CTCP Gạch ngói Đồng Nai (gnd)

21.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.50
21.50
21.50
2,000
38.3K
2.3K
11.4x
0.7x
5% # 6%
2.6
238 Bi
9 Mi
680
35 - 20.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.70 400 24.60 300
21.60 500 24.70 100
21.50 400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.50 0 2,000 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.37) 0% 15.94 (0.04) 0%
2018 336.95 (0.40) 0% 17.13 (0.08) 0%
2019 362.22 (0.39) 0% 24.50 (0.04) 0%
2020 370.88 (0.37) 0% 0 (0.05) 0%
2021 325 (0.31) 0% 0 (0.04) 0%
2022 325.09 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 325.50 (0) 0% 0.02 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV259,198251,332374,807312,066369,210394,472
Tổng lợi nhuận trước thuế26,24443,39861,53050,97168,95955,563
Lợi nhuận sau thuế 20,87734,53249,05340,38154,83943,986
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,87734,53249,05340,38154,83943,986
Tổng tài sản437,620454,381446,574425,194437,620454,381446,574425,194398,652371,346318,795268,509228,303253,488
Tổng nợ92,986109,171112,501115,71392,986109,171112,501115,71397,55099,94184,16189,223109,276160,175
Vốn chủ sở hữu344,634345,210334,073309,480344,634345,210334,073309,480301,103271,406234,634179,286119,02793,313


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |