CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

37.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,004,9891,014,7531,042,1871,434,3411,364,7941,592,8601,875,1022,448,4891,639,1381,369,0241,253,297915,022942,324852,101868,124569,560515,324892,321775,419
4. Giá vốn hàng bán865,969877,977907,3001,326,2481,279,7761,469,6101,750,4722,323,0421,528,2111,228,6501,163,345832,059871,827788,335812,481515,051454,729829,077754,431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,019136,776134,888108,09385,018123,250124,629125,444110,922140,36689,94182,94670,48463,75355,63054,49060,58363,23220,977
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,7069,87412,05512,9306,8557,2489,7738,94611,42019,4416,1165,4632,8724,6448,42912,05210,00910,8722,253
7. Chi phí tài chính2,3581,9422,5171,6038892,2294,9066,0012,529498-282794-20165932029139115
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3581,9422,5171,6038892,2293,6113,7752,1841338835419428139115
9. Chi phí bán hàng55,95655,34143,91836,93433,54744,30943,52241,58438,59733,84231,20326,87124,71721,20619,54420,38417,60016,4359,974
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,17546,98745,60438,37318,29339,19639,67132,64134,68729,05120,22418,16015,67717,54113,31014,96917,83816,0385,254
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,00843,51656,94845,27441,77845,82848,43652,55945,59695,71644,63243,70132,16729,85130,54630,86935,12541,4917,888
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,43339,06457,03045,23741,91649,43948,61852,25546,43589,49644,95349,87032,25430,82634,01532,04135,22941,7519,149
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,66534,85738,42124,09923,90425,49123,93929,04130,6906,316
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,66534,85738,42124,09923,90425,49123,93929,04130,6906,316

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn321,034284,718276,263238,617186,474138,897135,376218,357175,201192,576200,734319,021238,630213,150142,941173,809178,394154,103144,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,03032,42818,35735,43528,95927,15620,23544,17738,96745,468140,21696,72441,98554,27846,60977,85690,43694,78170,714
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn144,046146,556153,477146,369125,28092,02487,755100,141116,740135,78820,05024,3078,77467041526,38032,20910,354
III. Các khoản phải thu ngắn hạn25,95023,14529,44521,09010,95910,84817,36365,63513,5004,85935,5298,64227,51214,70217,2999,94413,91132,43327,792
IV. Tổng hàng tồn kho113,92474,44664,34127,9517,9715,7427,4215,9023,9945,7314,139184,192157,807140,77376,53558,92641,29316,48546,270
V. Tài sản ngắn hạn khác8,0848,14310,6447,77213,3063,1272,6012,5032,0007298005,1562,5522,7262,0837045445138
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn277,542317,102320,560380,661407,114381,391341,278341,635291,395210,281188,506110,618117,773108,517166,761106,88296,81888,42151,118
I. Các khoản phải thu dài hạn7,6097,2497,2497,2497,2497,2497,24914,49715,1836,9572,7463,7836,0358,13611,18620,0484,297
II. Tài sản cố định73,15075,61178,50766,66742,87542,94640,38824,09220,87723,27423,94223,81622,35114,36517,67814,07915,03413,0034,918
III. Bất động sản đầu tư20,21921,38022,77824,17624,37725,60026,82228,04529,26829,95132,93235,95037,99539,59738,34840,02741,21034,00120,629
IV. Tài sản dở dang dài hạn103,046139,851140,032212,662267,559242,895208,817216,153175,181107,83389,00213,22646,43341,95395,70835,14419,95120,84618,329
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61,24559,47558,33856,29455,13252,50051,43649,38140,48841,42129,17136,1047,5758,3208,3208,3107,896106134
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,27313,53613,65713,6139,92310,2026,5669,46510,3987,8026,5011,5226744986711,1861,5414172,811
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN598,576601,819596,823619,277593,588520,288476,654559,992466,596402,857389,240429,639356,403321,667309,702280,690275,211242,525195,932
A. Nợ phải trả299,249298,803287,532326,440307,240239,060214,106311,159234,948186,321214,804272,525206,777185,092181,610165,028168,722153,125143,001
I. Nợ ngắn hạn203,185200,097183,289220,545196,90690,02857,618161,482130,31634,27361,785171,159110,30288,43779,67161,400167,973150,882140,973
II. Nợ dài hạn96,06498,706104,243105,896110,334149,032156,488149,676104,632152,048153,019101,36696,47496,655101,939103,6287492,2442,028
B. Nguồn vốn chủ sở hữu299,326303,016309,291292,837286,349281,228262,548248,833231,648216,537174,437157,115149,626136,574128,091115,662106,48989,40052,931
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN598,576601,819596,823619,277593,588520,288476,654559,992466,596402,857389,240429,639356,403321,667309,702280,690275,211242,525195,932
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |