| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,388,883 | 526,592 | 427,601 | 129,861 | 918,798 | 206,202 | 344,204 | 32,723 | 728,494 | 131,612 | 396,229 | 31,525 | 762,460 | 265,148 | 241,983 | 51,527 | 738,210 | 182,819 | 293,807 | 27,697 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,388,883 | 526,592 | 427,601 | 129,861 | 918,798 | 206,202 | 344,204 | 32,723 | 728,494 | 131,612 | 396,229 | 31,525 | 762,460 | 265,148 | 241,983 | 51,527 | 738,210 | 182,819 | 293,807 | 27,697 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,345,785 | 496,112 | 391,029 | 125,858 | 865,201 | 197,991 | 307,937 | 31,396 | 665,430 | 127,311 | 360,517 | 30,574 | 716,338 | 238,989 | 215,991 | 49,392 | 693,748 | 163,589 | 262,818 | 26,583 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 43,098 | 30,480 | 36,572 | 4,002 | 53,596 | 8,211 | 36,267 | 1,327 | 63,065 | 4,301 | 35,712 | 951 | 46,123 | 26,159 | 25,992 | 2,135 | 44,461 | 19,231 | 30,989 | 1,114 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,105 | 1,145 | 1,857 | 2,204 | 665 | 843 | 1,083 | 463 | 1,156 | 1,186 | 769 | 829 | 320 | 372 | 848 | 263 | 553 | 910 | 624 | 677 |
| 7. Chi phí tài chính | ||||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21,257 | 15,509 | 24,368 | 2,321 | 31,410 | 3,422 | 26,243 | 1,443 | 47,573 | 2,031 | 24,905 | 1,596 | 31,708 | 16,720 | 19,894 | 2,104 | 29,069 | 14,332 | 20,886 | 797 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 23,945 | 16,117 | 14,061 | 3,885 | 22,851 | 5,633 | 11,107 | 346 | 16,648 | 3,456 | 11,576 | 184 | 14,734 | 9,812 | 6,945 | 294 | 15,945 | 5,809 | 10,727 | 994 |
| 12. Thu nhập khác | 298 | 60 | 7 | 218 | 151 | 357 | 236 | 846 | 529 | 630 | 183 | 1,178 | 1,144 | 278 | 135 | 1,557 | 361 | 138 | 668 | 431 |
| 13. Chi phí khác | 720 | 227 | 23 | 20 | 81 | 163 | 38 | 210 | 108 | 126 | 21 | 317 | 8 | 19 | 19 | 633 | 410 | |||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -422 | 60 | -219 | 195 | 131 | 276 | 73 | 808 | 319 | 522 | 57 | 1,157 | 827 | 271 | 135 | 1,538 | 342 | 138 | 35 | 22 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 23,523 | 16,177 | 13,842 | 4,080 | 22,982 | 5,908 | 11,180 | 1,154 | 16,966 | 3,978 | 11,633 | 1,341 | 15,561 | 10,082 | 7,080 | 1,832 | 16,287 | 5,947 | 10,762 | 1,015 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4,468 | 3,233 | 2,768 | 816 | 4,797 | 1,182 | 2,236 | 231 | 3,401 | 806 | 2,327 | 268 | 3,223 | 2,016 | 1,410 | 373 | 3,488 | 1,189 | 2,160 | 208 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,468 | 3,233 | 2,768 | 816 | 4,797 | 1,182 | 2,236 | 231 | 3,401 | 806 | 2,327 | 268 | 3,223 | 2,016 | 1,410 | 373 | 3,488 | 1,189 | 2,160 | 208 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 19,055 | 12,944 | 11,073 | 3,264 | 18,185 | 4,726 | 8,944 | 924 | 13,565 | 3,172 | 9,307 | 1,072 | 12,338 | 8,066 | 5,670 | 1,459 | 12,799 | 4,757 | 8,601 | 807 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 19,055 | 12,944 | 11,073 | 3,264 | 18,185 | 4,726 | 8,944 | 924 | 13,565 | 3,172 | 9,307 | 1,072 | 12,338 | 8,066 | 5,670 | 1,459 | 12,799 | 4,757 | 8,601 | 807 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,178,655 | 916,223 | 923,459 | 769,290 | 875,187 | 807,494 | 732,414 | 823,643 | 939,357 | 680,708 | 686,169 | 646,599 | 840,097 | 575,405 | 610,177 | 584,187 | 690,065 | 638,221 | 657,235 | 593,456 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 268,358 | 242,303 | 291,904 | 194,169 | 276,337 | 87,749 | 181,670 | 210,093 | 176,165 | 107,417 | 122,938 | 138,130 | 137,753 | 55,569 | 107,844 | 84,724 | 179,662 | 104,050 | 115,869 | 104,534 |
| 1. Tiền | 128,358 | 62,303 | 136,904 | 34,169 | 56,337 | 63,749 | 23,670 | 57,093 | 141,165 | 24,417 | 52,938 | 8,130 | 137,053 | 25,869 | 48,844 | 15,724 | 135,662 | 33,550 | 10,369 | 24,034 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 140,000 | 180,000 | 155,000 | 160,000 | 220,000 | 24,000 | 158,000 | 153,000 | 35,000 | 83,000 | 70,000 | 130,000 | 700 | 29,700 | 59,000 | 69,000 | 44,000 | 70,500 | 105,500 | 80,500 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 786 | 786 | 775 | 764 | 764 | 753 | 753 | 737 | 737 | 10,700 | 10,700 | 700 | 5,000 | 5,000 | ||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 786 | 786 | 775 | 764 | 764 | 753 | 753 | 737 | 737 | 10,700 | 10,700 | 700 | 5,000 | 5,000 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 757,208 | 371,508 | 342,443 | 334,796 | 475,384 | 375,218 | 388,118 | 456,624 | 721,692 | 383,866 | 461,274 | 325,358 | 620,607 | 233,194 | 241,286 | 262,657 | 408,389 | 331,105 | 335,495 | 298,222 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 688,475 | 197,152 | 192,717 | 192,824 | 369,129 | 162,278 | 181,805 | 177,004 | 583,857 | 215,919 | 344,656 | 225,284 | 603,184 | 210,114 | 201,431 | 222,709 | 414,695 | 249,989 | 254,592 | 213,772 |
| 2. Trả trước cho người bán | 101,725 | 218,526 | 192,429 | 175,701 | 162,042 | 241,001 | 224,280 | 290,636 | 165,280 | 177,577 | 138,970 | 112,370 | 48,826 | 62,266 | 79,297 | 77,192 | 31,228 | 113,974 | 111,510 | 112,529 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 23,333 | 20,214 | 21,679 | 31,437 | 18,671 | 49,700 | 59,795 | 66,271 | 49,843 | 53,574 | 40,852 | 51,414 | 32,310 | 12,994 | 12,739 | 14,837 | 14,545 | 14,368 | 16,619 | 15,841 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -56,325 | -64,383 | -64,383 | -65,165 | -74,458 | -77,761 | -77,761 | -77,287 | -77,287 | -63,203 | -63,203 | -63,711 | -63,712 | -52,180 | -52,180 | -52,080 | -52,080 | -47,226 | -47,226 | -43,920 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 127,240 | 254,163 | 242,833 | 189,528 | 97,765 | 293,857 | 139,457 | 124,112 | 39,557 | 162,280 | 89,666 | 157,209 | 79,382 | 264,100 | 235,318 | 208,837 | 101,779 | 190,842 | 179,394 | 157,135 |
| 1. Hàng tồn kho | 127,240 | 254,163 | 242,833 | 189,528 | 97,765 | 293,857 | 139,457 | 124,112 | 39,557 | 162,280 | 89,666 | 157,209 | 79,382 | 264,100 | 235,318 | 208,837 | 101,779 | 190,842 | 179,394 | 157,135 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 25,061 | 47,462 | 45,503 | 50,033 | 24,937 | 49,916 | 22,416 | 32,076 | 1,205 | 16,445 | 1,591 | 25,202 | 2,355 | 22,542 | 25,729 | 27,968 | 235 | 12,224 | 21,477 | 28,565 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 160 | 7,667 | 11,084 | 8,364 | 7,314 | 7,796 | 4,095 | 9,054 | 5 | 2,623 | 6,206 | 9,721 | ||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 341 | 295 | 766 | 39 | 166 | 179 | 43 | 75 | 23 | 3 | 15,063 | 3 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 25,061 | 46,961 | 45,503 | 42,071 | 24,171 | 38,793 | 22,416 | 23,546 | 1,026 | 9,131 | 1,591 | 17,406 | 2,355 | 22,499 | 21,633 | 18,839 | 207 | 9,598 | 207 | 18,841 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 264,900 | 181,214 | 186,275 | 185,018 | 188,106 | 182,835 | 189,898 | 183,432 | 184,213 | 187,317 | 188,389 | 193,953 | 199,269 | 211,746 | 214,656 | 220,688 | 219,941 | 210,868 | 216,458 | 214,485 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 3,369 | 1,456 | 3,668 | 7,225 | 5,900 | 5,761 | 6,066 | 7,319 | 6,126 | 16,715 | 16,483 | 16,999 | 15,871 | 37,912 | 36,729 | 36,543 | 31,309 | 31,035 | 30,860 | 30,740 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 3,369 | 1,456 | 3,668 | 7,225 | 5,900 | 5,761 | 6,066 | 7,319 | 6,126 | 16,715 | 16,483 | 16,999 | 15,871 | 37,912 | 36,729 | 36,543 | 31,309 | 31,035 | 30,860 | 30,740 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 172,023 | 177,035 | 178,440 | 172,560 | 175,228 | 168,352 | 173,366 | 163,903 | 164,133 | 154,903 | 154,463 | 157,766 | 162,466 | 151,157 | 153,506 | 157,979 | 160,723 | 149,769 | 153,381 | 149,374 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 171,776 | 176,757 | 178,133 | 172,222 | 174,859 | 167,951 | 172,934 | 163,440 | 164,133 | 154,903 | 154,463 | 157,766 | 162,466 | 151,157 | 153,506 | 157,979 | 160,723 | 149,769 | 153,381 | 149,374 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 247 | 278 | 307 | 338 | 369 | 400 | 432 | 463 | ||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 89,507 | 979 | 679 | |||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 89,507 | 979 | 679 | |||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,744 | 3,489 | 5,233 | 6,977 | 8,722 | 10,466 | 12,210 | 13,955 | 15,699 | 17,444 | 19,188 | 20,932 | 22,677 | 24,421 | 26,165 | 27,910 | 30,063 | 32,217 | 34,371 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,744 | 3,489 | 5,233 | 6,977 | 8,722 | 10,466 | 12,210 | 13,955 | 15,699 | 17,444 | 19,188 | 20,932 | 22,677 | 24,421 | 26,165 | 27,910 | 30,063 | 32,217 | 34,371 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,443,555 | 1,097,437 | 1,109,734 | 954,308 | 1,063,293 | 990,329 | 922,312 | 1,007,075 | 1,123,570 | 868,025 | 874,558 | 840,553 | 1,039,366 | 787,151 | 824,833 | 804,874 | 910,006 | 849,089 | 873,693 | 807,940 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,088,799 | 761,737 | 786,966 | 615,714 | 735,680 | 675,543 | 612,253 | 683,048 | 800,535 | 554,370 | 564,075 | 527,893 | 727,269 | 472,070 | 517,811 | 480,925 | 587,373 | 535,063 | 564,392 | 470,374 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,083,082 | 757,654 | 782,884 | 611,631 | 731,888 | 670,031 | 606,741 | 677,420 | 794,907 | 548,573 | 558,278 | 522,095 | 721,422 | 465,967 | 511,708 | 474,822 | 581,280 | 528,960 | 558,289 | 464,271 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 399,054 | 138,369 | 127,220 | 128,160 | 200,484 | 115,877 | 91,151 | 101,543 | 207,333 | 102,043 | 105,656 | 100,674 | 226,304 | 108,713 | 140,987 | 131,308 | 221,651 | 133,668 | 117,170 | 93,679 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 278,182 | 473,453 | 504,082 | 367,933 | 348,097 | 426,661 | 359,339 | 419,504 | 333,028 | 273,291 | 220,188 | 286,976 | 222,435 | 146,447 | 179,154 | 159,772 | 135,692 | 207,013 | 271,196 | 256,245 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,440 | 6,487 | 4,021 | 454 | 4,848 | 2,721 | 2,161 | 130 | 7,438 | 3,496 | 6,043 | 268 | 2,724 | 3,679 | 1,674 | 3,204 | 7,833 | 3,927 | 3,272 | 1,264 |
| 6. Phải trả người lao động | 44,603 | 16,343 | 6,437 | 710 | 38,809 | 8,777 | 6,043 | 645 | 41,518 | 561 | 15,864 | 658 | 34,080 | 7,059 | 11,214 | 1,186 | 32,324 | 6,565 | 4,425 | 1,088 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 95,354 | 958 | 958 | 958 | 13 | 13 | 13 | 13 | 1,294 | 1,294 | 1,294 | 31,529 | 1,766 | 1,766 | ||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 236,056 | 117,217 | 134,302 | 105,831 | 128,563 | 110,019 | 141,940 | 149,090 | 196,016 | 163,590 | 204,771 | 127,502 | 227,142 | 193,419 | 171,908 | 171,962 | 175,323 | 141,219 | 154,830 | 104,342 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 18,096 | 6,096 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,296 | 4,828 | 5,863 | 7,584 | 11,087 | 5,963 | 6,094 | 6,495 | 9,560 | 5,591 | 5,756 | 6,018 | 8,737 | 5,356 | 5,478 | 8,457 | 5,039 | 5,631 | 5,887 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 5,717 | 4,083 | 4,083 | 4,083 | 3,792 | 5,512 | 5,512 | 5,628 | 5,628 | 5,797 | 5,797 | 5,797 | 5,847 | 6,103 | 6,103 | 6,103 | 6,093 | 6,103 | 6,103 | 6,103 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 5,717 | 4,083 | 4,083 | 4,083 | 3,792 | 5,512 | 5,512 | 5,628 | 5,628 | 5,797 | 5,797 | 5,797 | 5,847 | 6,103 | 6,103 | 6,103 | 6,093 | 6,103 | 6,103 | 6,103 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 354,755 | 335,700 | 322,768 | 338,594 | 327,613 | 314,786 | 310,059 | 324,027 | 323,035 | 313,654 | 53,983 | 320,660 | 312,097 | 315,081 | 307,022 | 323,949 | 322,634 | 314,026 | 309,301 | 337,567 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 353,835 | 334,780 | 321,847 | 337,674 | 326,692 | 313,865 | 309,139 | 323,107 | 322,115 | 312,734 | 53,062 | 319,740 | 311,176 | 314,161 | 306,095 | 323,022 | 321,707 | 313,099 | 308,374 | 336,640 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 28,498 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 | 284,998 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 8,711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 21,128 | 21,128 | 21,128 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | 12,975 | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 46,999 | 27,944 | 15,011 | 38,990 | 28,009 | 15,182 | 10,455 | 24,423 | 23,431 | 14,051 | 10,879 | 13,056 | 12,493 | 15,477 | 7,411 | 24,339 | 23,024 | 14,416 | 9,691 | 50,931 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 |
| 1. Nguồn kinh phí | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 920 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 | 927 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,443,555 | 1,097,437 | 1,109,734 | 954,308 | 1,063,293 | 990,329 | 922,312 | 1,007,075 | 1,123,570 | 868,025 | 618,058 | 848,553 | 1,039,366 | 787,151 | 824,833 | 804,874 | 910,006 | 849,089 | 873,693 | 807,940 |