| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 2 2020 | Qúy 3 2017 | Qúy 2 2017 | Qúy 1 2017 | Qúy 4 2016 | Qúy 3 2016 | Qúy 2 2016 | Qúy 1 2016 | Qúy 3 2015 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 21,738 | 16,042 | 6,658 | 7,124 | 14,249 | 4,782 | 8,286 | 5,408 | 13,984 | 10,915 | 10,281 | 18,692 | 8,917 | 4,603 | 6,799 | 9,540 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 21,738 | 16,042 | 6,658 | 7,124 | 14,249 | 4,782 | 8,286 | 5,408 | 13,984 | 10,915 | 10,281 | 18,692 | 8,917 | 4,603 | 6,799 | 9,540 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 5,902 | 4,641 | 4,742 | 4,704 | 5,780 | 4,765 | 4,471 | 3,888 | 6,066 | 5,010 | 4,350 | 6,109 | 5,746 | 4,624 | 4,017 | 5,005 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 15,836 | 11,401 | 1,916 | 2,421 | 8,470 | 18 | 3,814 | 1,520 | 7,918 | 5,905 | 5,930 | 12,582 | 3,171 | -22 | 2,781 | 4,535 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 155 | 154 | 162 | 142 | 348 | 748 | 791 | 247 | 249 | 276 | 190 | 3 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 7. Chi phí tài chính | 327 | 485 | 650 | 522 | 661 | 752 | 777 | 1,812 | 2,043 | 2,096 | 2,012 | 2,314 | 2,887 | 2,253 | 1,937 | 2,595 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 327 | 485 | 559 | 522 | 661 | 752 | 777 | 1,812 | 2,043 | 2,096 | 2,012 | 2,277 | 2,887 | 2,253 | 1,937 | 2,595 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 638 | 385 | 574 | 684 | 550 | 465 | 498 | 416 | 638 | 749 | 718 | 1,373 | 445 | 521 | 573 | 851 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 15,025 | 10,684 | 854 | 1,357 | 7,607 | -451 | 3,330 | -461 | 5,486 | 3,336 | 3,391 | 8,898 | -159 | -2,794 | 273 | 1,092 |
| 12. Thu nhập khác | 370 | 16 | 2,234 | 16 | ||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 172 | 16 | 5 | 18 | 144 | 34 | 11 | 253 | 17 | 68 | 49 | 74 | ||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -172 | -16 | -5 | -18 | 370 | -128 | -34 | -11 | 1,981 | -1 | -68 | -49 | -74 | |||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 14,853 | 10,668 | 848 | 1,357 | 7,588 | -81 | 3,330 | -461 | 5,358 | 3,302 | 3,379 | 10,879 | -160 | -2,862 | 224 | 1,018 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,505 | 1,074 | 87 | 137 | 765 | 197 | 168 | 344 | 769 | |||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,505 | 1,074 | 87 | 137 | 765 | 197 | 168 | 344 | 769 | |||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 13,348 | 9,594 | 761 | 1,219 | 6,824 | -278 | 3,162 | -461 | 5,358 | 2,958 | 3,379 | 10,110 | -160 | -2,862 | 224 | 1,018 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 13,348 | 9,594 | 761 | 1,219 | 6,824 | -278 | 3,162 | -461 | 5,358 | 2,958 | 3,379 | 10,110 | -160 | -2,862 | 224 | 1,018 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 2 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 3 2018 | Qúy 2 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 3 2017 | Qúy 2 2017 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 32,212 | 23,128 | 18,167 | 16,529 | 26,941 | 20,394 | 58,785 | 56,747 | 56,936 | 18,096 | 34,568 | 23,636 | 11,688 | 22,352 | 21,096 | 37,690 | 27,749 | 39,937 | 28,462 | 33,542 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 12,370 | 3,161 | 622 | 2,627 | 10,569 | 839 | 3,129 | 1,170 | 2,692 | 9,078 | 15,526 | 11,160 | 1,101 | 10,299 | 7,651 | 9,578 | 91 | 8,117 | 5,747 | 174 |
| 1. Tiền | 12,370 | 3,161 | 622 | 2,627 | 10,569 | 839 | 3,129 | 1,170 | 2,692 | 9,078 | 8,626 | 11,160 | 1,101 | 9,299 | 7,651 | 9,578 | 91 | 8,117 | 5,747 | 174 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 6,900 | 1,000 | ||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 18,669 | 19,113 | 16,585 | 13,001 | 15,445 | 18,593 | 54,879 | 54,682 | 53,238 | 8,445 | 18,333 | 11,994 | 10,017 | 11,558 | 12,770 | 27,220 | 26,767 | 31,296 | 22,246 | 32,905 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 8,214 | 8,243 | 5,648 | 2,291 | 6,104 | 8,230 | 2,768 | 4,186 | 6,432 | 7,396 | 8,633 | 8,300 | 4,254 | 7,346 | 7,354 | 7,973 | 11,033 | 6,486 | 4,610 | 10,154 |
| 2. Trả trước cho người bán | 69 | 145 | 69 | 324 | 80 | 278 | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 | 197 | 194 | |||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 9,100 | 9,100 | 9,100 | 9,000 | 8,000 | 11,100 | 51,000 | 49,000 | 48,000 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 17,179 | 13,979 | 22,679 | 14,979 | 20,779 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,356 | 1,770 | 1,836 | 1,710 | 1,340 | 2,323 | 4,094 | 4,556 | 1,935 | 1,355 | 7,199 | 2,500 | 2,985 | 1,518 | 2,722 | 1,875 | 1,561 | 1,938 | 2,460 | 1,778 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,129 | -3,129 | -3,129 | -3,129 | -3,129 | 1,114 | ||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 933 | 791 | 792 | 823 | 815 | 943 | 731 | 729 | 706 | 573 | 710 | 482 | 556 | 495 | 495 | 495 | 495 | 472 | 464 | 458 |
| 1. Hàng tồn kho | 933 | 791 | 792 | 823 | 815 | 943 | 731 | 729 | 706 | 573 | 710 | 482 | 556 | 495 | 495 | 495 | 495 | 472 | 464 | 458 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 239 | 63 | 169 | 79 | 112 | 18 | 46 | 167 | 300 | 14 | 180 | 396 | 396 | 51 | 5 | 5 | ||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 166 | 63 | 169 | 79 | 112 | 18 | 46 | 167 | 300 | 180 | 396 | 396 | 51 | 5 | 5 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 74 | 14 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 135,817 | 139,229 | 142,850 | 138,979 | 142,669 | 140,350 | 102,528 | 106,292 | 109,907 | 141,291 | 149,903 | 163,149 | 170,624 | 171,490 | 187,446 | 179,303 | 182,684 | 189,784 | 193,731 | 196,911 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 19,818 | 13,634 | 14,734 | 16,221 | 10,357 | 12,674 | 861 | 861 | 861 | 1,148 | 1,148 | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 14,734 | |||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 19,818 | 13,634 | 15,934 | 10,070 | 12,100 | |||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 287 | 287 | 574 | 861 | 861 | 861 | 1,148 | 1,148 | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 80,672 | 84,084 | 87,496 | 90,909 | 94,321 | 97,733 | 101,145 | 104,632 | 107,970 | 120,649 | 133,999 | 147,350 | 154,338 | 161,068 | 174,434 | 177,778 | 181,159 | 187,932 | 191,237 | 194,482 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 80,672 | 84,084 | 87,496 | 90,909 | 94,321 | 97,733 | 101,145 | 104,632 | 107,970 | 120,649 | 133,999 | 147,350 | 154,338 | 161,068 | 174,434 | 177,778 | 181,159 | 187,932 | 191,237 | 194,482 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 7 | 7 | ||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7 | 7 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 55,145 | 55,145 | 55,145 | 47,585 | 47,585 | 41,577 | 65 | 65 | 65 | 65 | 2,270 | 1,065 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 55,080 | 55,080 | 55,080 | 47,520 | 47,520 | 2,205 | 65 | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | 41,577 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | 1,065 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | ||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 208 | 486 | 763 | 1,040 | 1,318 | 1,595 | 1,872 | 760 | 272 | 599 | 599 | 926 | 1,275 | 1,275 | ||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 208 | 486 | 763 | 1,040 | 1,318 | 1,595 | 1,872 | 760 | 272 | 599 | 599 | 926 | 1,275 | 1,275 | ||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 168,029 | 162,357 | 161,017 | 155,508 | 169,610 | 160,744 | 161,313 | 163,039 | 166,843 | 159,387 | 184,471 | 186,785 | 182,312 | 193,842 | 208,542 | 216,992 | 210,433 | 229,720 | 222,194 | 230,453 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 27,386 | 35,062 | 43,316 | 47,730 | 45,010 | 46,586 | 53,980 | 55,428 | 45,331 | 48,942 | 74,963 | 86,773 | 87,286 | 90,196 | 104,142 | 104,224 | 107,532 | 115,608 | 114,532 | 128,150 |
| I. Nợ ngắn hạn | 27,386 | 29,062 | 37,316 | 32,730 | 30,010 | 27,086 | 30,980 | 24,428 | 14,331 | 12,942 | 26,963 | 26,773 | 15,286 | 18,196 | 20,142 | 8,224 | 11,532 | 19,608 | 6,532 | 20,150 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 15,000 | 13,500 | 24,560 | 11,500 | 16,000 | 13,500 | 11,500 | 5,000 | 7,000 | 4,500 | 12,000 | 12,000 | 4,500 | 12,000 | 12,000 | 4,500 | 12,000 | 4,500 | ||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 136 | 203 | 147 | 136 | 136 | 176 | 207 | 178 | 868 | 171 | 156 | 146 | 139 | 136 | 136 | 157 | 185 | 326 | 326 | 334 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | ||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,431 | 4,416 | 1,513 | 887 | 3,054 | 3,184 | 803 | 486 | 3,483 | 4,950 | 3,342 | 3,327 | 886 | 2,894 | 3,818 | 4,227 | 2,836 | 3,551 | 3,333 | 2,163 |
| 6. Phải trả người lao động | 524 | 229 | 181 | 272 | 714 | 209 | 854 | 832 | 698 | 320 | 409 | 691 | 344 | 149 | 522 | 292 | ||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 17 | 110 | 17 | 17 | 11 | 11 | 19 | 530 | 519 | 644 | 740 | 787 | 985 | 889 | 797 | 914 | 760 | 834 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 5,133 | 9,557 | 9,540 | 18,633 | 9,377 | 9,344 | 17,545 | 17,595 | 1,194 | 954 | 9,317 | 9,363 | 7,819 | 940 | 1,304 | 1,238 | 1,688 | 1,258 | 1,048 | 10,952 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,144 | 1,156 | 1,264 | 1,284 | 712 | 882 | 914 | 948 | 912 | 1,005 | 932 | 974 | 1,001 | 831 | 1,008 | 1,170 | 1,177 | 837 | 864 | 876 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 6,000 | 6,000 | 15,000 | 15,000 | 19,500 | 23,000 | 31,000 | 31,000 | 36,000 | 48,000 | 60,000 | 72,000 | 72,000 | 84,000 | 96,000 | 96,000 | 96,000 | 108,000 | 108,000 | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 6,000 | 6,000 | 15,000 | 15,000 | 19,500 | 23,000 | 31,000 | 31,000 | 36,000 | 48,000 | 60,000 | 72,000 | 72,000 | 84,000 | 96,000 | 96,000 | 96,000 | 108,000 | 108,000 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 140,643 | 127,295 | 117,701 | 116,940 | 124,600 | 114,158 | 107,333 | 107,611 | 121,512 | 110,445 | 109,509 | 100,011 | 95,026 | 103,646 | 104,400 | 112,768 | 102,901 | 114,112 | 107,662 | 102,303 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 140,643 | 127,295 | 117,701 | 116,940 | 124,600 | 114,158 | 107,333 | 107,611 | 121,512 | 110,445 | 109,509 | 100,011 | 95,026 | 103,646 | 104,400 | 112,768 | 102,901 | 114,112 | 107,662 | 102,303 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 83,066 | |||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 | 11,775 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 | 1,125 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 44,677 | 31,329 | 21,734 | 20,973 | 28,633 | 18,192 | 11,367 | 11,645 | 25,546 | 14,479 | 13,542 | 4,045 | -940 | 7,679 | 8,433 | 16,802 | 6,934 | 18,146 | 11,695 | 6,337 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 168,029 | 162,357 | 161,017 | 164,669 | 169,610 | 160,744 | 161,313 | 163,039 | 166,843 | 159,387 | 184,471 | 186,785 | 182,312 | 193,842 | 208,542 | 216,992 | 210,433 | 229,720 | 222,194 | 230,453 |