CTCP Vận tải Hà Tiên (htv)

11.15
-0.10
(-0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,10870,17270,62260,18163,19476,37181,81256,90071,32971,63683,58273,19899,41599,04989,84663,01069,90177,60881,45168,887
4. Giá vốn hàng bán61,07359,50758,60053,75559,12368,63770,55352,65462,81466,97977,17171,22291,04686,20281,94364,50759,69673,85071,71061,832
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,03510,66512,0226,4254,0717,73511,2594,2468,5154,6576,4111,9768,36912,8467,903-1,49710,2053,7589,7417,055
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0732,3972,7402,7102,2712,5182,3372,7923,3213,4604,0163,9322,4302,8792,3187,7203,6072,2611,9351,823
7. Chi phí tài chính53-4,0754341,572
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,9477,7897,8137,0039,0237,1078,7977,1299,8795,9088,0057,1237,2616,8246,8155,36311,3672,8614,6473,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,1615,2736,9492,133-2,6803,1464,799-911,9582,2092,422-1,2153,5388,9013,4068076,5212,7245,4585,112
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7905,4446,9764,4713,8443,4784,808-413,5115,6222,676-1,0233,3978,9053,6486,2916,7593,8505,4465,150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5964,4105,5653,5932,6952,7823,889-762,4154,4982,345-1,0232,7027,1242,9185,0335,6313,0644,3414,104
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5434,3145,4433,5652,6982,696173-1252,3654,3692,301-1,0222,6577,0412,9184,9955,5932,9834,3424,063

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn367,627366,582361,230354,072367,044373,710365,768344,127365,452375,409368,283367,215378,149397,586367,553333,333349,711358,703337,278325,299
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,12433,77033,13530,59634,54427,78311,7986,8727,16413,9317,1288,81710,47910,78517,97611,22513,43627,15933,29115,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn222,482224,351216,703197,887194,841198,576219,362205,824199,007204,838187,002182,313198,985217,065191,947168,663193,890178,850167,311155,868
III. Các khoản phải thu ngắn hạn110,770105,273109,034122,813134,380145,166132,349129,676158,099154,273171,251174,556167,087166,962154,976151,276139,120150,542134,575152,464
IV. Tổng hàng tồn kho2,7623,1602,3282,7472,7332,1762,2501,7471,1732,3592,8951,3821,5252,7672,5312,1692,5472,1472,0941,463
V. Tài sản ngắn hạn khác488292928545998888147737124718665
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,57521,16124,08427,08430,05433,01836,03139,04342,05645,18048,62952,07955,52958,98362,60180,04971,72776,40481,30286,857
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định18,34621,11124,08427,08430,05433,01836,03139,04342,05645,18048,62952,07955,52958,98362,60167,04971,72776,40481,30286,857
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22950
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN386,201387,743385,313381,155397,098406,728401,799383,170407,508420,589416,912419,294433,678456,570430,154413,382421,437435,108418,581412,156
A. Nợ phải trả47,69051,82953,80946,25665,78878,11282,34657,90182,32497,82098,64186,13499,475125,169105,87877,97588,475107,83794,37469,794
I. Nợ ngắn hạn47,69051,82953,80946,25665,78878,11282,34657,90182,32497,82098,64186,13499,475125,169105,87877,97588,475107,83794,37469,794
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu338,511335,915331,504334,899331,311328,616319,454325,269325,184322,769318,271333,160334,203331,401324,277338,407332,962327,271324,207342,362
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN386,201387,743385,313381,155397,098406,728401,799383,170407,508420,589416,912419,294433,678456,570430,154416,382421,437435,108418,581412,156
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |