CTCP Xây dựng Điện VNECO12 (e12)

4.40
0.30
(7.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,7635,2301,3154,47922,04324,24112,6467,52013,4746,4257,4013,85730,84716,15122,0327,61612,74716,732
4. Giá vốn hàng bán17,4854,5221,3494,05419,72722,68411,4776,32314,2705,0106,0213,00628,81314,79120,4936,68811,37615,352
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,721708-344242,3161,5571,1681,196-7971,4151,3808512,0341,3601,5399281,3711,379
6. Doanh thu hoạt động tài chính79218617880808292638241595943434140
7. Chi phí tài chính9166766934949377127295931,1891,004956625908618555244378358
-Trong đó: Chi phí lãi vay9166766934949377127295931,1891,004956625908618555244378358
9. Chi phí bán hàng1363165219127842134324122152521218321677
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1673071815498717424106379034152032481,022725763512586787
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,738-119-847-705369562756-2,839352115149355131230158
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,578-133-847-705398562756-2,8752124153235513123053
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,578-133-847-70535401745-2,9241015121423362517922
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,578-133-847-70535401745-2,9241015121423362517922

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn65,24871,94672,68570,98073,71669,79369,93063,78565,77065,92159,48057,09657,20252,42456,57549,17534,14039,66445,15238,921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,9166,5285,2176,56110,0118,8668,95111,54110,5308,9294,7364,7483,5062,4422,2892,6281,407854225607
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,2182,2182,2182,2182,2182,2182,2182,218
III. Các khoản phải thu ngắn hạn33,83934,57640,10339,06239,93636,03830,66324,20730,51627,95426,28025,80029,84520,64427,82519,71110,36416,67522,24217,782
IV. Tổng hàng tồn kho22,47030,67527,34125,33523,74424,86230,29425,80624,71229,02226,22524,31921,63227,11324,23124,35620,11722,12422,66319,905
V. Tài sản ngắn hạn khác22167232225262214131621122812262341222627
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,5174,0974,3874,6794,8735,2085,4465,7406,0396,1606,5026,6197,0027,6647,8628,2478,6787,9858,4818,830
I. Các khoản phải thu dài hạn-180601010
II. Tài sản cố định3,5933,9634,2184,4764,7354,9935,2555,5285,8056,1116,4256,5256,8817,5027,6598,0468,4317,3877,8078,233
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác103134168203139155181202235497794122162203201247598674597
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN68,76476,04377,07175,65978,59075,00175,37669,52571,81072,08265,98263,71564,20560,08964,43757,42142,81847,64853,63347,751
A. Nợ phải trả64,24165,94266,83764,57766,71863,17063,58557,75159,66857,01650,92648,67449,08744,98649,35842,37827,62432,63238,63932,919
I. Nợ ngắn hạn64,24165,94266,83764,57766,71863,17063,58557,75159,66857,01650,92648,67449,08744,98649,35842,37827,62432,63238,63932,919
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,52410,10110,23511,08211,87211,83111,79111,77412,14215,06615,05615,04115,11715,10315,07915,04315,19515,01614,99414,832
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN68,76476,04377,07175,65978,59075,00175,37669,52571,81072,08265,98263,71564,20560,08964,43757,42142,81847,64853,63347,751
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |