| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 198,045 | 232,593 | 358,670 | 190,983 | 242,445 | 366,601 | 393,068 | 180,012 | 194,736 | 196,148 | 305,998 | 172,653 | 304,504 | 345,660 | 229,126 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | |||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 198,045 | 232,593 | 358,670 | 190,983 | 242,445 | 366,601 | 393,068 | 180,012 | 194,736 | 196,148 | 305,998 | 172,653 | 304,504 | 345,660 | 229,126 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 116,455 | 206,462 | 316,383 | 167,680 | 194,851 | 315,095 | 346,962 | 159,651 | 149,436 | 178,273 | 264,392 | 153,700 | 270,097 | 309,873 | 203,808 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 81,590 | 26,131 | 42,287 | 23,304 | 47,594 | 51,506 | 46,106 | 20,362 | 45,300 | 17,875 | 41,606 | 18,952 | 34,407 | 35,786 | 25,318 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,216 | 6,560 | 7,398 | 4,079 | 11,474 | 1,916 | 7,234 | 5,553 | 6,649 | 7,835 | 3,056 | 4,206 | 4,508 | 4,026 | 1,328 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,156 | 782 | 927 | 614 | 742 | 7,872 | 2,302 | 856 | 1,446 | 1,498 | 2,619 | 1,910 | 1,204 | 1,173 | 893 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 18 | 1 | 15 | 143 | 13 | 163 | 420 | 6 | |||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 2,430 | 4,447 | 4,606 | 2,765 | 3,301 | 10,750 | 5,661 | 3,066 | 2,433 | 3,675 | 5,823 | 2,492 | 4,399 | 5,104 | 2,458 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,948 | 14,271 | 24,580 | 11,672 | 7,953 | 16,331 | 23,944 | 10,733 | 12,553 | 9,357 | 22,047 | 8,588 | 17,490 | 18,562 | 8,033 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 73,272 | 13,192 | 19,570 | 12,331 | 47,072 | 18,468 | 21,434 | 11,259 | 35,517 | 11,181 | 14,173 | 10,169 | 15,822 | 14,973 | 15,262 |
| 12. Thu nhập khác | 119 | 145 | 331 | 73 | 1,082 | 1,813 | 118 | 112 | 507 | 1,040 | 110 | 236 | 99 | 79 | 112 |
| 13. Chi phí khác | 384 | 61 | 18 | 112 | 303 | 330 | 26 | 95 | 1,675 | 6 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -264 | 145 | 270 | 55 | 970 | 1,813 | -185 | 112 | 177 | 1,040 | 84 | 236 | 4 | -1,596 | 106 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 73,008 | 13,337 | 19,840 | 12,386 | 48,042 | 20,281 | 21,249 | 11,371 | 35,695 | 12,221 | 14,256 | 10,405 | 15,825 | 13,378 | 15,368 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15,424 | 2,667 | 4,268 | 2,477 | 10,297 | 4,056 | 4,550 | 2,274 | 6,625 | 2,444 | 3,153 | 2,081 | 3,165 | 2,857 | 3,074 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 15,424 | 2,667 | 4,268 | 2,477 | 10,297 | 4,056 | 4,550 | 2,274 | 6,625 | 2,444 | 3,153 | 2,081 | 3,165 | 2,857 | 3,074 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 57,585 | 10,669 | 15,572 | 9,909 | 37,745 | 16,225 | 16,699 | 9,097 | 29,070 | 9,777 | 11,103 | 8,324 | 12,660 | 10,520 | 12,294 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 57,585 | 10,669 | 15,572 | 9,909 | 37,745 | 16,225 | 16,699 | 9,097 | 29,070 | 9,777 | 11,103 | 8,324 | 12,660 | 10,520 | 12,294 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 4 2016 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 624,388 | 645,575 | 610,293 | 571,005 | 626,290 | 594,319 | 596,593 | 513,699 | 520,762 | 488,490 | 484,031 | 467,748 | 494,964 | 485,191 | 396,497 | 439,590 | 507,688 | 499,291 | 462,471 | 356,619 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 335,399 | 353,342 | 141,192 | 287,665 | 323,365 | 349,234 | 310,578 | 209,864 | 257,963 | 213,462 | 187,639 | 93,147 | 223,635 | 188,653 | 163,101 | 284,605 | 235,551 | 172,065 | 170,856 | 152,576 |
| 1. Tiền | 183,399 | 216,542 | 84,392 | 153,865 | 131,465 | 187,834 | 189,313 | 118,919 | 151,418 | 163,462 | 165,639 | 71,147 | 173,635 | 138,443 | 123,101 | 224,605 | 105,551 | 132,065 | 102,856 | 152,576 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 152,000 | 136,800 | 56,800 | 133,800 | 191,900 | 161,400 | 121,266 | 90,945 | 106,545 | 50,000 | 22,000 | 22,000 | 50,000 | 50,210 | 40,000 | 60,000 | 130,000 | 40,000 | 68,000 | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 30,300 | 89,101 | 89,101 | 30,210 | ||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 30,300 | 89,101 | 89,101 | 30,210 | ||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 189,940 | 178,244 | 343,999 | 125,575 | 203,943 | 154,389 | 114,740 | 66,262 | 105,273 | 102,997 | 52,988 | 107,793 | 114,638 | 160,079 | 99,417 | 80,021 | 170,974 | 202,916 | 126,097 | 64,804 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 160,454 | 145,070 | 315,140 | 95,685 | 179,304 | 129,429 | 92,279 | 40,711 | 87,809 | 84,268 | 34,646 | 85,300 | 92,505 | 138,181 | 98,377 | 79,210 | 167,469 | 194,859 | 125,206 | 59,748 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,939 | 5,468 | 2,202 | 9,957 | 6,675 | 7,523 | 7,187 | 13,973 | 8,005 | 9,161 | 6,004 | 13,559 | 14,947 | 13,372 | 204 | 95 | 2,697 | 7,298 | 116 | 3,595 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 27,547 | 27,706 | 26,657 | 19,933 | 17,965 | 17,437 | 15,274 | 11,578 | 9,459 | 9,568 | 12,337 | 8,934 | 7,186 | 8,526 | 836 | 716 | 809 | 758 | 775 | 1,461 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 54,573 | 64,042 | 79,440 | 118,233 | 64,718 | 65,148 | 154,073 | 147,703 | 73,196 | 63,630 | 80,612 | 106,718 | 53,843 | 71,917 | 91,378 | 54,755 | 83,581 | 102,904 | 145,096 | 102,114 |
| 1. Hàng tồn kho | 54,573 | 64,042 | 79,440 | 118,233 | 64,718 | 65,148 | 154,073 | 147,703 | 73,196 | 63,630 | 80,612 | 106,718 | 53,843 | 71,917 | 91,378 | 54,755 | 83,581 | 102,904 | 145,096 | 102,114 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 44,476 | 49,946 | 45,662 | 39,532 | 34,264 | 25,548 | 17,202 | 89,869 | 84,330 | 78,100 | 73,691 | 70,989 | 72,638 | 64,542 | 42,601 | 20,209 | 17,582 | 21,406 | 20,422 | 37,125 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 73,602 | 72,549 | 129 | |||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 44,386 | 49,857 | 45,572 | 39,442 | 34,264 | 25,548 | 17,202 | 89,869 | 84,330 | 78,010 | 90 | 70,899 | 90 | 64,542 | 42,601 | 20,209 | 17,582 | 21,406 | 20,422 | 36,996 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | ||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 203,641 | 129,411 | 135,802 | 131,771 | 138,697 | 123,826 | 121,861 | 117,576 | 128,919 | 129,984 | 138,101 | 142,010 | 146,133 | 114,609 | 142,492 | 160,956 | 116,434 | 78,939 | 77,351 | 65,125 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 174,787 | 77,309 | 83,494 | 89,006 | 94,334 | 97,205 | 96,108 | 92,040 | 101,729 | 101,329 | 107,706 | 109,307 | 114,017 | 85,110 | 107,417 | 128,360 | 79,621 | 46,075 | 50,006 | 56,663 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 166,327 | 68,771 | 74,740 | 80,236 | 85,546 | 88,399 | 87,284 | 83,199 | 92,870 | 92,437 | 98,771 | 100,329 | 104,997 | 76,386 | 98,481 | 118,167 | 70,846 | 37,351 | 41,281 | 48,717 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 8,460 | 8,538 | 8,753 | 8,771 | 8,788 | 8,806 | 8,823 | 8,841 | 8,859 | 8,893 | 8,935 | 8,978 | 9,020 | 8,724 | 8,937 | 10,192 | 8,775 | 8,724 | 8,724 | 7,946 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 23,347 | 51,887 | 51,887 | 40,918 | 40,918 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,384 | 21,042 | 21,042 | 22,472 | 22,202 | 21,042 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 23,347 | 51,887 | 51,887 | 40,918 | 40,918 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,042 | 21,384 | 21,042 | 21,042 | 22,472 | 22,202 | 21,042 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 5,507 | 216 | 422 | 1,846 | 3,445 | 5,579 | 4,710 | 4,493 | 6,148 | 7,612 | 9,352 | 11,661 | 11,073 | 8,115 | 14,032 | 11,554 | 14,340 | 10,662 | 6,303 | 8,462 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,507 | 216 | 422 | 1,846 | 3,445 | 5,579 | 4,710 | 4,493 | 6,148 | 7,612 | 9,352 | 11,661 | 11,073 | 8,115 | 14,032 | 11,554 | 4,720 | 5,642 | 6,303 | 8,411 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 9,620 | 5,020 | 50 | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 828,029 | 774,986 | 746,095 | 702,776 | 764,986 | 718,145 | 718,453 | 631,275 | 649,681 | 618,474 | 622,131 | 609,758 | 641,097 | 599,800 | 538,990 | 600,545 | 624,122 | 578,230 | 539,822 | 421,744 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 300,710 | 305,253 | 287,031 | 210,810 | 309,068 | 299,971 | 316,504 | 202,181 | 244,884 | 242,747 | 256,181 | 203,477 | 243,140 | 256,780 | 199,712 | 237,643 | 326,132 | 318,692 | 292,646 | 224,946 |
| I. Nợ ngắn hạn | 300,710 | 305,253 | 287,031 | 210,810 | 309,068 | 299,971 | 316,504 | 202,181 | 244,884 | 242,747 | 256,181 | 203,477 | 243,140 | 256,780 | 199,712 | 237,643 | 321,850 | 314,410 | 288,364 | 220,664 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,223 | 26,291 | 14,901 | 5,289 | ||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 75,618 | 42,794 | 31,428 | 47,047 | 38,758 | 45,397 | 48,764 | 41,017 | 26,225 | 25,737 | 31,091 | 39,985 | 25,322 | 31,724 | 27,853 | 54,600 | 37,525 | 41,725 | 53,973 | 23,279 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 37,157 | 27,743 | 30,010 | 39,018 | 38,145 | 28,623 | 47,340 | 47,480 | 46,510 | 54,084 | 60,346 | 49,259 | 32,159 | 38,318 | 51,519 | 41,020 | 52,021 | 47,873 | 61,312 | 40,875 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 20,302 | 8,101 | 10,290 | 8,580 | 14,759 | 9,384 | 10,465 | 8,037 | 10,360 | 5,192 | 7,927 | 5,023 | 19,192 | 7,322 | 8,332 | 14,070 | 17,149 | 23,740 | 17,752 | 16,307 |
| 6. Phải trả người lao động | 114,151 | 171,861 | 147,962 | 72,110 | 166,718 | 164,786 | 131,669 | 61,588 | 116,741 | 112,474 | 96,761 | 67,747 | 108,955 | 139,551 | 75,705 | 98,964 | 193,108 | 182,522 | 136,344 | 125,098 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 38 | 21,193 | 2 | 17 | ||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,201 | 1,775 | 1,110 | 1,252 | 1,116 | 1,769 | 1,841 | 1,170 | 1,469 | 1,529 | 1,364 | 1,261 | 977 | 1,626 | 957 | 3,055 | 3,003 | 3,747 | 4,301 | 4,007 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 52,281 | 52,979 | 53,009 | 42,803 | 49,571 | 50,012 | 50,135 | 42,890 | 43,581 | 43,731 | 43,791 | 34,875 | 35,341 | 38,239 | 35,347 | 25,933 | 19,045 | 14,802 | 14,680 | 11,081 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,282 | 4,282 | 4,282 | 4,282 | ||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 4,282 | 4,282 | 4,282 | 4,282 | ||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 527,318 | 469,734 | 459,064 | 491,966 | 455,919 | 418,174 | 401,949 | 429,094 | 404,797 | 375,727 | 365,950 | 406,281 | 397,957 | 343,021 | 339,278 | 362,902 | 297,989 | 259,538 | 247,175 | 196,798 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 527,318 | 469,734 | 459,064 | 491,966 | 455,919 | 418,174 | 401,949 | 429,094 | 404,797 | 375,727 | 365,950 | 406,281 | 397,957 | 343,021 | 339,278 | 362,902 | 297,989 | 259,538 | 247,175 | 196,798 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 237,789 | 118,900 | 118,900 | 118,900 | 118,900 | 118,900 | 94,079 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 | -11 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 165,869 | 165,869 | 165,869 | 108,439 | 108,439 | 108,439 | 108,439 | 78,809 | 78,809 | 78,809 | 78,809 | 69,768 | 69,768 | 69,768 | 185,131 | 144,291 | 105,907 | 68,253 | 8,415 | 17,993 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 123,671 | 66,087 | 55,417 | 145,749 | 109,701 | 71,957 | 55,732 | 112,507 | 88,210 | 59,140 | 49,363 | 98,735 | 90,411 | 35,475 | 35,258 | 99,723 | 73,194 | 72,397 | 119,871 | 84,736 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 828,029 | 774,986 | 746,095 | 702,776 | 764,986 | 718,145 | 718,453 | 631,275 | 649,681 | 618,474 | 622,131 | 609,758 | 641,097 | 599,800 | 538,990 | 600,545 | 624,122 | 578,230 | 539,822 | 421,744 |