CTCP Gạch ngói Đồng Nai (gnd)

27.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh259,198251,332374,807312,066369,210394,472
4. Giá vốn hàng bán196,703182,037258,739216,559247,041283,657
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,50265,403111,38090,643117,777105,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,51613,6599,94115,3987,2665,112
7. Chi phí tài chính3,196-2,08415,8314,8941,3941,147
-Trong đó: Chi phí lãi vay9362,1791,4021,3751,043852
9. Chi phí bán hàng19,94118,19321,90221,28823,33823,935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,72019,52521,72228,80431,40429,848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,16143,42761,86651,05668,90755,630
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,24443,39861,53050,97168,95955,563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,87734,53249,05340,38154,83943,986
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,87734,53249,05340,38154,83943,986

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |