| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 920,904 | 909,850 | 1,062,094 | 778,332 | 750,671 | 905,987 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 760,111 | 755,255 | 888,890 | 647,422 | 633,620 | 775,758 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 160,380 | 153,464 | 172,997 | 130,461 | 116,769 | 129,510 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,691 | 1,375 | 1,610 | 1,492 | 647 | 213 |
| 7. Chi phí tài chính | 729 | 2,660 | 1,558 | 278 | 348 | 2,502 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 364 | 2,218 | 206 | | 258 | 2,464 |
| 9. Chi phí bán hàng | 17,555 | 16,869 | 18,407 | 12,613 | 10,923 | 11,945 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 56,605 | 60,243 | 59,513 | 61,927 | 48,878 | 59,067 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 88,182 | 75,066 | 95,129 | 57,136 | 57,267 | 56,209 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 87,867 | 75,046 | 95,193 | 60,751 | 57,673 | 57,556 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 69,430 | 59,546 | 76,026 | 48,338 | 45,917 | 45,767 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 69,430 | 59,546 | 76,026 | 48,338 | 45,917 | 45,767 |