CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (dnd)

10.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,39715,1937,0266,09726,62958,98759,41763,35255,577
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,39715,1937,0266,09726,62958,98759,41763,35255,577
4. Giá vốn hàng bán10,25421,1834,0234,87521,80053,81151,64956,81750,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,858-5,9903,0031,2224,8305,1777,7686,5354,653
6. Doanh thu hoạt động tài chính3313923110696241
7. Chi phí tài chính17154078229256108178183
-Trong đó: Chi phí lãi vay1715407822996108178183
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng528153781781,4251,180607731
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1173,8452,5043,0103,4252,6903,8061,6601,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,043-9,928409-1,9311,0081,0372,7804,1852,290
12. Thu nhập khác1,2601,9461181,6282502361
13. Chi phí khác-18999011,9301984,7064273
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,449956-11,8121,430-4,457236-427-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,594-8,972-11,403-501-3,4491,0392,8163,7582,288
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành208563829471
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)208563829471
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,594-8,972-11,403-501-3,4498312,2532,9291,817
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,594-8,972-11,403-501-3,4498312,2532,9291,817

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,26429,71448,21457,92053,26334,45536,12753,59755,02768,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,81527238914,06023,5164,6394,56913,9069,48121,685
1. Tiền1,81527138914,06023,5164,6394,56911,9067,4819,185
2. Các khoản tương đương tiền12,0002,00012,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn209209206206203
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn209209206206203
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,11213,48516,18918,58516,35919,58924,69431,89932,77639,849
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,96817,29320,72723,27421,76423,37626,81633,54634,10440,912
2. Trả trước cho người bán2,0252,7962,3711,9301,7502,5952,4751,8291,6291,315
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,3579486429333975201,0171,047557535
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,238-7,552-7,552-7,552-7,552-6,902-5,614-4,522-3,514-2,913
IV. Tổng hàng tồn kho12,80913,13527,91221,82010,1719,4195,3557,7607,6786,410
1. Hàng tồn kho12,80913,13527,91221,82010,1719,4195,3557,7607,6786,410
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,3202,6133,5173,2493,0148071,509325,093242
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,2492,0172,0512,4982,2635675132862242
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ47571474,230
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước596596751751751751751
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn160,922157,008157,579148,887149,522150,962155,570133,438140,166136,953
I. Các khoản phải thu dài hạn15,48315,48315,48313,54513,2028,1217,7957,4797,0396,708
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác15,48315,48315,48313,54513,2028,1217,7957,4797,0396,708
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định13,03310,75311,4909,64010,31014,02118,44623,40528,65934,139
1. Tài sản cố định hữu hình12,99310,71111,4459,59210,26013,96118,37623,32528,65934,139
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4043454850607080
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,02925,72822,34722,53422,35622,00422,46828,44819,98726,559
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,02925,72822,34722,53422,35622,00422,46828,44819,98726,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0512,0512,0512,051
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,0512,0512,0512,051
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác107,376105,043108,259103,168103,655106,817104,81072,05582,42967,496
1. Chi phí trả trước dài hạn107,376105,043108,259103,168103,655106,817104,81072,05582,42967,496
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,186186,722205,793206,807202,785185,416191,698187,035195,193205,138
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả48,34443,28653,38542,99638,47386,41298,53663,64569,12780,125
I. Nợ ngắn hạn35,40229,00339,71129,32224,80169,71274,95048,87350,73762,757
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4381,0716331,8253,5607,2037,4653,4843,1589,677
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,6214,22913,6339,9336,82920,88725,84734,52034,46036,789
4. Người mua trả tiền trước1,5521,0401,0171,1577818182,4621,0531,1551,774
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,50017,10220,9472,9309,87136,67335,0992,1532,9183,098
6. Phải trả người lao động1,3467647948391,9102,0629071,7822,9604,517
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1592,77344010,206216378793465659679
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,4331,6591,8692,0481,2341,2851,7704,4924,8415,371
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi355365377384400407606925586851
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,94214,28313,67413,67413,67316,70023,58614,77218,39117,368
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9,71711,06110,46110,46110,46110,46110,46111,56811,5689,949
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,56010,7631,0044,8845,675
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,2253,2223,2133,2133,2112,6792,3622,1991,9391,744
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,842143,436152,408163,811164,31299,00493,162123,390126,066125,013
I. Vốn chủ sở hữu137,842143,436152,408163,811164,31299,00493,162123,390126,066125,013
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,340128,340128,340128,340128,34088,34088,34088,34088,34088,340
2. Thặng dư vốn cổ phần32,38032,38032,38032,38032,380
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,20518,20518,20518,20518,20518,20518,20517,75417,11716,483
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-41,083-35,489-26,517-15,114-14,613-7,541-13,38317,29620,60920,190
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,186186,722205,793206,807202,785185,416191,698187,035195,193205,138
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |