CTCP Gạch ngói Đồng Nai (gnd)

23.90
2
(9.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.90
23.90
23.90
20
1,800
38.3K
2.3K
10.7x
0.7x
5% # 6%
1.9
224 Bi
9 Mi
207
34.5 - 18.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.10 300 23.90 1,000
21.00 1,000 24.70 400
20.50 500 24.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.90 -1 100 100
09:14 22.50 -2.40 500 600
09:15 22.50 -2.40 200 800
09:17 22.50 -2.40 300 1,100
09:23 20 -4.90 500 1,600
09:27 23.90 -1 100 1,700
14:17 23.90 -1 100 1,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV259,198251,332374,807312,066369,210394,472
Tổng lợi nhuận trước thuế26,24443,39861,53050,97168,95955,563
Lợi nhuận sau thuế 20,87734,53249,05340,38154,83943,986
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,87734,53249,05340,38154,83943,986
Tổng tài sản437,620454,381446,574425,194437,620454,381446,574425,194398,652371,346318,795268,509228,303253,488
Tổng nợ92,986109,171112,501115,71392,986109,171112,501115,71397,55099,94184,16189,223109,276160,175
Vốn chủ sở hữu344,634345,210334,073309,480344,634345,210334,073309,480301,103271,406234,634179,286119,02793,313


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc