CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

17.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,63751,31849,67346,51337,86543,19953,99651,99939,01044,55148,68745,89649,401
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,63751,31849,67346,51337,86543,19953,99651,99939,01044,55148,68745,89649,401
4. Giá vốn hàng bán21,42520,47318,53817,02916,55917,81019,07721,85520,49722,71317,15021,58921,019
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,21230,84531,13529,48421,30625,39034,91830,14418,51321,83831,53824,30728,382
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0221,3298,3699269057671,0599839172134171
7. Chi phí tài chính2,8024,3744,3145,4217,1818,5178,8608,5779,3919,66812,01916,10820,117
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8024,3574,3145,4217,1818,5178,8608,5779,3549,59311,98216,07120,090
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-6582,4016,5682,6032,2202,7343,3963,2072,9122,8353,6543,1423,064
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,09025,39928,62122,38612,80914,90623,72219,3426,2189,35215,8865,0915,371
12. Thu nhập khác3702840161678162,2503065181
13. Chi phí khác193513,89841172527230387282193125200
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)352-351-3,870-1-852-2141,863-252-193-61-19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,44225,04824,75122,38512,80914,89823,77319,1298,0819,10015,6935,0315,352
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2911,2762,3301,1364577631,25898376949612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2911,2762,3301,1364577631,25898376949612
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,3128,60415,6935,0195,352
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,3128,60415,6935,0195,352

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn26,94156,93618,09634,56823,63622,35221,09639,93715,25516,91915,3219,02411,985
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,5692,6929,07815,52611,16010,2997,6518,1175,7431423,6272,3993,971
1. Tiền10,5692,6929,0788,62611,1609,2997,6518,1175,7431423,6272,3993,971
2. Các khoản tương đương tiền6,9001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,44553,2388,44518,33311,99411,55812,77031,2968,95816,53511,3296,3387,423
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,1046,4327,3968,6338,3007,3467,3546,4867,41915,89310,7445,6785,583
2. Trả trước cho người bán324801941941941942024255861,342
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,00048,0002,5002,5002,5002,50022,679
6. Phải thu ngắn hạn khác1,3401,9351,3557,1992,5001,5182,7221,9381,34444016074498
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,129-3,1291,114
IV. Tổng hàng tồn kho8157065737104824954954724891601238992
1. Hàng tồn kho8157065737104824954954724891601238992
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác112300180516582243198499
1. Chi phí trả trước ngắn hạn112300180516582626422
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác181135477
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn142,669109,907141,291149,903163,149171,490187,446189,784204,022217,338234,228263,036276,621
I. Các khoản phải thu dài hạn19,81813,63414,73410,35712,6748611,1481,4352,0092,2962,870
1. Phải thu dài hạn của khách hàng14,734
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn19,81813,63410,07012,100
5. Phải thu dài hạn khác2875748611,1481,4352,0092,2962,870
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định94,321107,970120,649133,999147,350161,068174,434187,932201,243213,505231,222260,040273,390
1. Tài sản cố định hữu hình94,321107,970120,649133,999147,350161,068174,434187,932201,243213,505231,222260,040273,390
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn736706452210
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang736
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,58565652,2701,065656565
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh47,5202,205
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn656565651,065656565
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7631,8727602729261,6252,361291249151
1. Chi phí trả trước dài hạn7631,8727602729261,6252,361291249151
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN169,610166,843159,387184,471186,785193,842208,542229,720219,277234,256249,549272,060288,606
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả45,01045,33148,94274,96386,77390,196104,142115,608112,744126,729149,301183,400201,725
I. Nợ ngắn hạn30,01014,33112,94226,96326,77318,19620,14219,60831,32363,47560,75169,32387,638
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn16,0007,0004,50012,00012,00012,00012,00012,00012,00040,60528,69325,67650,709
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1368681711561461361363265,1258,21111,85712,0199,640
4. Người mua trả tiền trước2002002002001327,9327,023
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,0543,4834,9503,3423,3272,8943,8183,5513,3025,5982,0333,566982
6. Phải trả người lao động7148548326983204096915225861,1271,5671,1531,602
7. Chi phí phải trả ngắn hạn17195305196447879859146591,3747,7629,66914,778
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,3771,1949549,3179,3639401,3041,2588,9695,8698,5339,2132,905
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7129121,0059329748311,00883748369117495
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,00031,00036,00048,00060,00072,00084,00096,00081,42163,25488,550114,077114,087
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác231
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,00031,00036,00048,00060,00072,00084,00096,00081,42163,25488,550113,846114,087
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu124,600121,512110,445109,509100,011103,646104,400114,112106,533107,527100,24888,66086,880
I. Vốn chủ sở hữu124,600121,512110,445109,509100,011103,646104,400114,112106,533107,527100,24888,66086,880
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu83,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,066
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,7752,3982,398829572
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,125419
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,63325,54614,47913,5424,0457,6798,43318,14619,94320,93815,9345,0223,814
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN169,610166,843159,387184,471186,785193,842208,542229,720219,277234,256249,549272,060288,606
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |