CTCP Tập đoàn Đất Xanh (dxg)

12.80
-0.15
(-1.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,699,5021,068,289769,742924,9291,531,2151,014,9841,125,9361,064,6821,400,1621,213,881675,967415,9481,016,3971,256,1531,567,8681,792,1962,287,1721,302,6213,541,1252,975,716
4. Giá vốn hàng bán597,162469,617266,687414,665760,886508,025587,252592,201757,407620,276423,718211,715550,603573,634756,854755,6731,146,576520,1031,607,6181,217,294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)839,936598,671467,320510,264768,609505,055538,684472,481642,755593,605290,104166,378433,762681,421792,9521,036,5231,116,980782,5181,955,5371,736,391
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,05141,63537,25411,70121,76313,0894,4988,42140,9027,600342,16318,48534,450211,588196,47021,679259,69947,13235,12910,767
7. Chi phí tài chính69,98362,27542,997138,763132,955104,761107,258125,121131,039151,809159,587150,818167,487128,779116,067108,783134,503145,918145,227117,964
-Trong đó: Chi phí lãi vay61,72859,65538,970131,693116,35694,24590,731115,309121,261143,437143,732140,491163,500116,334100,788103,291132,756142,262135,898116,117
9. Chi phí bán hàng406,443243,800149,799146,251207,538166,318211,792144,975213,085183,842108,12278,243248,809272,666274,561260,882328,209289,103701,124562,681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp324,787122,44384,71779,243149,979104,67774,23072,78798,73580,16099,89793,062449,231188,054272,289172,117515,807143,888189,237148,700
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)99,205211,061227,125157,732283,956136,833133,973137,024138,918180,664260,223-138,593-397,323303,964327,176516,940398,485250,740955,079917,814
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,423195,810268,727154,214305,943125,198163,945132,604121,577183,118249,271-96,387-424,391315,986316,029535,817360,831251,360979,277924,551
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,381163,597268,91578,542209,81773,11293,66177,6354,970109,705157,144-117,263-460,006258,573262,088408,376245,484160,254477,532711,786
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,15292,835169,37248,356157,64630,71332,92131,28147,11868,054156,190-95,012-407,619153,139133,112270,194275,28051,967298,948531,065

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |