CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334242,540171,1939,105285
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334242,540171,1939,105285
4. Giá vốn hàng bán43,30554,73382,86137,351139,69181,60317,00760,591150,26091,876223,703157,4737,075
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9531,3951,2229856706988111,4094,2462,45818,83713,7202,030285
6. Doanh thu hoạt động tài chính61322111,4144,3159,0245,82060
7. Chi phí tài chính3,7245,235-1,0531,0537732
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7245,2357732
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5301,0601,370
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,738-13,08426,2438446956385441,1842,1971,8643,8752,720297367
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-13,4489,244-24,6981431,030-9932672243,4634,37922,84815,4181,793-82
12. Thu nhập khác2320115
13. Chi phí khác9251,2942,63324853,05121033511,0771,13736
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-925-1,294-2,611-47-5-3,051-210-3-351-1,062-1,137-36
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,3747,950-27,309961,025-4,044582213,1123,31721,71115,3821,793-82
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2132468534455144,9081,813291
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2132468534455144,9081,813291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,3747,950-27,33064979-4,05341772,5613,31216,80313,5691,502-82
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,0233,593-5,7542,2551,120
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,3504,357-21,57664979-4,05341772,5613,31214,54812,4491,502-82

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |