CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

14.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,745120,006126,390100,089122,52299,764104,30390,950116,67697,637103,304101,823144,535120,703108,921101,559118,300104,211100,574113,654
4. Giá vốn hàng bán86,14295,65896,47885,49192,09287,93385,83779,90297,27685,19488,55989,233122,368107,19994,41190,591103,49093,87787,407101,431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,45216,43617,88514,51630,26311,83118,42711,04819,39912,44414,74512,59022,16713,50414,51010,96814,80910,33413,02612,224
6. Doanh thu hoạt động tài chính741714416923-1431,392-4441,7522,0151,1301,544127-1,336600833115782,92313121
7. Chi phí tài chính8217611,1601,0062,427184
-Trong đó: Chi phí lãi vay184
9. Chi phí bán hàng7,1232,4114,5133,2855,2262,4473,8292,8955,6262,1022,3804,4227,2142,2633,9934,0095,4372,0592,5002,864
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5947,3207,0215,20910,3553,3119,3936,7089,0495,6268,4675,3616,9438,6287,8495,3785,8636,3908,0516,871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6556,6585,6075,93912,1137,4654,7623,1986,7405,8455,4422,9336,6743,2133,3171,5924,0874,8092,4882,610
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,6206,6295,7745,76511,4147,2704,7533,1986,7405,8455,4412,9496,4293,2133,3221,6014,3794,8092,4822,637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6385,2654,5904,57710,1395,2323,7692,5315,3654,6494,3202,3324,5502,5552,6171,2473,4903,8461,9712,103
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6385,2654,5904,57710,1395,2323,7692,5315,3654,6494,3202,3324,5502,5552,6171,2473,4903,8461,9712,103

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |