 440 | 10,206 | 216 | 378 | 793 | 465 | 659 | 679 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,433 | 1,659 | 1,869 | 2,048 | 1,234 | 1,285 | 1,770 | 4,492 | 4,841 | 5,371 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 355 | 365 | 377 | 384 | 400 | 407 | 606 | 925 | 586 | 851 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 12,942 | 14,283 | 13,674 | 13,674 | 13,673 | 16,700 | 23,586 | 14,772 | 18,391 | 17,368 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 9,717 | 11,061 | 10,461 | 10,461 | 10,461 | 10,461 | 10,461 | 11,568 | 11,568 | 9,949 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,560 | 10,763 | 1,004 | 4,884 | 5,675 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 3,225 | 3,222 | 3,213 | 3,213 | 3,211 | 2,679 | 2,362 | 2,199 | 1,939 | 1,744 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 137,842 | 143,436 | 152,408 | 163,811 | 164,312 | 99,004 | 93,162 | 123,390 | 126,066 | 125,013 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 137,842 | 143,436 | 152,408 | 163,811 | 164,312 | 99,004 | 93,162 | 123,390 | 126,066 | 125,013 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 128,340 | 128,340 | 128,340 | 128,340 | 128,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 32,380 | 32,380 | 32,380 | 32,380 | 32,380 | |||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 18,205 | 18,205 | 18,205 | 18,205 | 18,205 | 18,205 | 18,205 | 17,754 | 17,117 | 16,483 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -41,083 | -35,489 | -26,517 | -15,114 | -14,613 | -7,541 | -13,383 | 17,296 | 20,609 | 20,190 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 186,186 | 186,722 | 205,793 | 206,807 | 202,785 | 185,416 | 191,698 | 187,035 | 195,193 | 205,138 |