CTCP Xây dựng Điện VNECO12 (e12)

4
-0.30
(-6.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,7635,2301,3154,47922,04324,24112,6467,52013,4746,4257,4013,85730,84716,15122,0327,61612,74716,732
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,7635,2301,3154,47922,04324,24112,6467,52013,4746,4257,4013,85730,84716,15122,0327,61612,74716,732
4. Giá vốn hàng bán17,4854,5221,3494,05419,72722,68411,4776,32314,2705,0106,0213,00628,81314,79120,4936,68811,37615,352
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,721708-344242,3161,5571,1681,196-7971,4151,3808512,0341,3601,5399281,3711,379
6. Doanh thu hoạt động tài chính79218617880808292638241595943434140
7. Chi phí tài chính9166766934949377127295931,1891,004956625908618555244378358
-Trong đó: Chi phí lãi vay9166766934949377127295931,1891,004956625908618555244378358
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1363165219127842134324122152521218321677
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1673071815498717424106379034152032481,022725763512586787
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,738-119-847-705369562756-2,839352115149355131230158
12. Thu nhập khác42911819130
13. Chi phí khác26915893714152471104
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)161-1529-37-144-117-1-104
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,578-133-847-705398562756-2,8752124153235513123053
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành363161011491210317121565132
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)363161011491210317121565132
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,578-133-847-70535401745-2,9241015121423362517922
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,578-133-847-70535401745-2,9241015121423362517922

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |