| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 72,108 | 70,172 | 70,622 | 60,181 | 63,194 | 76,371 | 81,812 | 56,900 | 71,329 | 71,636 | 83,582 | 73,198 | 99,415 | 99,049 | 89,846 | 63,010 | 69,901 | 77,608 | 81,451 | 68,887 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 72,108 | 70,172 | 70,622 | 60,181 | 63,194 | 76,371 | 81,812 | 56,900 | 71,329 | 71,636 | 83,582 | 73,198 | 99,415 | 99,049 | 89,846 | 63,010 | 69,901 | 77,608 | 81,451 | 68,887 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 61,073 | 59,507 | 58,600 | 53,755 | 59,123 | 68,637 | 70,553 | 52,654 | 62,814 | 66,979 | 77,171 | 71,222 | 91,046 | 86,202 | 81,943 | 64,507 | 59,696 | 73,850 | 71,710 | 61,832 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 11,035 | 10,665 | 12,022 | 6,425 | 4,071 | 7,735 | 11,259 | 4,246 | 8,515 | 4,657 | 6,411 | 1,976 | 8,369 | 12,846 | 7,903 | -1,497 | 10,205 | 3,758 | 9,741 | 7,055 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,073 | 2,397 | 2,740 | 2,710 | 2,271 | 2,518 | 2,337 | 2,792 | 3,321 | 3,460 | 4,016 | 3,932 | 2,430 | 2,879 | 2,318 | 7,720 | 3,607 | 2,261 | 1,935 | 1,823 |
| 7. Chi phí tài chính | 53 | -4,075 | 434 | 1,572 | ||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,947 | 7,789 | 7,813 | 7,003 | 9,023 | 7,107 | 8,797 | 7,129 | 9,879 | 5,908 | 8,005 | 7,123 | 7,261 | 6,824 | 6,815 | 5,363 | 11,367 | 2,861 | 4,647 | 3,766 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 4,161 | 5,273 | 6,949 | 2,133 | -2,680 | 3,146 | 4,799 | -91 | 1,958 | 2,209 | 2,422 | -1,215 | 3,538 | 8,901 | 3,406 | 807 | 6,521 | 2,724 | 5,458 | 5,112 |
| 12. Thu nhập khác | 176 | 248 | 31 | 2,343 | 6,645 | 238 | 263 | 67 | 2,502 | 3,546 | 300 | 209 | 250 | 334 | 268 | 5,503 | 242 | 1,126 | 43 | |
| 13. Chi phí khác | 547 | 77 | 4 | 4 | 121 | -93 | 255 | 17 | 949 | 133 | 46 | 17 | 391 | 330 | 26 | 19 | 3 | 11 | 5 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -371 | 171 | 27 | 2,338 | 6,524 | 332 | 8 | 50 | 1,553 | 3,413 | 254 | 192 | -141 | 4 | 242 | 5,484 | 238 | 1,126 | -11 | 38 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,790 | 5,444 | 6,976 | 4,471 | 3,844 | 3,478 | 4,808 | -41 | 3,511 | 5,622 | 2,676 | -1,023 | 3,397 | 8,905 | 3,648 | 6,291 | 6,759 | 3,850 | 5,446 | 5,150 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,194 | 1,034 | 1,411 | 878 | 1,149 | 696 | 918 | 35 | 1,096 | 1,124 | 331 | 695 | 1,781 | 730 | 1,258 | 1,128 | 786 | 1,105 | 1,046 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,194 | 1,034 | 1,411 | 878 | 1,149 | 696 | 918 | 35 | 1,096 | 1,124 | 331 | 695 | 1,781 | 730 | 1,258 | 1,128 | 786 | 1,105 | 1,046 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,596 | 4,410 | 5,565 | 3,593 | 2,695 | 2,782 | 3,889 | -76 | 2,415 | 4,498 | 2,345 | -1,023 | 2,702 | 7,124 | 2,918 | 5,033 | 5,631 | 3,064 | 4,341 | 4,104 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 54 | 96 | 122 | 28 | -3 | 86 | 3,716 | 49 | 50 | 129 | 45 | -1 | 45 | 83 | 38 | 38 | 80 | -1 | 40 | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,543 | 4,314 | 5,443 | 3,565 | 2,698 | 2,696 | 173 | -125 | 2,365 | 4,369 | 2,301 | -1,022 | 2,657 | 7,041 | 2,918 | 4,995 | 5,593 | 2,983 | 4,342 | 4,063 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 367,627 | 366,582 | 361,230 | 354,072 | 367,044 | 373,710 | 365,768 | 344,127 | 365,452 | 375,409 | 368,283 | 367,215 | 378,149 | 397,586 | 367,553 | 333,333 | 349,711 | 358,703 | 337,278 | 325,299 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 31,124 | 33,770 | 33,135 | 30,596 | 34,544 | 27,783 | 11,798 | 6,872 | 7,164 | 13,931 | 7,128 | 8,817 | 10,479 | 10,785 | 17,976 | 11,225 | 13,436 | 27,159 | 33,291 | 15,500 |
| 1. Tiền | 13,169 | 16,010 | 15,570 | 13,410 | 17,358 | 10,783 | 11,798 | 6,872 | 7,164 | 13,931 | 7,128 | 8,817 | 10,479 | 10,785 | 17,976 | 11,225 | 13,436 | 27,159 | 33,291 | 15,500 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 17,955 | 17,760 | 17,566 | 17,186 | 17,186 | 17,000 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 222,482 | 224,351 | 216,703 | 197,887 | 194,841 | 198,576 | 219,362 | 205,824 | 199,007 | 204,838 | 187,002 | 182,313 | 198,985 | 217,065 | 191,947 | 168,663 | 193,890 | 178,850 | 167,311 | 155,868 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 20,991 | 20,991 | 20,991 | 20,991 | ||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -4,075 | -3,642 | -2,069 | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 222,482 | 224,351 | 216,703 | 197,887 | 194,841 | 198,576 | 219,362 | 205,824 | 199,007 | 204,838 | 187,002 | 182,313 | 198,985 | 217,065 | 191,947 | 168,663 | 172,899 | 161,934 | 149,962 | 136,946 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 110,770 | 105,273 | 109,034 | 122,813 | 134,380 | 145,166 | 132,349 | 129,676 | 158,099 | 154,273 | 171,251 | 174,556 | 167,087 | 166,962 | 154,976 | 151,276 | 139,120 | 150,542 | 134,575 | 152,464 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 109,110 | 101,555 | 105,267 | 118,208 | 130,654 | 139,676 | 132,232 | 126,083 | 156,235 | 147,745 | 163,832 | 164,519 | 159,558 | 160,650 | 145,418 | 142,825 | 134,608 | 143,213 | 128,201 | 147,867 |
| 2. Trả trước cho người bán | 468 | 605 | 415 | 746 | 533 | 792 | 604 | 551 | 604 | 535 | 1,330 | 1,780 | 2,572 | 1,194 | 2,581 | 2,200 | 2,609 | 1,520 | 1,941 | 1,213 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 6,235 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | ||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,287 | 3,852 | 4,091 | 4,369 | 3,818 | 5,121 | 6,314 | 8,602 | 6,819 | 9,780 | 9,877 | 10,319 | 7,019 | 8,116 | 9,975 | 9,068 | 5,904 | 7,586 | 6,210 | 5,020 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,330 | -7,120 | -7,120 | -6,890 | -7,005 | -6,802 | -6,802 | -5,559 | -5,559 | -3,787 | -3,787 | -2,061 | -2,061 | -2,997 | -2,997 | -2,818 | -4,002 | -1,777 | -1,777 | -1,637 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,762 | 3,160 | 2,328 | 2,747 | 2,733 | 2,176 | 2,250 | 1,747 | 1,173 | 2,359 | 2,895 | 1,382 | 1,525 | 2,767 | 2,531 | 2,169 | 2,547 | 2,147 | 2,094 | 1,463 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,762 | 3,160 | 2,328 | 2,747 | 2,733 | 2,176 | 2,250 | 1,747 | 1,173 | 2,359 | 2,895 | 1,382 | 1,525 | 2,767 | 2,531 | 2,169 | 2,547 | 2,147 | 2,094 | 1,463 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 488 | 29 | 29 | 28 | 545 | 9 | 9 | 8 | 8 | 8 | 8 | 147 | 73 | 7 | 124 | 718 | 6 | 6 | 5 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 8 | 6 | 6 | |||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 29 | 29 | 29 | 28 | 545 | 9 | 9 | 8 | 8 | 8 | 7 | 73 | 7 | 124 | 718 | 5 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 459 | 140 | 1 | |||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 18,575 | 21,161 | 24,084 | 27,084 | 30,054 | 33,018 | 36,031 | 39,043 | 42,056 | 45,180 | 48,629 | 52,079 | 55,529 | 58,983 | 62,601 | 80,049 | 71,727 | 76,404 | 81,302 | 86,857 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 18,346 | 21,111 | 24,084 | 27,084 | 30,054 | 33,018 | 36,031 | 39,043 | 42,056 | 45,180 | 48,629 | 52,079 | 55,529 | 58,983 | 62,601 | 67,049 | 71,727 | 76,404 | 81,302 | 86,857 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 18,158 | 21,111 | 24,084 | 27,084 | 30,054 | 33,018 | 36,031 | 39,043 | 42,056 | 45,180 | 48,629 | 52,079 | 55,529 | 58,983 | 62,601 | 67,049 | 71,727 | 76,404 | 81,302 | 86,857 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 188 | |||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 229 | 50 | ||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 229 | 50 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 13,000 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 13,000 | |||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 386,201 | 387,743 | 385,313 | 381,155 | 397,098 | 406,728 | 401,799 | 383,170 | 407,508 | 420,589 | 416,912 | 419,294 | 433,678 | 456,570 | 430,154 | 413,382 | 421,437 | 435,108 | 418,581 | 412,156 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 47,690 | 51,829 | 53,809 | 46,256 | 65,788 | 78,112 | 82,346 | 57,901 | 82,324 | 97,820 | 98,641 | 86,134 | 99,475 | 125,169 | 105,878 | 77,975 | 88,475 | 107,837 | 94,374 | 69,794 |
| I. Nợ ngắn hạn | 47,690 | 51,829 | 53,809 | 46,256 | 65,788 | 78,112 | 82,346 | 57,901 | 82,324 | 97,820 | 98,641 | 86,134 | 99,475 | 125,169 | 105,878 | 77,975 | 88,475 | 107,837 | 94,374 | 69,794 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 30,126 | 27,265 | 23,774 | 26,313 | 45,916 | 44,580 | 45,250 | 38,193 | 49,866 | 42,501 | 50,829 | 59,585 | 66,126 | 72,900 | 55,230 | 49,498 | 57,494 | 49,114 | 46,762 | 48,752 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 910 | 128 | 688 | 739 | 263 | 385 | 3,607 | 230 | 642 | |||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,867 | 5,573 | 4,850 | 1,762 | 1,492 | 4,825 | 2,485 | 1,034 | 1,711 | 6,099 | 3,279 | 1,116 | 1,116 | 3,057 | 817 | 1,842 | 1,790 | 2,075 | 1,674 | 1,999 |
| 6. Phải trả người lao động | 11,884 | 8,530 | 8,279 | 7,172 | 14,810 | 12,690 | 14,666 | 8,498 | 21,651 | 24,264 | 19,305 | 11,714 | 21,206 | 17,543 | 17,492 | 9,864 | 17,966 | 15,750 | 10,607 | 6,301 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,471 | 3,472 | 3,075 | 4,104 | 354 | 4,214 | 2,629 | 3,262 | 4,146 | 7,924 | 5,932 | 7,441 | 4,887 | 7,989 | 8,138 | 6,716 | 935 | 5,628 | 6,505 | 7,218 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 1,016 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 971 | 1,151 | 5,076 | 987 | 1,004 | 4,978 | 895 | 866 | 8,769 | 8,932 | 1,345 | 3,124 | 11,952 | 11,900 | 1,396 | 3,183 | 13,961 | 13,824 | 750 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,129 | 6,158 | 5,817 | 8,047 | 7,358 | 4,055 | 3,176 | 2,361 | 4,104 | 4,377 | 5,798 | 7,774 | 12,737 | 4,937 | 4,160 | |||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,371 | 1,709 | 2,596 | 101 | 2,213 | 2,739 | 4,980 | 1,054 | 3,956 | 4,400 | 7,264 | 566 | 2,631 | 3,744 | 6,503 | 885 | 6,876 | 8,570 | 9,422 | 614 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 338,511 | 335,915 | 331,504 | 334,899 | 331,311 | 328,616 | 319,454 | 325,269 | 325,184 | 322,769 | 318,271 | 333,160 | 334,203 | 331,401 | 324,277 | 338,407 | 332,962 | 327,271 | 324,207 | 342,362 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 338,511 | 335,915 | 331,504 | 334,899 | 331,311 | 328,616 | 319,454 | 325,269 | 325,184 | 322,769 | 318,271 | 333,160 | 334,203 | 331,401 | 324,277 | 338,407 | 332,962 | 327,271 | 324,207 | 342,362 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 127,245 | 124,018 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,458 | 15,916 | 11,602 | 15,119 | 11,541 | 8,843 | 6,147 | 11,962 | 12,085 | 9,720 | 5,351 | 20,285 | 21,376 | 18,719 | 11,679 | 25,858 | 20,451 | 14,859 | 11,876 | 33,287 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 8,697 | 8,643 | 8,547 | 8,424 | 8,414 | 8,417 | 1,951 | 1,951 | 1,743 | 1,693 | 1,564 | 1,519 | 1,470 | 1,326 | 1,242 | 1,192 | 1,155 | 1,056 | 976 | 947 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 386,201 | 387,743 | 385,313 | 381,155 | 397,098 | 406,728 | 401,799 | 383,170 | 407,508 | 420,589 | 416,912 | 419,294 | 433,678 | 456,570 | 430,154 | 416,382 | 421,437 | 435,108 | 418,581 | 412,156 |