CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương (had)

13
-1.10
(-7.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh174,395168,660153,368127,635151,899162,353159,191165,128189,203197,934309,436323,165339,573335,836359,602410,309362,829223,516
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,4562,1071,7791,0701,5103,5832,2102,131872575112,349120,408104,653103,346110,957159,595142,59779,828
3. Doanh thu thuần (1)-(2)171,939166,554151,589126,565150,388158,770156,981162,998188,331197,359197,087202,758234,920232,490248,644250,715220,231143,688
4. Giá vốn hàng bán132,419131,538109,28797,609111,225119,091119,237123,218144,602147,454152,277143,857175,104180,498190,134207,274179,895109,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,52035,01642,30228,95739,16339,67937,74439,78043,72949,90544,80958,90159,81651,99358,51043,44040,33633,695
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0615,2312,8762,0841,6962,7204,8504,1484,1023,6624,2155,4348,4365,3402,307450418389
7. Chi phí tài chính15281111022061,1051,0783,7577,5708,713
-Trong đó: Chi phí lãi vay3493463,7577,5708,713
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,95021,75319,85816,34718,04417,23016,88613,54811,62310,8358,1557,48716,58515,00814,8003,3665,1154,042
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,71411,01412,26110,83012,91212,55913,08813,48714,61214,38911,19410,55112,1359,4136,8917,3906,1815,265
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,9187,48013,0593,8649,90312,61012,60516,89221,56828,23229,67446,19539,32631,80638,04829,37721,88816,064
12. Thu nhập khác278816526796913669156615245118222
13. Chi phí khác17039194323196124779403,092860
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2787165-170-13-115369-196-88-711-26-3,08661524511822-858
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,9447,56713,2243,6949,89012,49512,97316,69721,47927,52129,64843,10939,94132,05238,16729,39821,03016,064
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6371,5612,6935431,6122,5772,6423,5004,3696,1906,57513,16510,7018,1334,1524,558964
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại587-5879,542
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6371,5612,6935431,6122,5772,6423,5004,3696,1906,57513,75210,1148,1339,5424,1524,558964
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,11121,33123,07329,35629,82723,91928,62525,24716,47215,100
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,11121,33123,07329,35629,82723,91928,62525,24716,47215,100

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |