CTCP Tập đoàn Đất Xanh (dxg)

14
0.20
(1.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,699,5021,068,289769,742924,9291,531,2151,014,9841,125,9361,064,6821,400,1621,213,881675,967415,9481,016,3971,256,1531,567,8681,792,1962,287,1721,302,6213,541,1252,975,716
2. Các khoản giảm trừ doanh thu262,40535,7351,7201,904-37,85537,85532,0321,09918,06123,616-22,03122,031
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,437,0981,068,289734,007924,9291,529,4951,013,0801,125,9361,064,6821,400,1621,213,881713,822378,093984,3651,255,0551,549,8061,792,1962,263,5561,302,6213,563,1562,953,686
4. Giá vốn hàng bán597,162469,617266,687414,665760,886508,025587,252592,201757,407620,276423,718211,715550,603573,634756,854755,6731,146,576520,1031,607,6181,217,294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)839,936598,671467,320510,264768,609505,055538,684472,481642,755593,605290,104166,378433,762681,421792,9521,036,5231,116,980782,5181,955,5371,736,391
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,05141,63537,25411,70121,76313,0894,4988,42140,9027,600342,16318,48534,450211,588196,47021,679259,69947,13235,12910,767
7. Chi phí tài chính69,98362,27542,997138,763132,955104,761107,258125,121131,039151,809159,587150,818167,487128,779116,067108,783134,503145,918145,227117,964
-Trong đó: Chi phí lãi vay61,72859,65538,970131,693116,35694,24590,731115,309121,261143,437143,732140,491163,500116,334100,788103,291132,756142,262135,898116,117
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh432-7276524-15,943-5,555-15,928-995-101,881-4,730-4,437-1,334-8453671520325
9. Chi phí bán hàng406,443243,800149,799146,251207,538166,318211,792144,975213,085183,842108,12278,243248,809272,666274,561260,882328,209289,103701,124562,681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp324,787122,44384,71779,243149,979104,67774,23072,78798,73580,16099,89793,062449,231188,054272,289172,117515,807143,888189,237148,700
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)99,205211,061227,125157,732283,956136,833133,973137,024138,918180,664260,223-138,593-397,323303,964327,176516,940398,485250,740955,079917,814
12. Thu nhập khác35,0404,60648,5191,70839,0503,13379,8513,27419,2539,57220,869107,41414,37525,7589,01923,03713,5385,35936,28214,874
13. Chi phí khác42,82319,8576,9175,22717,06414,76749,8807,69436,5937,11831,82165,20941,44313,73620,1674,15951,1924,73912,0848,137
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,783-15,25141,602-3,51821,987-11,63429,972-4,420-17,3402,454-10,95242,206-27,06812,023-11,14718,878-37,65462124,1986,737
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,423195,810268,727154,214305,943125,198163,945132,604121,577183,118249,271-96,387-424,391315,986316,029535,817360,831251,360979,277924,551
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,08655,35954,21757,06748,37542,09646,51040,46722,92948,77485,45629,238-16,92489,59491,928151,83087,82195,935478,974186,496
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-30,044-23,147-54,40518,60447,7519,99123,77514,50293,67924,6386,672-8,36352,539-32,180-37,988-24,38927,525-4,82922,77226,269
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,04232,213-18875,67296,12652,08670,28554,969116,60873,41292,12820,87535,61557,41353,941127,441115,34691,106501,745212,765
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,381163,597268,91578,542209,81773,11293,66177,6354,970109,705157,144-117,263-460,006258,573262,088408,376245,484160,254477,532711,786
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát57,22970,76299,54330,18652,17142,39960,74046,353-42,14841,652954-22,250-52,387105,434128,976138,182-29,795108,287178,584180,720
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,15292,835169,37248,356157,64630,71332,92131,28147,11868,054156,190-95,012-407,619153,139133,112270,194275,28051,967298,948531,065

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33,993,61332,122,88429,149,68830,675,76726,087,34626,587,67726,640,13627,236,42026,233,96527,655,97727,520,58927,468,04527,800,22128,563,24827,257,39725,719,80825,230,03825,165,23524,143,04521,434,311
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,391,5693,928,2893,272,0625,106,6951,249,0791,105,1061,069,6531,399,343276,069643,821454,890615,228918,9791,077,0202,484,8411,920,3692,737,6774,131,0914,564,8592,337,222
1. Tiền646,517448,990277,7142,683,327361,642421,107402,595554,492173,639401,149173,549198,874279,910544,4681,294,715492,009919,7892,148,082921,723446,107
2. Các khoản tương đương tiền2,745,0523,479,2992,994,3482,423,368887,437683,999667,058844,851102,429242,672281,341416,353639,069532,5521,190,1261,428,3601,817,8881,983,0093,643,1361,891,115
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn422,577106,452102,81484,78077,87159,34865,00483,55597,175144,335123,377141,106181,166172,503153,803284,858285,928822,0251,133,229374,999
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn422,577106,452102,81484,78077,87159,34865,00483,55597,175144,335123,377141,106181,166172,503153,803284,858285,928822,0251,133,229374,999
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,270,31613,108,40211,228,44411,793,51111,005,67211,284,31111,293,30711,419,53511,427,55911,777,61811,870,26011,352,99912,169,29412,946,73411,828,76511,856,66010,182,2798,829,5788,561,1948,325,073
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,695,3401,766,5051,331,2092,056,6351,478,3611,175,7711,374,7701,348,5491,334,5291,751,8641,521,0721,523,2641,830,6591,863,5031,594,4861,882,5281,720,4871,802,8211,746,2322,077,499
2. Trả trước cho người bán5,299,7563,737,0933,396,5453,232,7023,286,7273,277,4343,119,1412,953,9292,892,0742,539,2421,998,1371,721,4501,779,2852,339,2152,309,0182,692,0851,565,4901,315,8131,348,8401,294,615
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,158,9121,144,612587,712314,733236,633547,876502,270748,061465,921942,5361,716,8751,237,759915,689954,479634,966616,232751,016440,016439,996
6. Phải thu ngắn hạn khác6,704,1606,873,9676,321,8946,619,4276,404,8246,639,4286,654,1446,733,6017,099,4506,909,9557,000,5257,223,5897,995,4368,850,0687,077,0837,047,6606,679,8585,093,1745,159,4994,627,269
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-587,852-413,775-408,916-429,987-400,874-356,199-357,019-364,605-364,415-365,977-366,350-353,062-351,775-106,052-106,302-400,579-399,789-133,247-133,394-114,305
IV. Tổng hàng tồn kho15,658,33014,635,04614,230,27713,386,71613,440,16613,829,97613,896,24014,009,79014,139,05914,788,23214,788,34415,113,95914,238,05114,108,19012,622,46511,410,53311,852,64911,141,3929,639,54710,148,666
1. Hàng tồn kho15,658,33014,635,04614,230,27713,386,71613,440,16613,829,97613,896,24014,009,79014,139,05914,788,23214,788,34415,113,95914,238,05114,108,19012,622,46511,410,53311,852,64911,141,3929,639,54710,148,666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác250,821344,696316,091304,066314,558308,936315,932324,197294,104301,971283,717244,753292,731258,801167,523247,388171,505241,149244,216248,350
1. Chi phí trả trước ngắn hạn56,246148,223120,192119,776129,464134,705138,346127,971129,289133,44191,24859,354131,17573,05682,766146,51686,394115,289115,28189,413
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ153,302154,975155,034142,503144,385136,747137,947156,331158,675164,152186,560180,084157,075183,83584,28199,67884,293114,017117,681158,714
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước41,27341,49840,86441,78740,70937,48439,63839,8946,1414,3775,9095,3154,4811,9094761,19481811,84211,254223
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,108,8163,086,8443,129,9412,984,3643,049,5672,263,2792,315,0472,411,1612,561,0862,842,7642,976,9313,011,6012,971,1942,738,1133,151,0133,151,6023,024,0233,402,5383,606,2434,240,290
I. Các khoản phải thu dài hạn677,287779,923783,228790,922804,37634,51435,18376,357149,201124,713128,474140,678147,128124,498546,385480,445515,9181,195,4071,344,2731,293,646
1. Phải thu dài hạn của khách hàng102
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn3,32516,6253,32513,93113,93113,931884
5. Phải thu dài hạn khác677,287779,923783,126787,597787,75131,18921,25262,426135,270124,713127,590140,678147,128124,498546,385480,445515,9181,195,4071,344,2731,293,646
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định376,792375,469367,891363,024369,744364,631358,509368,879372,209390,577380,497382,317393,870377,181383,265388,767426,593429,625377,032348,871
1. Tài sản cố định hữu hình312,160309,246300,133293,646298,730291,929302,718310,173310,300325,402312,046319,788328,396316,451319,095322,063357,918358,091329,313319,752
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình64,63266,22367,75869,37871,01472,70155,79158,70561,90965,17468,45162,53065,47560,73064,17066,70468,67571,53447,71829,119
III. Bất động sản đầu tư178,654148,670150,124150,234152,633103,010100,714106,452110,315135,428149,442144,018132,235129,199134,146140,881115,007120,570123,433126,183
- Nguyên giá337,139305,209304,219301,915301,915249,439243,674249,971249,971273,997285,724277,694262,807256,837258,869262,861123,600128,584130,752133,738
- Giá trị hao mòn lũy kế-158,485-156,539-154,095-151,681-149,283-146,429-142,960-143,518-139,656-138,569-136,282-133,676-130,572-127,638-124,723-121,980-8,593-8,014-7,319-7,555
IV. Tài sản dở dang dài hạn754,307750,570743,086738,227727,367715,504733,004716,029722,515745,291739,934728,790711,409713,267730,070693,950665,221645,611658,525651,897
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang754,307750,570743,086738,227727,367715,504733,004716,029722,515745,291739,934728,790711,409713,267730,070693,950665,221645,611658,525651,897
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn334,537383,513469,990442,951442,902449,781455,085401,131394,226496,078500,808505,160506,282334,598397,249505,974353,361106,500106,500106,500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh334,176383,152444,129417,065417,041355,879361,434375,752368,847470,728475,458480,160481,282296,472296,020404,874257,361500500500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37937987990487968,90268,65237937935035076,00076,00076,00076,00076,00076,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18-18-18-18-1825,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00038,12525,22925,10020,00030,00030,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,787,240648,699615,622499,005552,545471,042501,172604,352668,077799,551920,068946,349909,400881,918766,414739,123738,158687,610772,0141,483,608
1. Chi phí trả trước dài hạn1,538,045434,778409,627288,439319,947317,859340,949432,103483,069564,373660,652679,363650,634612,531545,693504,190529,538532,167626,5461,316,494
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại157,320115,451100,94298,932114,382153,183160,223172,249185,008235,178259,416266,987257,376267,997219,331233,543207,230154,054144,078165,724
3. Tài sản dài hạn khác1,3901,3901,3901,3901,3901,3901,3901,390
VII. Lợi thế thương mại91,87598,471105,052111,634118,216124,798131,380137,962144,543151,125157,707164,289170,871177,453193,484202,462209,766217,215224,467229,585
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38,102,43035,209,72832,279,62933,660,13129,136,91328,850,95628,955,18429,647,58128,795,05230,498,74130,497,52030,479,64630,771,41631,301,36130,408,41028,871,41028,254,06128,567,77327,749,28825,674,600
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả17,240,30816,257,48513,378,51316,577,72513,933,83513,216,16713,392,67414,164,59014,604,39416,222,68216,371,74516,472,28116,751,28316,724,54216,102,40314,900,63214,872,58615,464,45914,752,29915,995,056
I. Nợ ngắn hạn14,479,74511,894,9909,287,57013,053,78010,348,05110,268,93210,766,74011,231,17311,627,92012,862,53713,117,82812,461,18412,770,57513,623,21413,272,21913,805,48513,257,02813,435,99510,840,25511,068,927
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,224,8792,154,1681,954,9744,225,1263,159,3672,653,2972,744,3992,434,4922,590,7562,487,9373,008,4252,189,7262,022,8843,073,8333,324,7423,444,2792,962,8064,547,0063,077,0312,235,131
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn817,097906,428755,206750,488625,670688,068755,670731,995767,063953,981983,8841,014,3851,149,352954,393714,568709,772848,998757,712672,096597,322
4. Người mua trả tiền trước6,219,4062,942,3291,213,3351,763,7631,134,285982,8851,333,4331,458,1371,753,1732,469,3622,462,3922,654,5012,382,7442,176,5812,118,9882,014,7132,187,0001,281,2511,320,4202,349,517
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước590,732768,323622,864528,580518,958556,134668,400790,669798,635821,744814,716754,029785,243901,610906,8491,130,2611,141,5951,071,8021,013,671701,797
6. Phải trả người lao động168,965126,354114,25178,76298,90175,767102,00795,00199,45486,27595,13486,244121,024142,662177,107172,341158,11696,311139,082134,141
7. Chi phí phải trả ngắn hạn584,577596,979527,191578,270609,872686,560592,951636,952687,026928,149727,988706,2231,188,9781,167,5791,198,4221,173,7051,141,373671,807771,9891,302,664
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn101,29979,84482,17676,39575,525114,57895,460114,248114,722119,574136,820152,255167,536172,380138,343127,32455,60851,53521,30110,814
11. Phải trả ngắn hạn khác3,556,7964,107,9823,816,3904,856,5513,922,0334,303,0284,264,6124,765,4684,609,2554,793,4924,683,5804,708,4934,753,1724,825,5354,517,9604,924,3454,624,3864,824,3303,681,6833,591,700
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi215,993212,584201,183195,846203,439208,615209,808204,211207,836202,021204,891195,328199,640208,640175,239108,745137,145134,243142,981145,840
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,760,5644,362,4954,090,9443,523,9453,585,7852,947,2352,625,9342,933,4172,976,4743,360,1453,253,9174,011,0973,980,7083,101,3292,830,1841,095,1471,615,5582,028,4643,912,0434,926,128
1. Phải trả người bán dài hạn1,687
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác37,83237,8322,9722,8322,8322,232108,2542,772,959128,204129,162132,702132,625131,338132,815132,834132,6941,4776,1061,6274,751
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,570,9074,184,6643,939,3353,320,0813,396,4222,767,4462,343,2512,698,5443,128,1923,018,6943,775,6203,748,4802,908,6562,653,365863,5571,517,1052,006,0373,897,7654,902,417
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả151,824139,999148,636201,032186,530177,556174,429158,771149,72699,74799,476100,22598,20656,67340,42795,22993,25812,5567,4096,284
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,0453,0452,6272,6843,1853,5583,6663,7183,7655,24312,676
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu20,862,12118,952,24318,901,11617,082,40615,203,07815,634,78915,562,51015,482,99114,190,65714,276,05814,125,77514,007,36614,020,13314,576,81914,306,00713,970,77813,381,47513,103,31412,996,9899,679,544
I. Vốn chủ sở hữu20,862,12118,952,24318,901,11617,082,40615,203,07815,634,78915,562,51015,482,99114,190,65714,276,05814,125,77514,007,36614,020,13314,576,81914,306,00713,970,77813,381,47513,103,31412,996,9899,679,544
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11,141,31710,206,31710,206,3178,725,9757,224,5097,224,5097,224,5097,224,5096,117,7906,117,7906,117,7906,117,7906,117,7906,117,7906,092,7696,092,7695,977,7305,977,7305,200,3475,200,347
2. Thặng dư vốn cổ phần1,105,323302,020302,358582,680283,153283,159283,159283,09380,39880,24880,39880,39880,39880,39855,42055,64010,67810,67810,67810,611
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,360,2561,360,2561,360,2561,360,2561,360,2561,360,2561,360,2561,360,2561,360,256634,480634,480634,480634,480376,554374,86232,03032,03032,03032,03021,830
5. Cổ phiếu quỹ-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501-2,501
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển114,429114,429114,429114,429114,429114,429114,429110,989110,989106,673106,673106,673106,673105,342105,39282,46682,46682,46682,46682,466
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối508,214505,743421,1081,535,6271,483,8981,702,8751,672,1351,646,9401,740,5752,423,5732,362,4482,212,4552,242,2672,873,2862,737,9052,939,2242,669,0772,405,7653,181,7061,357,145
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,635,0846,465,9786,499,1484,765,9394,739,3334,952,0624,910,5214,859,7044,783,1494,915,7954,826,4864,858,0704,841,0255,025,9494,942,1614,771,1494,611,9934,597,1454,492,2623,009,646
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38,102,43035,209,72832,279,62933,660,13129,136,91328,850,95628,955,18429,647,58128,795,05230,498,74130,497,52030,479,64630,771,41631,301,36130,408,41028,871,41028,254,06128,567,77327,749,28825,674,600
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |