CTCP Phụ tùng Máy số 1 (ft1)

40.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh920,904909,8501,062,094778,332750,671905,987
4. Giá vốn hàng bán760,111755,255888,890647,422633,620775,758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)160,380153,464172,997130,461116,769129,510
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6911,3751,6101,492647213
7. Chi phí tài chính7292,6601,5582783482,502
-Trong đó: Chi phí lãi vay3642,2182062582,464
9. Chi phí bán hàng17,55516,86918,40712,61310,92311,945
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,60560,24359,51361,92748,87859,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)88,18275,06695,12957,13657,26756,209
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,86775,04695,19360,75157,67357,556
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,43059,54676,02648,33845,91745,767
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,43059,54676,02648,33845,91745,767

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |