CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh (fhs)

35
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,327,0934,097,3304,000,7383,977,5812,836,5363,354,6233,779,5563,233,6512,796,4212,446,504
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0003,8204,00954,03087,75173,20695,55578,21563,98552,678
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,325,0934,093,5093,996,7293,923,5512,748,7853,281,4173,684,0013,155,4362,732,4362,393,826
4. Giá vốn hàng bán3,183,7263,049,0843,013,5963,003,5742,172,2182,572,8812,918,4742,464,8082,129,4041,854,839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,141,3671,044,425983,133919,977576,567708,536765,527690,627603,031538,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,80128,14026,42811,75620,28313,84615,70215,90312,55915,057
7. Chi phí tài chính56726824822614522020916288132
-Trong đó: Chi phí lãi vay22941056586122
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,260
9. Chi phí bán hàng967,550896,494847,825791,964536,220632,933670,939606,036528,670478,956
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp121,085105,13093,42494,96860,67174,53180,72573,38661,95056,021
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,96770,67368,06444,575-18514,69729,35626,94624,88220,196
12. Thu nhập khác2,1761,8632,8831,3121,1752,4852,4171,8932,0562,417
13. Chi phí khác1,3181117027669613649
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8581,8512,8821,2428992,4792,3201,8932,0531,768
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,82472,52470,94645,81671417,17631,67728,83926,93521,963
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,98514,74114,2239,5835173,3766,4706,0005,3204,564
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10198111-3531348-99-192-11868
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,88314,83914,3349,2306513,3846,3715,8085,2024,631
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58,94157,68556,61236,5866313,79325,30523,03121,73317,332
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2343893078585302367207238-413
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)58,70757,29656,30536,501-2113,49124,93822,82421,49517,745

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |